iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
AGG
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 178.780.889 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 178.780.889 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.697 tỷ đ
9.490 đ▼ 10 đ (-0,11%)
Tham chiếu 9.500 đtrần 10.150 đsàn 8.840 đKhối lượng 82.200

Báo cáo tài chính chi tiết - AGG - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia

Báo cáo tài chính chi tiết - AGG - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 29 kỳ, từ năm 2019.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 29 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 29 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
73 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 69 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
8.542,31.403,11.610,41.956,62.232,12.840,65.819,06.236,8
708,046,490,822,039,4177,7167,3100,5
Tiền648,046,490,822,039,4173,2162,826,5
Các khoản tương đương tiền60,000004,54,574,0
2.534,0468,222,122,827,327,330,176,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2.065,70,922,122,827,327,330,176,1
Đầu tư ngắn hạn khác468,3467,2——————
1.028,6506,41.104,11.313,71.465,21.844,24.717,55.028,8
Phải thu khách hàng78,398,9123,9231,7381,1475,5509,6519,2
Trả trước cho người bán254,13,03,31,52,42,716,40,2
Phải thu về cho vay ngắn hạn0000002.558,12.699,5
Các khoản phải thu khác723,2431,51.004,01.107,51.108,71.393,01.660,51.836,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-27,0-27,0-27,0-27,0-27,0-27,0-27,0-27,0
3.450,8328,7347,8522,8604,7670,6775,9899,8
Hàng tồn kho3.450,8328,7347,8522,8604,7670,6775,9899,8
820,853,445,575,395,5120,7128,2131,6
Chi phí trả trước ngắn hạn792,729,342,765,284,2105,5111,9128,6
Thuế GTGT được khấu trừ6,72,92,810,011,315,216,33,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,2000,00,0000
Tài sản ngắn hạn khác21,221,2000000
2.927,23.993,43.866,64.055,04.080,64.096,31.216,4967,8
0,10,13.816,93.986,53.980,03.976,81.086,9688,4
Phải thu về cho vay dài hạn000000260,4206,6
Phải thu dài hạn khác0,10,13.816,93.986,53.980,03.976,8826,4481,8
7,69,311,212,316,018,220,222,2
4,75,25,86,38,79,410,110,7
Nguyên giá TSCĐHH20,120,120,120,124,424,424,424,4
Hao mòn TSCĐHH-15,4-14,9-14,3-13,8-15,7-15,0-14,3-13,6
2,94,05,46,07,38,810,111,4
Nguyên giá TSCĐVH20,019,719,719,019,019,219,219,2
Hao mòn TSCĐVH-17,1-15,7-14,3-13,1-11,8-10,5-9,2-7,8
22,622,822,924,024,125,331,863,8
Nguyên giá bất động sản đầu tư25,425,425,426,326,327,433,868,1
Hao mòn bất động sản đầu tư-2,7-2,6-2,4-2,3-2,2-2,0-1,9-4,3
1,11,00,71,22,81,200
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,11,00,71,22,81,200
2.845,03.943,80000089,4
Đầu tư dài hạn khác2.845,03.943,8000000
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-89,4-89,4000-89,4-89,40
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn89,489,400089,489,489,4
50,716,514,831,157,874,877,6104,0
Chi phí trả trước dài hạn3,83,44,45,33,44,24,04,8
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại43,910,110,425,854,470,673,699,2
Tài sản dài hạn khác3,03,0000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.469,55.396,65.476,96.011,66.312,86.936,97.035,57.204,6
7.666,51.876,61.961,92.675,93.086,13.791,83.898,44.088,5
7.097,91.698,01.591,42.121,72.523,33.108,93.210,83.456,3
Vay và nợ ngắn hạn1.676,81.006,6810,7928,4959,41.047,11.046,0820,2
Phải trả người bán128,76,022,497,6123,8251,7286,0301,4
Người mua trả tiền trước3.417,577,3113,7234,2328,1393,8479,8655,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước204,052,055,982,3138,1154,2197,2309,0
Phải trả người lao động0011,500,100,20,0
Chi phí phải trả137,3121,9110,5219,8342,0438,2436,5632,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1.522,6423,3455,8522,1594,5803,8745,1717,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi4,54,54,520,020,020,020,020,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000,00,00,00,00,0
Dự phòng phải trả ngắn hạn6,46,46,417,317,3000
568,6178,6370,6554,3562,8682,9687,6632,3
Phải trả dài hạn khác117,9115,3114,9114,9114,9114,5114,6114,4
Vay và nợ dài hạn00192,7264,7271,2371,1371,1215,8
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả394,26,86,4118,4120,7124,5129,2229,8
Dự phòng phải trả dài hạn56,556,556,556,255,972,972,672,4
3.803,03.520,03.515,03.335,73.226,63.145,13.137,13.116,0
3.803,03.520,03.515,03.335,73.226,63.145,13.137,13.116,0
1.625,31.625,31.625,31.625,31.625,31.625,31.625,31.564,0
Cổ phiếu phổ thông1.625,31.625,31.625,31.625,31.625,31.625,31.625,31.564,0
Thặng dư vốn cổ phần179,0179,0179,0179,0179,0179,0179,0179,0
1.998,21.715,61.710,61.531,21.422,31.302,01.291,81.305,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.710,61.710,61.331,41.331,41.331,41.291,8994,31.055,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này287,75,0379,2199,990,910,3297,5250,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0,40,10,10,10,138,841,067,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.469,55.396,65.476,96.011,66.312,86.936,97.035,57.204,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20