iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
AMV
HNX - Thiết bị y tế

Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 131.105.650 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 131.105.650 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 157 tỷ đ
1.200 đ▼ 100 đ (-7,69%)
Tham chiếu 1.300 đtrần 1.400 đsàn 1.200 đKhối lượng 1.975.600

Báo cáo tài chính chi tiết - AMV - Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ

Báo cáo tài chính chi tiết - AMV - Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 70 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 70 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 70 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
825,8758,8657,9577,2662,1928,7973,01.036,4
5,16,55,010,313,25,016,219,8
Tiền5,16,55,010,313,25,016,219,8
0,172,80,10,10,10,10,10,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,172,80,10,10,10,10,10,1
743,7620,3597,0498,0577,0665,5904,0784,5
Phải thu khách hàng138,5108,6132,5117,8141,4161,1297,072,9
Trả trước cho người bán200,3180,553,661,784,0437,9541,2701,9
Phải thu về cho vay ngắn hạn0072,772,770,8000
Các khoản phải thu khác473,0385,7386,9294,5330,866,867,652,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-68,1-54,5-48,6-48,7-50,0-0,3-1,8-42,7
72,455,151,964,367,749,549,1228,2
Hàng tồn kho72,455,151,964,367,749,549,1228,2
4,54,04,04,44,2208,53,63,9
Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,10,30,10,80,20,3
Thuế GTGT được khấu trừ4,53,83,84,14,13,33,43,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,00,00,00,00,20,00,0
Tài sản ngắn hạn khác00000204,200
1.117,11.183,51.247,81.330,11.254,51.045,91.002,0860,7
125,9149,3211,0211,1211,162,861,961,9
Phải thu dài hạn khác125,9149,3211,0211,1211,162,861,961,9
261,6260,7269,3276,1276,5285,5280,0219,4
151,9157,5163,5159,1160,0165,7166,6145,3
Nguyên giá TSCĐHH239,1238,7238,7228,5223,9223,9219,5203,8
Hao mòn TSCĐHH-87,1-81,2-75,3-69,4-63,8-58,1-52,9-58,5
109,7103,2105,9117,0116,5119,7113,374,0
Nguyên giá TSCĐVH153,2143,2143,2152,2148,7149,3140,597,4
Hao mòn TSCĐVH-43,5-40,0-37,3-35,2-32,2-29,6-27,1-23,4
19,930,330,329,628,724,637,296,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang19,930,330,329,628,724,637,296,8
706,2739,3733,3809,1734,9670,5620,2479,7
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh705,3738,4733,3794,3720,3670,5620,2480,0
Đầu tư dài hạn khác0,90,9014,814,7000
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,0000-0,000-0,2
3,53,94,04,23,22,62,82,8
Chi phí trả trước dài hạn3,43,93,84,12,82,32,52,5
Tài sản dài hạn khác0,10000000
Lợi thế thương mại000,10,10,40,30,30,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.942,91.942,21.905,81.907,31.916,61.974,61.975,01.897,1
380,0331,0286,4284,7285,9284,2281,6271,0
380,0328,3156,9154,6285,5157,7155,1144,5
Vay và nợ ngắn hạn160,627,123,123,1149,724,624,626,6
Phải trả người bán62,622,220,720,125,321,115,212,6
Người mua trả tiền trước0,50,00,33,000,80,10,2
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,32,32,72,52,63,14,30,3
Phải trả người lao động1,32,51,72,52,51,71,71,4
Chi phí phải trả35,125,331,226,428,725,731,125,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác115,1248,977,277,076,880,678,178,4
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,30000000
02,7129,5130,10,3126,5126,5126,5
Chi phí phải trả dài hạn0000,30,3000
Vay và nợ dài hạn00126,5126,50126,5126,5126,5
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn02,73,03,30000
1.562,91.611,21.619,41.622,61.630,81.690,31.693,41.626,1
1.562,91.611,21.619,41.622,61.630,81.690,31.693,41.626,1
1.311,11.311,11.311,11.311,11.311,11.311,11.311,11.311,1
Cổ phiếu phổ thông1.311,11.311,11.311,11.311,11.311,11.311,11.311,11.311,1
Thặng dư vốn cổ phần-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
Vốn khác của chủ sở hữu069,7000000
185,8230,8238,8242,3252,1308,9312,0244,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước219,2238,8291,8291,8291,8312,0307,2307,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-33,4-8,0-53,0-49,5-39,7-3,14,8-62,5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát66,4069,969,668,070,870,870,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.942,91.942,21.905,81.907,31.916,61.974,61.975,01.897,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm5.48315,20
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP4.0056,00
DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long3.502—
TRACông ty Cổ phần Traphaco2.9765,80
TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức2.39214,00