Đang đo trạng thái thị trường…
AIC
UPCOM - Bảo hiểm phi nhân thọCông ty Cổ phần Tập đoàn Bảo hiểm DBV
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 100.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 100.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 740 tỷ đ
7.400 đ▼ 300 đ (-3,90%)
Tham chiếu 7.700 đtrần 8.800 đsàn 6.600 đKhối lượng 20
Báo cáo tài chính chi tiết - AIC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Bảo hiểm DBV
Báo cáo tài chính chi tiết - AIC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Bảo hiểm DBV
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2012.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
76 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 92 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 6.693,9 | 6.451,8 | 5.853,0 | 5.146,6 | 5.106,7 | 4.867,5 | 5.114,9 | 4.658,4 |
| 5.513,1 | 4.616,9 | 4.542,1 | 4.951,4 | 5.006,4 | 4.770,2 | 4.840,9 | 4.576,1 | |
| 327,9 | 346,3 | 439,7 | 715,5 | 186,6 | 84,8 | 258,2 | 116,7 | |
| Tiền | 244,7 | 346,3 | 439,7 | 715,5 | 186,6 | 84,8 | 258,2 | 116,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 83,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2.429,1 | 1.602,3 | 1.908,0 | 2.222,0 | 2.729,0 | 2.679,0 | 2.544,4 | 2.514,5 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 2.437,9 | 1.612,4 | 1.908,7 | 2.222,0 | 2.729,0 | 2.679,0 | 2.545,4 | 2.516,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -8,8 | -10,2 | -0,7 | 0 | 0 | 0 | -1,0 | -1,9 |
| 788,8 | 896,9 | 630,0 | 640,9 | 688,3 | 624,6 | 630,8 | 700,3 | |
| 637,8 | 621,0 | 540,4 | 433,2 | 491,4 | 432,0 | 539,7 | 569,3 | |
| Phải thu hoạt động bảo hiểm gốc | 599,3 | 582,5 | 501,9 | 394,8 | 450,7 | 391,4 | 499,1 | 528,7 |
| Phải thu khác của khách hàng | 38,5 | 38,5 | 38,5 | 38,4 | 40,7 | 40,6 | 40,6 | 40,6 |
| Trả trước cho người bán | 28,1 | 55,3 | 24,3 | 66,3 | 63,9 | 84,7 | 51,1 | 16,1 |
| Các khoản phải thu khác | 166,1 | 263,6 | 107,4 | 184,6 | 175,4 | 149,9 | 81,7 | 156,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -43,1 | -43,0 | -42,2 | -43,3 | -42,4 | -42,0 | -41,7 | -41,2 |
| 207,3 | 184,0 | 161,3 | 147,4 | 136,0 | 128,8 | 117,0 | 111,0 | |
| 204,7 | 178,0 | 156,0 | 133,7 | 123,5 | 114,1 | 104,1 | 102,2 | |
| Chi phí hoa hồng chưa phân bổ | 186,9 | 155,9 | 135,4 | 113,2 | 104,0 | 95,4 | 87,3 | 86,4 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn khác | 17,7 | 22,1 | 20,7 | 20,5 | 19,5 | 18,7 | 16,8 | 15,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 2,5 | 5,8 | 5,2 | 13,6 | 12,0 | 14,7 | 12,9 | 8,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,2 | 0 | 0,0 | 0,5 | 0 | 0 | 0,5 |
| 1.759,9 | 1.587,5 | 1.403,1 | 1.225,6 | 1.266,5 | 1.252,9 | 1.290,5 | 1.133,5 | |
| Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm | 247,7 | 260,9 | 786,2 | 1,5 | 80,7 | 564,3 | 16,1 | -16,7 |
| Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 465,1 | 540,4 | 616,9 | 579,2 | 621,6 | 688,7 | 779,3 | 638,5 |
| 1.180,8 | 1.834,8 | 1.310,9 | 195,3 | 100,2 | 97,3 | 274,0 | 82,3 | |
| 26,2 | 26,1 | 25,4 | 22,3 | 21,8 | 15,2 | 15,6 | 15,1 | |
| 26,2 | 26,1 | 25,4 | 22,3 | 21,8 | 15,2 | 15,6 | 15,1 | |
| Phải thu ký quỹ bảo hiểm dài hạn | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 |
| Phải thu dài hạn khác | 19,2 | 19,1 | 18,4 | 15,3 | 14,8 | 8,2 | 8,6 | 8,1 |
| 5,8 | 6,2 | 5,3 | 5,8 | 5,9 | 6,3 | 4,6 | 5,1 | |
| 5,1 | 5,3 | 4,2 | 4,4 | 4,1 | 4,3 | 2,3 | 2,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 16,0 | 15,8 | 14,4 | 14,4 | 14,6 | 15,4 | 13,1 | 12,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -10,8 | -10,5 | -10,2 | -10,0 | -10,5 | -11,0 | -10,8 | -10,5 |
| 0,7 | 0,9 | 1,1 | 1,4 | 1,7 | 2,0 | 2,3 | 2,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -6,5 | -6,3 | -6,0 | -5,8 | -5,5 | -5,1 | -4,8 | -4,5 |
