Đang đo trạng thái thị trường…
BFC
HOSE - Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khácCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 57.167.993 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 57.167.993 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.299 tỷ đ
57.700 đ▼ 700 đ (-1,20%)
Tham chiếu 58.400 đtrần 62.400 đsàn 54.400 đKhối lượng 102.800
Báo cáo tài chính chi tiết - BFC - Công ty Cổ phần Phân bón Bình Điền
Báo cáo tài chính chi tiết - BFC - Công ty Cổ phần Phân bón Bình Điền
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 47 kỳ, từ năm 2014.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 47 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 47 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.870,9 | 3.795,7 | 3.313,9 | 3.950,0 | 2.967,6 | 2.872,0 | 2.608,9 | 2.996,2 | |
| 169,9 | 335,4 | 250,2 | 161,7 | 354,2 | 359,5 | 626,6 | 351,4 | |
| Tiền | 169,9 | 285,2 | 190,2 | 161,7 | 354,2 | 248,5 | 195,5 | 150,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 50,2 | 60,0 | 0 | 0 | 111,0 | 431,1 | 201,0 |
| 5,2 | 35,0 | 5,0 | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 10,5 | 15,5 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 5,2 | 35,0 | 5,0 | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 10,5 | 15,5 |
| 716,8 | 1.146,0 | 652,3 | 1.114,0 | 1.144,0 | 869,0 | 463,8 | 998,3 | |
| Phải thu khách hàng | 738,4 | 988,4 | 674,4 | 1.106,0 | 1.155,4 | 875,1 | 499,3 | 987,0 |
| Trả trước cho người bán | 19,4 | 195,6 | 21,3 | 46,6 | 31,4 | 28,2 | 6,4 | 48,4 |
| Các khoản phải thu khác | 16,0 | 19,3 | 13,9 | 18,8 | 14,7 | 22,3 | 14,6 | 18,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -57,1 | -57,3 | -57,3 | -57,4 | -57,5 | -56,6 | -56,6 | -55,8 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| 2.810,6 | 2.153,4 | 2.283,0 | 2.548,4 | 1.425,9 | 1.587,8 | 1.466,1 | 1.592,7 | |
| Hàng tồn kho | 2.811,2 | 2.154,0 | 2.283,6 | 2.549,0 | 1.426,5 | 1.588,4 | 1.466,7 | 1.595,2 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -2,5 |
| 168,5 | 125,8 | 123,3 | 121,3 | 39,1 | 51,1 | 42,0 | 38,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 11,4 | 12,5 | 11,5 | 10,3 | 7,8 | 7,2 | 6,0 | 4,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 155,8 | 109,9 | 110,0 | 110,5 | 30,9 | 36,3 | 35,7 | 32,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,3 | 3,4 | 1,7 | 0,5 | 0,5 | 7,6 | 0,3 | 1,9 |
| 633,1 | 619,3 | 654,9 | 612,8 | 630,0 | 641,1 | 668,4 | 660,3 | |
| 4,7 | 4,7 | 4,7 | 3,9 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 3,9 | |
| Phải thu dài hạn khác | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 3,9 | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 3,9 |
| 584,2 | 592,7 | 612,4 | 588,8 | 605,2 | 620,0 | 633,1 | 636,5 | |
| 379,3 | 386,5 | 404,9 | 380,2 | 395,2 | 408,3 | 420,4 | 426,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.341,0 | 1.343,4 | 1.341,7 | 1.295,9 | 1.289,0 | 1.286,2 | 1.276,7 | 1.267,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -961,8 | -956,8 | -936,8 | -915,7 | -893,8 | -877,9 | -856,3 | -841,3 |
| 6,3 | 6,7 | 7,1 | 7,4 | 7,9 | 8,6 | 9,1 | 6,0 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 11,8 | 11,8 | 8,3 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -3,7 | -3,3 | -2,8 | -2,6 | -2,0 | -3,2 | -2,7 | -2,3 |
| 198,6 | 199,5 | 200,3 | 201,2 | 202,1 | 203,0 | 203,6 | 204,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 245,3 | 245,3 | 245,3 | 245,3 | 245,3 | 245,4 | 245,1 | 245,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -46,7 | -45,8 | -44,9 | -44,0 | -43,1 | -42,4 | -41,5 | -40,6 |
| 31,0 | 10,4 | 5,5 | 9,3 | 8,4 | 8,3 | 7,7 | 10,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 31,0 | 10,4 | 5,5 | 9,3 | 8,4 | 8,3 | 7,7 | 10,5 |
