Đang đo trạng thái thị trường…
DBT
HOSE - Dược phẩmCông ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 21.967.262 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 21.967.262 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 289 tỷ đ
13.150 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 13.150 đtrần 14.050 đsàn 12.250 đKhối lượng 300
Báo cáo tài chính chi tiết - DBT - Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Báo cáo tài chính chi tiết - DBT - Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 68 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 68 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 68 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
76 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 66 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 658,7 | 687,8 | 758,9 | 734,1 | 742,5 | 730,1 | 742,3 | 645,4 | |
| 10,9 | 7,6 | 20,9 | 5,9 | 12,4 | 18,5 | 7,9 | 9,1 | |
| Tiền | 10,9 | 7,6 | 20,9 | 5,9 | 12,4 | 8,5 | 7,9 | 9,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,0 | 0 | 0 |
| 65,4 | 75,5 | 57,6 | 70,9 | 68,0 | 64,4 | 67,4 | 64,9 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 39,5 | 39,5 | 39,5 | 39,5 | 39,5 | 39,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,8 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 65,4 | 75,5 | 18,1 | 31,4 | 31,3 | 24,9 | 27,9 | 25,4 |
| 168,7 | 213,1 | 250,7 | 199,3 | 226,4 | 211,5 | 193,0 | 197,1 | |
| Phải thu khách hàng | 160,2 | 201,9 | 231,9 | 166,0 | 201,2 | 177,7 | 169,4 | 171,3 |
| Trả trước cho người bán | 7,1 | 7,6 | 6,4 | 10,2 | 4,6 | 10,7 | 5,7 | 12,2 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 11,0 | 11,0 | 14,0 | 11,0 | 11,0 | 2,0 |
| Các khoản phải thu khác | 4,0 | 6,2 | 3,7 | 14,0 | 8,7 | 13,7 | 8,6 | 13,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,7 | -2,5 | -2,3 | -1,9 | -2,1 | -1,6 | -1,6 | -1,9 |
| 409,0 | 384,2 | 424,9 | 450,1 | 428,7 | 428,8 | 470,1 | 369,8 | |
| Hàng tồn kho | 416,6 | 400,1 | 431,0 | 451,8 | 434,2 | 431,4 | 473,4 | 373,6 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -7,6 | -16,0 | -6,2 | -1,8 | -5,5 | -2,6 | -3,2 | -3,8 |
| 4,9 | 7,4 | 5,0 | 8,0 | 7,0 | 6,9 | 3,9 | 4,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,2 | 3,9 | 1,7 | 5,8 | 5,5 | 4,5 | 2,1 | 2,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 2,7 | 3,0 | 3,1 | 2,0 | 1,5 | 1,7 | 1,8 | 2,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,5 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,7 | 0 | 0 |
| 223,2 | 228,6 | 231,1 | 238,2 | 243,0 | 249,8 | 251,4 | 257,3 | |
| 6,4 | 7,2 | 6,6 | 6,4 | 6,3 | 6,4 | 6,3 | 6,5 | |
| Phải thu dài hạn khác | 6,4 | 7,2 | 6,6 | 6,4 | 6,3 | 6,4 | 6,3 | 6,5 |
| 110,7 | 114,1 | 117,2 | 120,9 | 124,2 | 127,5 | 130,7 | 133,4 | |
| 87,1 | 86,7 | 88,8 | 90,6 | 92,9 | 94,9 | 96,8 | 99,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 193,9 | 188,5 | 188,5 | 189,3 | 189,2 | 189,0 | 188,5 | 188,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -106,8 | -101,8 | -99,7 | -98,7 | -96,4 | -94,1 | -91,7 | -89,1 |
| 18,1 | 21,7 | 22,8 | 23,9 | 24,9 | 26,0 | 27,0 | 27,6 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 26,6 | 32,0 | 32,0 | 32,0 | 32,0 | 32,0 | 32,0 | 31,5 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -8,5 | -10,3 | -9,2 | -8,1 | -7,1 | -6,0 | -4,9 | -3,9 |
