iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
AAT
HOSE - Hàng May mặc

Công ty Cổ phần Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 70.819.103 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 70.819.103 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 148 tỷ đ
2.090 đ▼ 10 đ (-0,48%)
Tham chiếu 2.100 đtrần 2.240 đsàn 1.960 đKhối lượng 15.500

Báo cáo tài chính chi tiết - AAT - Công ty Cổ phần Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa

Báo cáo tài chính chi tiết - AAT - Công ty Cổ phần Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 32 kỳ, từ năm 2018.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 32 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 32 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
72 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 70 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
484,7488,5502,5450,8434,1355,4338,2531,5
18,725,438,411,542,216,911,539,0
Tiền18,725,438,411,542,216,911,539,0
21,021,423,425,122,525,726,625,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn21,021,423,425,122,525,726,625,0
428,0421,1408,3375,7343,1299,1278,6459,2
Phải thu khách hàng17,741,931,833,920,732,540,445,4
Trả trước cho người bán388,8365,0143,4162,0244,3180,3165,3303,9
Phải thu về cho vay ngắn hạn0067,074,571,57,42,844,0
Các khoản phải thu khác21,414,8173,9113,123,5101,592,573,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0-0,6-7,8-7,8-16,8-22,5-22,5-7,6
7,510,518,224,015,66,113,38,1
Hàng tồn kho11,514,522,228,019,610,117,310,3
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-4,0-2,2
9,510,114,214,510,67,68,30,1
Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,100,1000
Thuế GTGT được khấu trừ9,39,914,014,410,57,48,10
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,10,10,1
1.000,11.009,6966,8977,3948,11.009,9996,1615,6
1,21,17,635,445,190,997,20,3
Phải thu về cho vay dài hạn006,434,244,190,995,00
Phải thu dài hạn khác1,21,11,21,21,002,20,3
101,5103,589,074,371,475,878,8114,3
89,690,575,158,666,770,675,3110,4
Nguyên giá TSCĐHH203,2202,0179,3164,6171,6168,3170,1214,5
Hao mòn TSCĐHH-113,7-111,5-104,3-106,0-104,9-97,7-94,8-104,1
12,013,013,915,74,75,23,53,9
Nguyên giá TSCĐTTC19,519,519,520,48,58,56,36,3
Hao mòn TSCĐTTC-7,6-6,6-5,6-4,7-3,7-3,2-2,8-2,4
549,8560,0567,0561,9571,5588,5510,8302,3
Nguyên giá bất động sản đầu tư774,2774,2773,3755,8755,4761,6674,3414,5
Hao mòn bất động sản đầu tư-224,4-214,2-206,3-193,8-183,9-173,1-163,4-112,2
186,6183,3175,5173,6124,4115,9166,70,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang186,6183,3175,5173,6124,4115,9166,70,8
2,22,100000177,0
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000000177,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn2,22,1000000
158,8159,6127,8132,1135,7138,8142,520,8
Chi phí trả trước dài hạn92,093,561,563,364,766,166,820,8
Tài sản dài hạn khác66,866,1000000
Lợi thế thương mại0066,368,871,072,775,70
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.484,81.498,21.469,31.428,11.382,31.365,31.334,31.147,0
723,7739,0716,8680,0642,4631,0608,9430,6
0330,7348,3324,7275,5259,7200,2279,3
Vay và nợ ngắn hạn0249,4223,0206,7170,5170,5134,9113,2
Phải trả người bán011,437,130,713,515,321,417,9
Người mua trả tiền trước00,42,30,20,41,80,226,3
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước09,87,19,610,511,814,19,8
Phải trả người lao động04,27,73,73,32,85,62,2
Chi phí phải trả030,463,863,763,701,119,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác02,85,81,50,65,31,164,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi00,10,10,10,10,10,10,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn022,01,48,612,917,821,825,6
0408,3368,6355,3366,9371,3408,7151,2
Người mua trả trước dài hạn0046,446,446,4000
Chi phí phải trả dài hạn00,60,60,60,669,076,70
Phải trả dài hạn khác091,395,091,390,489,386,30
Vay và nợ dài hạn0199,4212,6203,3215,8200,2232,9151,2
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả014,013,913,713,712,712,80
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0103,1000000
761,2759,2752,5748,1739,8734,3725,4716,5
761,2759,2752,5748,1739,8734,3725,4716,5
708,2708,2708,2708,2708,2708,2708,2708,2
Cổ phiếu phổ thông708,2708,2708,2708,2708,2708,2708,2708,2
Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
Quỹ đầu tư phát triển0,40,40,40,40,40,40,40,4
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
21,618,016,314,06,21,0-7,38,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước30,217,5-8,1-7,2-8,0-8,7-0,8-0,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-8,70,524,421,214,29,7-6,58,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát31,132,727,825,725,224,924,30
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.484,81.498,21.469,31.428,11.382,31.365,31.334,31.147,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00