iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ABS
HOSE - Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác

Công ty Cổ phần Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 80.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 80.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 232 tỷ đ
2.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 2.900 đtrần 3.100 đsàn 2.700 đKhối lượng 85.500

Báo cáo tài chính chi tiết - ABS - Công ty Cổ phần Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận

Báo cáo tài chính chi tiết - ABS - Công ty Cổ phần Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 30 kỳ, từ năm 2019.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 30 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 30 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
61 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 81 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
326,9467,0456,8671,7687,4942,4946,6946,7
0,70,21,31,00,10,10,10,6
Tiền0,70,21,31,00,10,10,10,6
0,00,00,00,00,00,00,00,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
323,4459,7450,1664,4686,0939,2944,1940,6
Phải thu khách hàng514,8630,0639,5639,3640,2640,0640,1617,9
Trả trước cho người bán4,123,724,424,323,57,812,530,5
Các khoản phải thu khác307,4308,9312,1312,3310,8312,9313,0313,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-503,0-503,0-525,9-311,6-288,6-21,5-21,7-21,6
Tài sản thiếu chờ xử lý0,10,10,10,10,10,10,10,1
2,66,85,16,01,13,01,93,4
Hàng tồn kho2,66,85,16,11,23,01,93,5
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
0,30,40,30,30,20,20,62,1
Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,20,10,10,20,20,21,8
Thuế GTGT được khấu trừ0,10,20,10,20,000,30,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00000,000,00
144,412,735,936,213,555,055,355,4
132,10000000
Phải thu dài hạn khác132,10000000
8,78,99,09,29,49,69,810,0
4,24,44,54,64,84,95,15,3
Nguyên giá TSCĐHH12,612,612,612,612,612,613,213,2
Hao mòn TSCĐHH-8,4-8,3-8,1-8,0-7,8-7,7-8,1-7,9
4,54,54,54,64,64,74,74,7
Nguyên giá TSCĐVH7,37,37,37,37,37,37,37,3
Hao mòn TSCĐVH-2,8-2,8-2,8-2,7-2,7-2,6-2,6-2,6
0000018,518,518,5
Nguyên giá bất động sản đầu tư0000018,518,518,5
0023,023,0023,023,023,0
Đầu tư dài hạn khác23,023,023,023,023,023,023,023,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-23,0-23,000-23,0000
3,73,83,94,04,23,94,03,9
Chi phí trả trước dài hạn3,73,83,94,04,23,94,03,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN471,3479,7492,7707,9701,0997,41.001,91.002,1
74,979,587,584,779,582,785,481,0
74,679,187,184,278,982,184,780,2
Vay và nợ ngắn hạn59,460,063,659,861,261,059,259,2
Phải trả người bán8,25,20,80,93,73,02,83,7
Người mua trả tiền trước0,20,10,00,40,24,48,80,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,00,10,00,26,26,97,110,6
Phải trả người lao động0,70,80,40,91,10,70,30,3
Chi phí phải trả0,20,00,40,10,400,30
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,08,116,917,11,00,90,90,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi4,74,84,94,95,05,15,35,3
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
0,30,40,50,50,60,60,70,8
Phải trả dài hạn khác0,30,30,30,30,30,30,30,3
Vay và nợ dài hạn0,00,10,20,20,30,30,40,5
396,4400,2405,2623,2621,5914,7916,5921,1
396,4400,2405,2623,2621,5914,7916,5921,1
800,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0
Cổ phiếu phổ thông800,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0800,0
Thặng dư vốn cổ phần42,642,642,642,642,642,642,642,6
Quỹ đầu tư phát triển0,10,10,10,10,10,10,10,1
-446,2-442,4-437,5-219,4-221,172,173,978,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-440,7-440,773,873,873,873,871,371,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-5,6-1,7-511,2-293,2-294,9-1,72,67,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN471,3479,7492,7707,9701,0997,41.001,91.002,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00