iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DCM
HOSE - Phân bón & Hóa chất

Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 529.400.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 529.400.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 18.794 tỷ đ
35.500 đ▲ 250 đ (+0,71%)
Tham chiếu 35.250 đtrần 37.700 đsàn 32.800 đKhối lượng 2.943.700

Báo cáo tài chính chi tiết - DCM - Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau

Báo cáo tài chính chi tiết - DCM - Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
18.663,915.673,714.447,113.523,415.061,414.135,012.920,912.822,8
3.119,84.072,63.590,31.940,83.828,71.990,81.903,22.112,0
Tiền3.119,84.052,63.375,31.920,83.328,71.990,81.903,22.112,0
Các khoản tương đương tiền020,0215,020,0500,0000
4.137,24.657,84.082,04.952,07.222,07.009,17.039,16.503,6
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn4.137,24.657,84.082,04.952,07.222,07.009,17.039,16.503,6
1.461,91.503,01.258,91.378,8710,81.409,1528,6622,1
Phải thu khách hàng835,6721,8678,4276,9376,01.051,7298,9406,6
Trả trước cho người bán440,0636,4432,31.079,5315,9332,6225,8209,4
Các khoản phải thu khác296,5255,6258,7133,6130,1135,9115,4115,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-110,2-110,9-110,5-111,1-111,2-110,9-111,5-109,3
5.664,14.665,14.808,94.596,62.795,03.249,92.950,33.172,8
Hàng tồn kho5.759,34.713,24.891,14.598,42.801,63.278,42.992,43.173,8
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-95,2-48,0-82,3-1,8-6,6-28,5-42,1-1,0
4.280,8775,2707,1655,1504,8476,1499,6412,4
Chi phí trả trước ngắn hạn182,8175,5185,7252,0264,2270,5348,2298,3
Thuế GTGT được khấu trừ787,2598,2520,9371,8239,5204,3150,9111,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,21,60,531,41,01,30,52,4
Tài sản ngắn hạn khác3.309,60000000
3.172,73.178,03.196,52.982,22.758,02.752,42.808,02.597,0
0,60,60,50,50,50,50,50,3
Phải thu dài hạn khác0,60,60,50,50,50,50,50,3
2.433,42.093,62.175,52.046,81.985,52.051,31.946,21.876,9
2.002,11.663,41.738,31.614,61.550,31.609,11.571,21.522,3
Nguyên giá TSCĐHH17.401,516.968,716.958,816.751,516.609,916.593,516.486,316.365,0
Hao mòn TSCĐHH-15.399,4-15.305,3-15.220,6-15.137,0-15.059,6-14.984,4-14.915,1-14.842,7
9,610,210,911,510,010,611,27,2
Nguyên giá TSCĐTTC14,114,114,114,112,012,012,07,4
Hao mòn TSCĐTTC-4,5-3,9-3,2-2,6-2,0-1,4-0,8-0,2
421,7420,0426,3420,7425,3431,6363,8347,5
Nguyên giá TSCĐVH648,3637,8637,2621,2616,1614,0538,0514,6
Hao mòn TSCĐVH-226,6-217,8-210,9-200,6-190,8-182,4-174,2-167,1
444,7790,2678,2628,5523,5462,1601,2478,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang444,7790,2678,2628,5523,5462,1601,2478,3
294,0293,6342,3306,4248,5238,4260,1241,5
Chi phí trả trước dài hạn235,0235,4249,1247,9189,4178,0181,6178,4
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại59,058,293,358,559,160,578,563,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN21.836,618.851,717.643,616.505,617.819,416.887,415.728,815.419,8
10.338,17.316,56.849,35.951,37.567,86.322,65.551,75.525,3
9.237,66.370,45.935,35.072,76.653,45.452,94.680,74.590,9
Vay và nợ ngắn hạn3.565,72.540,82.225,61.921,51.706,21.700,31.229,21.493,7
Phải trả người bán2.488,21.626,31.765,91.166,91.486,61.511,21.611,51.008,8
Người mua trả tiền trước684,81.148,1697,2356,7477,3587,3233,2522,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông1.052,00,7——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước137,279,080,837,197,121,350,512,0
Phải trả người lao động371,0109,4329,6203,2204,973,7168,991,2
Chi phí phải trả582,2444,3443,2548,8632,9612,3466,2504,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác44,6108,0102,454,01.093,157,064,039,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi311,3313,3290,0121,8196,4231,9240,5271,2
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,50,50,5662,8758,8657,7616,7647,2
1.100,5946,0914,0878,7914,5869,7870,9934,4
Vay và nợ dài hạn24,241,056,872,386,4103,0119,5132,8
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ1.076,4905,0857,2806,4828,1766,8751,4801,6
11.498,511.535,310.794,410.554,310.251,510.564,810.177,29.894,5
11.498,511.535,310.794,410.554,310.251,510.564,810.177,29.894,5
5.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,0
Cổ phiếu phổ thông5.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,0
Vốn khác của chủ sở hữu3,73,73,73,73,73,73,73,7
Quỹ đầu tư phát triển4.088,33.784,73.553,33.423,93.323,63.088,52.964,22.850,1
2.081,52.420,61.912,01.798,31.596,12.145,61.882,51.715,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước851,51.912,0804,1802,5804,11.881,2984,1984,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này1.229,9508,71.107,9995,8792,0264,4898,4731,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát31,132,331,434,434,233,032,831,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN21.836,618.851,717.643,616.505,617.819,416.887,415.728,815.419,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00
AAACông ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh2.8515,20