| 4,3 | 3,2 | 2,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 4,3 | 3,2 | 2,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.082,7 | 1.729,4 | 1.201,5 | 92,0 | 2,0 | 2,0 | 172,0 | 2,0 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 1.082,7 | 1.729,4 | 1.201,5 | 92,0 | 2,0 | 2,0 | 172,0 | 2,0 |
| 61,7 | 69,9 | 75,8 | 75,2 | 70,6 | 73,8 | 81,8 | 60,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 61,7 | 69,9 | 75,8 | 75,2 | 70,6 | 73,8 | 81,8 | 60,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 6.693,9 | 6.451,8 | 5.853,0 | 5.146,6 | 5.106,7 | 4.867,5 | 5.114,9 | 4.658,4 |
| 5.543,4 | 5.302,1 | 4.712,0 | 4.025,8 | 3.973,3 | 3.750,6 | 4.006,8 | 3.582,5 | |
| 5.524,9 | 5.274,6 | 4.691,9 | 4.002,1 | 3.949,7 | 3.720,9 | 3.976,7 | 3.551,2 | |
| Vay ngắn hạn | 200,0 | 289,0 | 289,0 | 150,0 | 200,0 | 200,0 | 200,0 | 0 |
| 875,1 | 872,1 | 581,8 | 661,7 | 666,7 | 525,9 | 687,7 | 715,9 | |
| Phải trả hoạt động bảo hiểm gốc | 871,5 | 867,3 | 570,7 | 650,4 | 658,0 | 510,7 | 646,7 | 685,4 |
| Phải trả khác | 3,6 | 4,8 | 11,1 | 11,3 | 8,6 | 15,2 | 41,0 | 30,5 |
| Người mua trả tiền trước | 71,4 | 64,5 | 121,7 | 83,8 | 83,6 | 86,4 | 114,3 | 92,4 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 51,3 | 53,0 | 75,0 | 35,0 | 28,4 | 21,7 | 21,2 | 14,3 |
| Phải trả người lao động | 119,9 | 93,5 | 129,2 | 91,0 | 80,5 | 70,6 | 95,3 | 56,7 |
| Chi phí phải trả | 3,1 | 3,7 | 2,2 | 1,2 | 0,0 | 0,0 | 1,3 | 0,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 26,2 | 43,9 | 22,4 | 38,7 | 44,4 | 25,9 | 20,4 | 11,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,6 | 0,1 | 0,6 | 0,6 | 0,8 | 0,8 | 1,1 | 1,1 |
| Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng | 173,3 | 144,8 | 110,4 | 110,5 | 110,3 | 96,3 | 92,7 | 106,2 |
| 4.003,9 | 3.709,9 | 3.359,7 | 2.829,5 | 2.735,2 | 2.693,3 | 2.742,7 | 2.552,7 | |
| Dự phòng phí chưa được hưởng | 2.930,8 | 2.560,4 | 2.198,6 | 1.794,1 | 1.659,4 | 1.558,9 | 1.507,2 | 1.511,4 |
| Dự phòng bồi thường | 951,3 | 1.035,1 | 1.053,4 | 904,7 | 951,5 | 1.015,5 | 1.121,3 | 932,7 |
| Dự phòng dao động lớn | 121,9 | 114,4 | 107,6 | 130,8 | 124,3 | 118,9 | 114,1 | 108,6 |
| 18,4 | 27,6 | 20,1 | 23,7 | 23,6 | 29,7 | 30,1 | 31,3 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 18,4 | 27,5 | 20,1 | 23,6 | 23,6 | 29,7 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30,1 | 31,3 |
| 1.150,5 | 1.149,6 | 1.141,0 | 1.120,8 | 1.133,4 | 1.116,9 | 1.108,1 | 1.075,9 | |
| 1.150,5 | 1.149,6 | 1.141,0 | 1.120,8 | 1.133,4 | 1.116,9 | 1.108,1 | 1.075,9 | |
| 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 | 1.000,0 |
| Quĩ dự phòng bảo hiểm bắt buộc | 18,0 | 18,0 | 17,6 | 16,6 | 17,2 | 16,4 | 15,9 | 15,3 |
| 132,5 | 131,7 | 123,4 | 104,3 | 116,2 | 100,6 | 92,2 | 60,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 132,5 | 131,7 | 123,4 | 104,3 | 116,2 | 100,6 | 92,2 | 60,6 |
| Nợ khó đòi đã xử lý | 4,9 | 0 | 4,9 | 0 | 4,9 | 0 | 4,9 | 0 |
| Hợp đồng bảo hiểm chưa phát sinh trách nhiệm | 219,2 | 0 | 381,4 | 0 | 216,2 | 0 | 223,3 | 0 |
| 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | |
| Đô la Mỹ (USD) | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 |
| Đồng Euro (EUR) | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bảo hiểm
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BVHTập đoàn Bảo Việt | 51.220 | 14,80 | 1,87 | 12,7% |
| PVICông ty Cổ phần PVI | 15.975 | 10,90 | 1,53 | 14,1% |
| BICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 3.880 | 9,00 | 1,09 | 12,1% |
| VNRTổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 3.813 | 7,80 | 0,86 | 11,0% |
| MIGTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội | 3.331 | 9,90 | 1,19 | 11,9% |
| PRETổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 3.132 | 11,10 | 1,74 | 15,6% |
| PTITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 2.255 | 8,50 | 0,81 | 9,6% |
| PGITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | 2.218 | 8,60 | 1,16 | 13,5% |