| 5,5 | 5,7 | 5,7 | 6,4 | 6,4 | 6,6 | 6,8 | 6,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 8,7 | 8,7 | 8,5 | 9,0 | 8,8 | 8,8 | 8,8 | 8,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -3,3 | -3,0 | -2,8 | -2,6 | -2,4 | -2,2 | -2,0 | -1,8 |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 2,3 | 0,8 | 0,8 | 0,5 | 0,8 | 0,5 | 0,5 | 1,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,3 | 0,8 | 0,8 | 0,5 | 0,8 | 0,5 | 0,5 | 1,1 |
| 103,9 | 106,5 | 106,6 | 110,5 | 111,7 | 115,4 | 113,9 | 116,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 62,1 | 63,5 | 63,0 | 65,4 | 66,2 | 68,0 | 66,8 | 68,6 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 13,5 | 13,7 | 13,3 | 13,8 | 13,1 | 14,0 | 12,7 | 13,4 |
| Tài sản dài hạn khác | 28,3 | 29,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 30,3 | 31,3 | 32,4 | 33,4 | 34,4 | 34,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 881,9 | 916,4 | 990,0 | 972,3 | 985,5 | 979,9 | 993,8 | 902,7 |
| 585,1 | 612,3 | 699,3 | 676,3 | 689,8 | 693,8 | 709,7 | 640,8 | |
| 571,2 | 595,9 | 680,0 | 652,6 | 663,2 | 663,0 | 675,7 | 605,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 462,2 | 531,2 | 533,7 | 565,8 | 574,4 | 564,4 | 515,8 | 513,4 |
| Phải trả người bán | 71,3 | 29,9 | 94,9 | 63,0 | 59,8 | 74,9 | 117,2 | 62,5 |
| Người mua trả tiền trước | 0,6 | 0,7 | 0,8 | 0,6 | 0,5 | 0,4 | 0,2 | 0,8 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,4 | 0,4 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 10,4 | 7,4 | 13,1 | 7,0 | 5,9 | 3,6 | 10,1 | 9,1 |
| Phải trả người lao động | 12,0 | 14,7 | 16,0 | 8,2 | 12,0 | 11,6 | 20,3 | 11,5 |
| Chi phí phải trả | 8,2 | 5,1 | 15,6 | 1,7 | 4,9 | 2,0 | 7,8 | 2,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,0 | 2,4 | 1,7 | 2,3 | 1,8 | 3,3 | 1,6 | 1,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 4,7 | 3,5 | 3,6 | 3,4 | 3,4 | 2,2 | 2,2 | 3,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| 13,9 | 16,3 | 19,2 | 23,7 | 26,7 | 30,8 | 34,0 | 35,5 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Vay và nợ dài hạn | 9,9 | 12,2 | 14,9 | 19,3 | 22,1 | 26,2 | 29,2 | 33,4 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,6 | 2,6 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 1,4 | 1,5 | 1,6 | 1,7 | 1,8 | 1,9 | 2,0 | 2,1 |
| 296,8 | 304,1 | 290,8 | 296,0 | 295,7 | 286,1 | 284,0 | 261,9 | |
| 296,8 | 304,1 | 290,7 | 295,9 | 295,6 | 286,0 | 284,0 | 261,9 | |
| 219,7 | 219,7 | 219,7 | 219,7 | 205,3 | 205,3 | 205,3 | 186,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 219,7 | 219,7 | 219,7 | 219,7 | 205,3 | 205,3 | 205,3 | 186,1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 11,8 | 11,8 | 11,8 | 11,8 | 11,8 | 9,4 | 9,4 | 9,4 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 |
| 51,4 | 50,6 | 38,1 | 41,7 | 55,8 | 50,5 | 47,8 | 40,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 36,1 | 35,9 | 24,4 | 30,3 | 45,0 | 47,8 | 44,2 | 20,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 15,3 | 14,7 | 13,8 | 11,4 | 10,8 | 2,7 | 3,6 | 19,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 10,9 | 19,0 | 18,2 | 19,7 | 19,7 | 18,0 | 18,6 | 22,8 |
| 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 881,9 | 916,4 | 990,0 | 972,3 | 985,5 | 979,9 | 993,8 | 902,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |