iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DHB
UPCOM - Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác

Công ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 272.200.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 272.200.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.239 tỷ đ
11.900 đ▲ 100 đ (+0,85%)
Tham chiếu 11.800 đtrần 13.500 đsàn 10.100 đKhối lượng 110.300

Báo cáo tài chính chi tiết - DHB - Công ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc

Báo cáo tài chính chi tiết - DHB - Công ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 37 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 37 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 37 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.725,51.409,71.480,61.058,31.164,61.176,31.280,71.071,0
554,2348,5390,4182,6231,1403,0371,8259,4
Tiền554,2348,5390,4182,6231,1327,5371,8259,4
Các khoản tương đương tiền0000075,500
78,6232,175,5100,7118,718,048,048,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn78,6232,175,5100,7118,718,048,048,0
356,0181,4344,8170,2242,0171,6247,3240,2
Phải thu khách hàng284,299,7268,5121,667,679,9194,5206,5
Trả trước cho người bán56,065,061,233,5158,976,238,017,4
Các khoản phải thu khác21,121,920,420,220,720,820,121,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,3
574,2519,1556,7504,5478,8503,4539,1487,9
Hàng tồn kho574,2519,1556,7504,5478,8503,4539,1487,9
162,4128,6113,3100,393,980,374,435,5
Chi phí trả trước ngắn hạn1,71,93,74,44,53,75,75,0
Thuế GTGT được khấu trừ160,6126,2109,595,889,576,668,730,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,50,000000
3.977,44.137,94.305,54.490,94.644,44.805,64.967,05.113,0
740,8740,8740,8740,8740,8740,8740,8740,8
Phải thu dài hạn khác740,8740,8740,8740,8740,8740,8740,8740,8
2.743,62.880,33.016,63.140,03.273,43.408,73.544,83.674,8
2.743,62.880,33.016,63.140,03.273,43.408,73.544,83.674,5
Nguyên giá TSCĐHH9.822,09.822,09.821,39.810,39.807,69.842,79.842,79.836,8
Hao mòn TSCĐHH-7.078,4-6.941,6-6.804,7-6.670,3-6.534,1-6.434,0-6.297,9-6.162,3
00000000,3
Nguyên giá TSCĐVH13,213,213,213,213,213,213,213,2
Hao mòn TSCĐVH-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,0
88,971,071,087,881,696,192,3102,0
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang88,970,970,987,881,696,192,3102,0
13,213,213,213,213,213,213,213,2
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh9,79,79,79,79,79,79,79,7
Đầu tư dài hạn khác3,63,63,63,63,63,63,63,6
390,8432,6463,9509,1535,3546,7575,8582,1
Chi phí trả trước dài hạn390,8432,6463,9509,1535,3546,7575,8582,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.702,85.547,65.786,25.549,25.808,95.981,86.247,76.183,9
4.218,44.688,95.154,54.969,05.132,95.347,85.629,25.633,3
1.205,41.058,81.203,1840,11.064,0876,71.173,6966,4
Vay và nợ ngắn hạn114,0289,3284,0377,9414,3304,5415,3332,7
Phải trả người bán429,5365,7566,7383,0365,2369,3386,1344,7
Người mua trả tiền trước59,1120,046,78,919,819,0117,517,7
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước215,761,22,00,31,51,50,50,5
Phải trả người lao động120,538,049,17,143,424,045,041,0
Chi phí phải trả45,09,911,95,72,55,10,69,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác162,8149,4242,757,0207,7143,7208,4174,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,10,1
Dự phòng phải trả ngắn hạn58,725,0009,59,5044,9
3.013,13.630,13.951,44.128,94.068,94.471,14.455,64.667,0
Phải trả dài hạn khác1.952,01.951,31.956,12.086,12.026,12.085,82.085,72.184,9
Vay và nợ dài hạn1.061,01.678,81.995,32.042,72.042,72.385,32.369,92.482,0
1.484,4858,7631,6580,1676,1634,0618,5550,6
1.484,4858,7631,6580,1676,1634,0618,5550,6
2.722,02.722,02.722,02.722,02.722,02.722,02.722,02.722,0
Cổ phiếu phổ thông2.722,02.722,02.722,02.722,02.722,02.722,02.722,02.722,0
-1.237,6-1.863,3-2.090,4-2.141,9-2.045,9-2.088,0-2.103,5-2.171,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-2.090,4-2.090,4-2.101,2-2.103,5-2.103,5-2.103,5-2.110,4-2.110,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này852,8227,010,9-38,357,615,66,8-61,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.702,85.547,65.786,25.549,25.808,95.981,86.247,76.183,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
AAACông ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh2.8515,20