iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DCL
HOSE - Dược phẩm

Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 73.041.030 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 73.041.030 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.502 tỷ đ
47.950 đ▼ 1.550 đ (-3,13%)
Tham chiếu 49.500 đtrần 52.900 đsàn 46.050 đKhối lượng 531.300

Báo cáo tài chính chi tiết - DCL - Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long

Báo cáo tài chính chi tiết - DCL - Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.302,41.308,71.365,21.431,91.493,31.402,61.432,01.428,6
7,16,421,412,98,514,751,113,1
Tiền7,16,411,412,98,514,751,113,1
Các khoản tương đương tiền0010,000000
550,2238,8232,8241,8241,8221,8214,8213,8
Đầu tư ngắn hạn104,8104,8104,8104,8104,8104,8104,8104,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn445,4134,0128,0137,0137,0117,0110,0109,0
355,6662,1695,0705,2740,5778,2773,6748,7
Phải thu khách hàng281,1295,8279,7260,5305,3356,2326,8266,5
Trả trước cho người bán58,644,753,043,231,236,281,783,3
Các khoản phải thu khác49,0353,7393,1431,3431,9413,6391,8426,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-33,1-32,2-30,9-29,8-27,9-27,7-26,8-27,4
332,3343,3360,4413,7444,9337,9345,8401,6
Hàng tồn kho343,3352,7368,0428,5457,5348,5356,3412,0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-11,0-9,4-7,6-14,7-12,5-10,7-10,5-10,4
57,358,155,658,257,550,146,851,4
Chi phí trả trước ngắn hạn3,43,63,44,13,13,13,44,7
Thuế GTGT được khấu trừ49,649,848,252,151,943,742,345,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước4,34,84,02,02,43,21,21,0
1.087,51.089,11.061,41.056,31.051,81.060,4992,1968,0
4,14,14,04,04,03,73,83,8
Phải thu dài hạn khác4,14,14,04,04,03,73,83,8
794,8800,5802,3802,0805,8807,8458,4413,5
601,3604,0603,1599,8600,6774,3421,8375,6
Nguyên giá TSCĐHH1.191,71.183,41.171,61.157,41.147,51.304,6939,7885,2
Hao mòn TSCĐHH-590,3-579,4-568,4-557,6-546,9-530,3-517,9-509,6
171,6174,3177,0179,8182,510,613,514,7
Nguyên giá TSCĐTTC188,3188,3188,3188,3188,311,922,922,9
Hao mòn TSCĐTTC-16,8-14,0-11,3-8,5-5,8-1,3-9,4-8,2
21,922,222,222,422,723,023,123,2
Nguyên giá TSCĐVH25,625,625,325,325,325,325,325,3
Hao mòn TSCĐVH-3,6-3,4-3,1-2,8-2,6-2,3-2,2-2,0
270,9262,3231,9231,1223,3226,5514,3539,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang270,9262,3231,9231,1223,3226,5514,3539,3
17,622,223,319,318,722,515,711,4
Chi phí trả trước dài hạn17,018,818,818,717,717,912,38,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,73,44,50,61,04,63,43,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.389,92.397,92.426,72.488,22.545,02.463,12.424,12.396,5
868,3878,3905,4970,71.021,8934,7921,0912,7
654,4655,2672,1740,0800,0692,0655,0630,4
Vay và nợ ngắn hạn557,4540,1551,2600,8633,2529,8488,9468,3
Phải trả người bán66,580,967,589,7124,4113,3105,369,2
Người mua trả tiền trước2,33,11,62,63,44,94,65,2
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,11,010,59,18,810,214,38,9
Phải trả người lao động16,213,915,414,413,913,518,615,0
Chi phí phải trả4,99,320,718,010,916,616,314,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,13,82,02,01,92,02,945,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi3,03,03,13,33,51,54,24,3
213,9223,1233,3230,7221,7242,7266,0282,3
Vay và nợ dài hạn202,7214,5227,2230,7221,7241,9266,0282,3
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả11,18,66,1000,800
1.521,61.519,61.521,31.517,51.523,31.528,31.503,21.483,9
1.521,61.519,61.521,31.517,51.523,31.528,31.503,21.483,9
730,4730,4730,4730,4730,4730,4730,4730,4
Cổ phiếu phổ thông730,4730,4730,4730,4730,4730,4730,4730,4
Thặng dư vốn cổ phần220,4220,4220,4220,4220,4220,4220,4220,4
550,9549,1550,9547,2553,2558,4533,4514,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước550,9550,9531,4531,4531,4533,4479,8479,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,0-1,819,515,921,825,053,634,6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát19,919,719,619,519,319,219,018,9
Nguồn vốn đầu tư XDCB00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.389,92.397,92.426,72.488,22.545,02.463,12.424,12.396,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm5.48315,20
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP4.0056,00
TRACông ty Cổ phần Traphaco2.9765,80
TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức2.39214,00
DTPCông ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội2.3698,60