iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BLI
UPCOM - Bảo hiểm phi nhân thọ

Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bảo Long

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 59.999.474 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 59.999.474 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 492 tỷ đ
8.200 đ▲ 200 đ (+2,50%)
Tham chiếu 8.000 đtrần 9.200 đsàn 6.800 đKhối lượng 2.900

Báo cáo tài chính chi tiết - BLI - Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bảo Long

Báo cáo tài chính chi tiết - BLI - Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bảo Long

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 44 kỳ, từ năm 2013.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 44 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 44 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
78 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.833,22.831,02.773,72.664,32.619,42.522,02.575,62.506,9
2.562,61.414,12.590,72.370,72.459,82.146,52.406,32.349,3
76,680,895,2126,4109,0121,8137,9304,5
Tiền76,670,870,2111,489,0101,8117,990,0
Các khoản tương đương tiền010,025,015,020,020,020,0214,5
1.665,5466,81.613,51.454,81.584,71.339,61.473,91.267,7
Đầu tư ngắn hạn64,4473,464,464,464,41.343,751,31.271,8
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-8,1-6,7-4,9-3,9-4,0-4,1-3,5-4,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.609,201.554,01.394,31.524,301.426,10
423,2416,3407,2375,2378,2339,1411,3427,3
362,8323,8292,5269,8288,8227,3301,7347,8
Phải thu hoạt động bảo hiểm gốc362,8323,8292,5269,8288,8227,3301,7347,8
Các khoản phải thu khác84,6117,4137,2127,8112,5134,7132,6114,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-24,2-24,9-22,5-22,4-23,1-22,8-23,0-34,6
0,50,50,40,40,50,40,40,4
Hàng tồn kho0,50,50,40,40,50,40,40,4
58,062,759,455,058,560,955,150,4
58,062,759,455,058,560,955,150,4
Chi phí hoa hồng chưa phân bổ54,456,554,750,853,253,550,247,2
Chi phí trả trước ngắn hạn khác3,66,24,74,25,27,44,93,1
338,8387,0414,9358,9328,9284,6327,8298,9
Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm2,2-2,65,518,312,9-14,0105,4-6,0
Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm211,2261,5286,8236,3224,6193,2222,3196,5
270,61.416,9183,1293,6159,6375,5169,3157,6
12,236,412,412,412,212,612,512,7
12,236,412,412,412,212,612,512,7
Phải thu ký quỹ bảo hiểm dài hạn12,012,012,012,012,012,012,012,0
Phải thu dài hạn khác0,224,40,40,40,20,60,50,7
95,798,0100,4102,7105,1106,4108,7106,0
14,915,315,916,316,816,617,117,6
Nguyên giá TSCĐHH45,745,845,847,247,246,546,546,5
Hao mòn TSCĐHH-30,8-30,5-30,0-30,9-30,4-29,9-29,4-28,9
80,982,784,586,488,389,891,688,4
Nguyên giá TSCĐVH111,9111,9111,9111,9111,9111,6111,6106,7
Hao mòn TSCĐVH-31,1-29,2-27,4-25,5-23,7-21,8-20,0-18,2
8,18,17,77,67,57,17,17,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,18,17,77,67,57,17,17,0
125,21.239,021,0147,06,0215,006,0
Đầu tư dài hạn khác01.240,50148,50216,507,5
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn126,7022,507,501,50
29,435,441,623,828,834,441,025,9
Chi phí trả trước dài hạn11,016,622,16,011,016,421,76,4
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác11,612,012,712,212,212,313,613,4
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại6,86,86,85,75,75,75,76,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.833,22.831,02.773,72.664,32.619,42.522,02.575,62.506,9
1.879,91.896,61.845,11.714,41.688,81.589,31.675,41.624,6
1.878,51.895,21.843,61.711,01.685,31.585,81.671,91.621,0
406,8374,5306,8334,0307,0272,5315,1358,1
Phải trả hoạt động bảo hiểm gốc406,8374,5306,8334,0307,0272,5315,1358,1
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước17,814,618,222,223,220,421,615,3
Phải trả người lao động15,217,314,316,214,814,87,114,0
Chi phí phải trả39,73,921,813,641,21,521,619,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác55,851,757,252,551,651,370,443,3
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6,16,515,46,85,85,719,94,1
Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng35,233,431,430,427,423,227,026,7
1.301,71.393,31.378,31.235,31.214,21.196,31.189,21.140,3
Dự phòng phí chưa được hưởng666,7690,2663,5597,2620,6629,8607,9555,6
Dự phòng bồi thường500,5571,4586,4513,2471,4447,0465,1471,9
Dự phòng dao động lớn134,5131,7128,4124,8122,3119,5116,2112,7
1,51,51,53,33,53,53,53,6
Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,2
Dự phòng trợ cấp mất việc làm0003,33,43,403,4
Dự phòng phải trả dài hạn1,41,41,50003,40
953,2934,4928,6949,9930,6932,7900,2882,3
953,2934,4928,6949,9930,6932,7900,2882,3
600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0
Cổ phiếu phổ thông600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0
Vốn khác của chủ sở hữu-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Thặng dư vốn cổ phần-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
Quĩ dự phòng bảo hiểm bắt buộc39,039,039,037,537,537,537,534,2
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu17,817,817,817,817,817,817,817,8
296,8278,1272,2295,1275,8277,9245,4230,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này296,8278,1272,2295,1275,8277,9245,4230,7
Nợ khó đòi đã xử lý26,126,426,426,626,026,025,814,2
Hợp đồng bảo hiểm chưa phát sinh trách nhiệm143,795,987,772,9103,3124,3136,4125,5
0,00,00,00,00,00,00,00,0
Đô la Mỹ (USD)0,00,00,00,00,00,00,00,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bảo hiểm

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
BVHTập đoàn Bảo Việt51.22014,80
PVICông ty Cổ phần PVI15.97510,90
BICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam3.8809,00
VNRTổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam3.8137,80
MIGTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội3.3319,90
PRETổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội3.13211,10
PTITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện2.2558,50
PGITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex2.2188,60