| 4,7 | 4,7 | 4,7 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,7 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 11,7 | 11,7 | 11,7 | 11,7 | 11,7 | 11,7 | 11,7 | 11,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -6,9 | -6,9 | -6,9 | -6,5 | -6,5 | -6,5 | -6,5 | -6,0 |
| 8,5 | 6,8 | 27,6 | 5,7 | 6,5 | 3,0 | 17,9 | 3,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 7,0 | 5,2 | 6,2 | 5,3 | 6,5 | 2,7 | 2,7 | 2,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,6 | 1,6 | 21,4 | 0,4 | 0 | 0,4 | 15,2 | 0,9 |
| Tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.504,0 | 4.415,0 | 3.968,7 | 4.562,7 | 3.597,6 | 3.513,0 | 3.277,3 | 3.656,5 |
| 2.702,8 | 2.630,3 | 2.273,1 | 2.936,0 | 2.044,2 | 1.924,4 | 1.760,0 | 2.208,0 | |
| 2.699,2 | 2.615,8 | 2.267,6 | 2.928,9 | 2.036,1 | 1.916,0 | 1.743,1 | 2.199,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.838,6 | 1.307,4 | 1.367,5 | 1.591,6 | 758,6 | 815,2 | 771,6 | 1.104,9 |
| Phải trả người bán | 352,0 | 741,9 | 356,1 | 666,8 | 640,5 | 647,8 | 468,0 | 415,8 |
| Người mua trả tiền trước | 12,0 | 66,4 | 30,8 | 6,4 | 15,1 | 23,4 | 21,6 | 30,5 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 1,4 | 5,7 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 131,4 | 138,5 | 156,1 | 142,5 | 151,6 | 124,6 | 151,5 | 126,7 |
| Phải trả người lao động | 98,9 | 93,7 | 143,8 | 151,1 | 136,1 | 56,9 | 126,7 | 144,1 |
| Chi phí phải trả | 155,3 | 162,7 | 142,8 | 294,5 | 249,6 | 175,8 | 147,6 | 314,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 13,7 | 11,1 | 11,5 | 13,5 | 10,9 | 18,9 | 15,3 | 14,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 95,9 | 83,9 | 58,9 | 62,5 | 73,7 | 49,9 | 37,3 | 44,4 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 4,5 | 0 | 0 | 0 | 3,5 | 3,5 | 4,0 |
| 3,5 | 14,5 | 5,5 | 7,1 | 8,1 | 8,3 | 16,9 | 8,1 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,6 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 10,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 3,5 | 4,4 | 5,5 | 7,1 | 8,1 | 8,3 | 9,3 | 8,1 |
| 1.801,2 | 1.784,7 | 1.695,6 | 1.626,8 | 1.553,5 | 1.588,7 | 1.517,4 | 1.448,5 | |
| 1.801,2 | 1.784,7 | 1.695,6 | 1.626,8 | 1.553,5 | 1.588,7 | 1.517,4 | 1.448,5 | |
| 571,7 | 571,7 | 571,7 | 571,7 | 571,7 | 571,7 | 571,7 | 571,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 571,7 | 571,7 | 571,7 | 571,7 | 571,7 | 571,7 | 571,7 | 571,7 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 24,2 | 24,2 | 24,2 | 24,2 | 24,2 | 24,2 | 24,2 | 24,2 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 234,3 | 234,3 | 234,3 | 234,3 | 234,3 | 219,3 | 215,6 | 215,6 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 |
| 652,9 | 644,5 | 537,9 | 497,0 | 435,8 | 510,2 | 433,0 | 389,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 495,2 | 520,3 | 228,0 | 227,5 | 227,5 | 417,5 | 104,6 | 104,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 157,7 | 124,2 | 309,9 | 269,5 | 208,3 | 92,6 | 328,4 | 285,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 304,9 | 296,8 | 314,4 | 286,3 | 274,2 | 250,2 | 259,6 | 234,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.504,0 | 4.415,0 | 3.968,7 | 4.562,7 | 3.597,6 | 3.513,0 | 3.277,3 | 3.656,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hóa chất
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | 127.000 | 17,10 | 1,90 | 11,1% |
| DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau | 18.794 | 7,30 | 1,63 | 22,4% |
| DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần | 14.720 | 8,30 | 1,28 | 15,4% |
| DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | 12.799 | 5,90 | 0,79 | 13,4% |
| PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa | 7.939 | 4,80 | 0,91 | 19,1% |
| DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú | 3.297 | 8,60 | 0,93 | 10,8% |
| DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | 3.239 | 4,00 | 2,19 | 54,2% |
| AAACông ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh | 2.851 | 5,20 | 0,46 | 8,7% |