iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DAE
HNX - Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa

Công ty Cổ phần Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.925.658 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.925.658 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 23 tỷ đ
11.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 11.700 đtrần 12.800 đsàn 10.600 đKhối lượng 3.939

Báo cáo tài chính chi tiết - DAE - Công ty Cổ phần Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng

Báo cáo tài chính chi tiết - DAE - Công ty Cổ phần Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
55,744,944,054,453,553,646,251,1
3,30,98,19,27,75,34,96,4
Tiền3,30,93,19,27,75,34,96,4
Các khoản tương đương tiền005,000000
16,517,917,913,110,110,014,46,8
Đầu tư ngắn hạn1,71,71,70,702,75,75,4
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,2-0,1-0,100-0,7-1,2-0,6
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn15,116,316,412,310,18,010,02,0
17,710,74,617,315,312,77,121,0
Phải thu khách hàng17,110,34,217,115,112,67,021,2
Trả trước cho người bán0,60,10,10,10,10,10,00,0
Các khoản phải thu khác0,40,60,70,50,50,40,50,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,9
17,114,312,314,119,424,518,616,0
Hàng tồn kho19,116,214,214,720,025,119,316,5
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,9-1,9-1,9-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5
1,11,10,90,81,21,11,01,0
Chi phí trả trước ngắn hạn0,91,10,80,81,20,90,91,0
Thuế GTGT được khấu trừ000000,000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,00,10,00,00,10,10,0
Tài sản ngắn hạn khác0,10000000
3,84,03,94,84,84,54,612,3
0000,00,00,30,30,0
Phải thu dài hạn khác0000,00,00,30,30,0
3,13,23,33,33,53,63,711,7
1,61,71,81,82,02,12,23,3
Nguyên giá TSCĐHH6,26,26,26,26,26,26,27,6
Hao mòn TSCĐHH-4,6-4,5-4,4-4,4-4,2-4,1-4,0-4,3
1,51,51,51,51,51,51,58,3
Nguyên giá TSCĐVH1,51,51,51,51,51,51,58,3
0,60,60,60,60,60,60,60,6
Đầu tư dài hạn khác0,60,60,60,60,60,60,60,6
0,20,200,90,80,00,00,0
Chi phí trả trước dài hạn0,20,200,90,80,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN59,548,847,859,358,458,150,863,4
18,88,55,516,916,517,88,921,3
18,78,55,516,916,517,88,921,3
Phải trả người bán14,46,62,87,19,413,66,412,1
Người mua trả tiền trước0,10,10,60,20,20,30,20,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,00——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,30,10,00,10,40,10,20,3
Phải trả người lao động1,90,21,32,82,90,51,23,7
Chi phí phải trả0001,90,6000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,71,50,94,73,03,30,64,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,2-0,10,00,00,00,00,40,6
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10000000
0,00,00,00,00,00,00,00,0
Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
40,840,442,342,441,840,341,942,2
40,840,442,342,441,840,341,942,2
19,319,319,319,319,319,319,319,3
Cổ phiếu phổ thông19,319,319,319,319,319,319,319,3
Quỹ đầu tư phát triển2,92,92,92,92,92,92,92,9
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,33,33,33,33,33,33,33,3
15,415,016,917,016,414,916,516,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước13,614,614,214,214,214,214,114,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này1,80,42,72,82,30,72,42,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN59,548,847,859,358,458,150,863,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Truyền thông

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VNZCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG16.05234,40
YEGCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah11.62330,10
FOCCông ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT1.1036,40
VNBCông ty Cổ phần Sách Việt Nam94411,20
FHSCông ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA5005,80
ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE455—
STHCông ty Cổ phần STH Holdings3083,90
EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội2644,40