iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ADC
HNX - Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa

Công ty Cổ phần Mĩ thuật và Truyền thông

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.977.936 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.977.936 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 67 tỷ đ
16.900 đ▲ 1.500 đ (+9,74%)
Tham chiếu 15.400 đtrần 16.900 đsàn 13.900 đKhối lượng 201

Báo cáo tài chính chi tiết - ADC - Công ty Cổ phần Mĩ thuật và Truyền thông

Báo cáo tài chính chi tiết - ADC - Công ty Cổ phần Mĩ thuật và Truyền thông

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 65 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 65 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 65 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
52 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
143,7143,7164,2127,8122,1119,1148,3182,3
9,98,78,98,810,113,320,040,1
Tiền9,98,78,98,810,113,317,012,1
Các khoản tương đương tiền0000003,028,0
39,153,458,438,438,450,855,810,8
Đầu tư ngắn hạn0,40,40,40,40,40,80,80,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn38,653,058,038,038,050,055,010,0
29,535,446,339,023,418,036,666,0
Phải thu khách hàng27,829,944,336,219,615,033,360,8
Trả trước cho người bán0,71,50,60,80,60,90,61,7
Các khoản phải thu khác3,15,43,13,74,83,33,83,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,0-1,4-1,6-1,6-1,6-1,2-1,2-0,4
60,742,547,836,946,633,333,459,8
Hàng tồn kho63,145,450,736,946,633,333,459,8
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,4-2,9-2,900000
4,53,72,84,63,53,72,65,6
Chi phí trả trước ngắn hạn4,53,72,84,63,53,72,64,9
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00000000,7
29,429,330,531,732,126,026,527,2
4,14,14,44,74,55,04,84,7
Phải thu dài hạn khác4,14,14,44,74,55,04,84,7
18,617,818,118,316,716,817,217,6
16,915,816,116,116,216,016,216,5
Nguyên giá TSCĐHH32,835,335,335,135,335,835,835,8
Hao mòn TSCĐHH-15,9-19,5-19,2-19,0-19,1-19,8-19,5-19,3
1,61,92,02,20,60,81,01,1
Nguyên giá TSCĐVH4,45,25,15,13,33,33,33,1
Hao mòn TSCĐVH-2,8-3,2-3,1-2,9-2,7-2,5-2,3-2,1
0,20,20,20,21,60,50,30
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,20,20,20,21,60,50,30
6,57,27,88,59,23,64,34,9
Chi phí trả trước dài hạn6,57,27,88,59,23,64,34,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN173,1173,0194,7159,6154,2145,1174,9209,5
92,485,8108,779,076,860,491,7131,1
92,485,8108,779,076,860,491,7131,1
Phải trả người bán66,554,462,849,254,537,047,293,0
Người mua trả tiền trước0,10,60,51,50,70,90,41,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,31,96,55,31,52,87,62,6
Phải trả người lao động13,119,329,413,210,412,829,426,6
Chi phí phải trả0,30000000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,63,23,02,92,82,62,62,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi8,56,46,66,86,84,44,55,0
80,687,286,080,677,484,683,278,4
80,687,286,080,677,484,683,278,4
39,839,839,839,839,839,839,839,8
Cổ phiếu phổ thông39,839,839,839,839,839,839,839,8
Quỹ đầu tư phát triển33,633,633,633,633,629,429,429,4
7,213,812,67,24,015,414,09,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,912,11,01,01,014,000
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này3,31,711,66,23,01,514,09,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN173,1173,0194,7159,6154,2145,1174,9209,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Truyền thông

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VNZCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG16.05234,40
YEGCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah11.62330,10
FOCCông ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT1.1036,40
VNBCông ty Cổ phần Sách Việt Nam94411,20
FHSCông ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA5005,80
ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE455—
STHCông ty Cổ phần STH Holdings3083,90
EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội2644,40