Đang đo trạng thái thị trường…
CVT
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thấtCông ty Cổ phần CMC
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 36.690.887 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 36.690.887 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.044 tỷ đ
28.450 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 28.450 đtrần 30.400 đsàn 26.500 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - CVT - Công ty Cổ phần CMC
Báo cáo tài chính chi tiết - CVT - Công ty Cổ phần CMC
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.706,1 | 2.636,2 | 2.533,8 | 2.432,5 | 2.624,8 | 2.366,8 | 2.588,7 | 2.431,5 | |
| 573,2 | 409,5 | 360,2 | 246,7 | 491,8 | 244,9 | 312,1 | 20,0 | |
| Tiền | 61,9 | 33,1 | 34,9 | 33,6 | 51,0 | 27,9 | 46,1 | 20,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 511,3 | 376,4 | 325,4 | 213,1 | 440,7 | 217,0 | 266,0 | 0 |
| 91,0 | 82,9 | 53,0 | 44,3 | 44,3 | 39,3 | 44,3 | 43,6 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 91,0 | 82,9 | 53,0 | 44,3 | 44,3 | 39,3 | 44,3 | 43,6 |
| 1.165,2 | 1.306,7 | 1.300,5 | 1.374,9 | 1.388,5 | 1.416,9 | 1.493,0 | 1.718,7 | |
| Phải thu khách hàng | 228,6 | 196,8 | 182,3 | 237,6 | 255,6 | 205,0 | 224,9 | 372,8 |
| Trả trước cho người bán | 158,0 | 163,7 | 148,7 | 180,0 | 183,8 | 180,2 | 180,7 | 177,5 |
| Các khoản phải thu khác | 790,6 | 958,0 | 981,3 | 964,4 | 956,2 | 1.038,1 | 1.093,9 | 1.171,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -12,0 | -11,8 | -11,8 | -7,1 | -7,1 | -6,4 | -6,4 | -2,7 |
| 837,8 | 787,2 | 808,6 | 746,6 | 668,5 | 622,4 | 734,0 | 634,2 | |
| Hàng tồn kho | 848,0 | 806,5 | 827,8 | 750,1 | 672,0 | 627,9 | 739,4 | 639,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -10,2 | -19,2 | -19,2 | -3,5 | -3,5 | -5,4 | -5,4 | -5,4 |
| 38,9 | 49,9 | 11,5 | 20,1 | 31,9 | 43,3 | 5,4 | 15,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 38,4 | 46,9 | 7,7 | 19,0 | 31,0 | 42,5 | 4,6 | 14,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,5 | 3,0 | 3,8 | 1,1 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 1,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 585,0 | 588,7 | 616,0 | 670,3 | 687,2 | 714,4 | 745,8 | 811,9 | |
| 553,3 | 573,3 | 583,2 | 610,3 | 626,6 | 652,7 | 681,1 | 711,8 | |
| 548,7 | 568,6 | 578,3 | 604,9 | 621,0 | 646,7 | 674,8 | 706,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.801,9 | 1.793,7 | 1.774,0 | 2.062,5 | 2.051,2 | 2.051,5 | 2.051,3 | 2.060,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.253,2 | -1.225,1 | -1.195,7 | -1.457,6 | -1.430,2 | -1.404,9 | -1.376,5 | -1.353,8 |
| 2,2 | 2,2 | 2,3 | 2,7 | 2,9 | 3,2 | 3,3 | 2,5 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,2 | 4,4 | 4,4 | 3,3 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -1,9 | -1,9 | -1,9 | -1,4 | -1,3 | -1,2 | -1,0 | -0,7 |
| 2,4 | 2,5 | 2,6 | 2,7 | 2,7 | 2,8 | 2,9 | 3,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 | 3,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,0 | -0,9 | -0,8 | -0,7 | -0,6 | -0,6 | -0,5 | -0,4 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29,9 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31,8 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,9 |
| 18,0 | 2,7 | 17,1 | 41,2 | 39,1 | 37,9 | 36,5 | 36,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 18,0 | 2,7 | 17,1 | 41,2 | 39,1 | 37,9 | 36,5 | 36,5 |
| 13,7 | 12,7 | 15,7 | 18,7 | 21,5 | 23,8 | 28,3 | 33,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 13,7 | 12,7 | 15,7 | 18,7 | 21,5 | 23,8 | 28,3 | 33,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.291,0 | 3.224,9 | 3.149,9 | 3.102,8 | 3.312,0 | 3.081,2 | 3.334,6 | 3.243,4 |
| 2.243,3 | 2.192,9 | 2.130,2 | 2.080,5 | 2.312,5 | 2.089,9 | 2.364,0 | 2.266,2 | |
| 1.855,1 | 1.736,1 | 1.495,1 | 1.469,4 | 1.501,5 | 1.432,8 | 1.681,9 | 1.492,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.471,2 | 1.421,0 | 1.172,9 | 1.044,2 | 1.157,8 | 1.139,6 | 1.247,8 | 1.005,3 |
| Phải trả người bán | 229,2 | 187,3 | 196,9 | 213,9 | 187,4 | 170,7 | 242,8 | 283,2 |
| Người mua trả tiền trước | 9,1 | 0,6 | 4,1 | 7,9 | 5,4 | 8,3 | 3,1 | 10,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 1,1 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 25,9 | 43,5 | 40,4 | 36,0 | 34,7 | 46,3 | 47,0 | 39,7 |
| Phải trả người lao động | 13,2 | 10,3 | 10,9 | 12,8 | 11,2 | 10,4 | 10,8 | 11,9 |
| Chi phí phải trả | 42,7 | 29,6 | 36,8 | 20,5 | 38,3 | 16,5 | 46,1 | 27,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 62,6 | 43,8 | 33,1 | 134,0 | 66,8 | 41,0 | 84,3 | 113,9 |
| 388,2 | 456,8 | 635,1 | 611,1 | 811,0 | 657,1 | 682,2 | 774,0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 361,4 | 430,0 | 407,5 | 375,0 | 375,0 | 212,0 | 212,0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 26,8 | 26,8 | 227,6 | 236,1 | 436,0 | 445,1 | 470,2 | 774,0 |
| 1.047,7 | 1.031,9 | 1.019,7 | 1.022,2 | 999,6 | 991,3 | 970,5 | 977,2 | |
| 1.047,7 | 1.031,9 | 1.016,9 | 1.019,2 | 996,4 | 987,9 | 966,9 | 973,3 | |
| 366,9 | 366,9 | 366,9 | 366,9 | 366,9 | 366,9 | 366,9 | 366,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 366,9 | 366,9 | 366,9 | 366,9 | 366,9 | 366,9 | 366,9 | 366,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 14,9 | 14,9 | 14,9 | 14,9 | 14,9 | 14,9 | 14,9 | 14,9 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 2,4 | 2,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 71,2 | 71,2 | 71,2 | 71,2 | 71,2 | 71,2 | 71,2 | 71,2 |
| 592,2 | 576,2 | 563,8 | 566,1 | 543,3 | 534,8 | 513,8 | 520,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 563,8 | 563,8 | 513,8 | 513,8 | 513,8 | 513,8 | 454,0 | 454,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 28,4 | 12,5 | 50,0 | 52,3 | 29,5 | 21,0 | 59,8 | 66,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 0 | 0 | 2,8 | 3,0 | 3,2 | 3,4 | 3,6 | 3,8 | |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 2,8 | 3,0 | 3,2 | 3,4 | 3,6 | 3,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.291,0 | 3.224,9 | 3.149,9 | 3.102,8 | 3.312,0 | 3.081,2 | 3.334,6 | 3.243,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.632 | 135,20 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 20.759 | 14,60 | 1,77 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.395 | 8,90 | 4,00 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.775 | 9,00 | 2,47 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.577 | 2,40 | 0,79 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.755 | 5,10 | 0,90 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.139 | 76,80 | 0,71 | 0,9% |