Đang đo trạng thái thị trường…
AAA
HOSE - Nhựa, cao su & sợiCông ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 393.742.730 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 393.742.730 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.851 tỷ đ
7.240 đ▼ 70 đ (-0,96%)
Tham chiếu 7.310 đtrần 7.820 đsàn 6.800 đKhối lượng 964.300
Báo cáo tài chính chi tiết - AAA - Công ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh
Báo cáo tài chính chi tiết - AAA - Công ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2010.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
83 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 59 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.651,3 | 4.335,8 | 4.532,8 | 4.377,0 | 4.553,0 | 4.794,0 | 6.426,4 | 6.956,7 | |
| 1.724,1 | 1.402,5 | 1.617,7 | 1.741,4 | 1.706,4 | 2.106,1 | 2.419,5 | 1.945,5 | |
| Tiền | 1.390,2 | 1.052,7 | 1.182,9 | 1.190,6 | 1.401,9 | 1.186,7 | 1.652,1 | 1.371,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 333,9 | 349,8 | 434,8 | 550,8 | 304,5 | 919,4 | 767,5 | 574,5 |
| 149,7 | 481,5 | 234,4 | 186,4 | 229,4 | 166,2 | 718,6 | 1.346,7 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 4,1 | 4,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 145,6 | 477,4 | 234,4 | 186,4 | 229,4 | 166,2 | 718,6 | 1.346,7 |
| 1.269,3 | 1.404,4 | 1.504,7 | 1.531,3 | 1.475,5 | 1.551,5 | 1.801,0 | 2.303,2 | |
| Phải thu khách hàng | 840,8 | 797,2 | 703,5 | 841,5 | 844,3 | 712,6 | 1.205,5 | 1.206,7 |
| Trả trước cho người bán | 334,5 | 555,1 | 400,0 | 486,4 | 568,5 | 757,8 | 548,9 | 740,0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 313,1 | 186,0 | 20,0 | 1,5 | 1,5 | 290,3 |
| Các khoản phải thu khác | 107,5 | 67,0 | 104,3 | 42,7 | 56,0 | 84,2 | 77,3 | 96,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -13,5 | -14,9 | -16,1 | -25,3 | -13,3 | -4,7 | -32,2 | -30,6 |
| 1.226,5 | 813,7 | 943,5 | 757,3 | 987,2 | 827,5 | 1.286,4 | 1.138,8 | |
| Hàng tồn kho | 1.230,6 | 814,7 | 944,5 | 757,3 | 987,2 | 827,6 | 1.288,1 | 1.139,1 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -4,0 | -1,0 | -1,0 | 0 | 0 | -0,1 | -1,7 | -0,3 |
| 281,6 | 233,7 | 232,6 | 160,7 | 154,5 | 142,6 | 200,8 | 222,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 22,7 | 27,9 | 18,7 | 21,5 | 25,4 | 30,4 | 24,2 | 30,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 258,3 | 204,9 | 213,8 | 139,1 | 128,9 | 111,9 | 175,2 | 188,7 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,6 | 0,9 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,4 | 1,3 | 3,2 |
| 8.900,0 | 8.666,8 | 8.358,8 | 7.864,7 | 7.606,5 | 7.390,8 | 7.341,8 | 6.075,5 | |
| 19,0 | 20,0 | 358,2 | 363,2 | 348,8 | 389,4 | 384,6 | 377,9 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 299,0 | 299,0 | 299,0 | 358,5 | 358,5 | 358,5 |
| Phải thu dài hạn khác | 19,0 | 20,0 | 59,2 | 53,8 | 49,8 | 30,9 | 26,1 | 19,4 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 10,4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2.705,5 | 2.767,8 | 2.781,8 | 2.787,1 | 2.811,0 | 2.761,5 | 3.037,3 | 2.717,5 | |
| 2.553,2 | 2.611,4 | 2.620,6 | 2.621,4 | 2.639,7 | 2.576,4 | 2.836,5 | 2.510,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 4.902,7 | 4.883,9 | 4.809,4 | 4.722,6 | 4.673,4 | 4.515,8 | 5.028,0 | 4.642,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -2.349,5 | -2.272,5 | -2.188,9 | -2.101,3 | -2.033,7 | -1.939,4 | -2.191,5 | -2.131,5 |
| 30,8 | 31,7 | 32,7 | 33,6 | 35,6 | 55,3 | 56,8 | 58,3 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 37,4 | 37,4 | 37,4 | 37,4 | 38,6 | 58,3 | 58,3 | 58,3 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -6,6 | -5,7 | -4,7 | -3,8 | -3,0 | -3,1 | -1,5 | 0 |
| 121,5 | 124,8 | 128,6 | 132,2 | 135,7 | 129,9 | 143,9 | 148,2 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 156,2 | 158,2 | 160,8 | 163,1 | 165,2 | 156,9 | 174,8 | 179,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -34,6 | -33,5 | -32,2 | -30,9 | -29,5 | -27,0 | -30,9 | -31,4 |
| 1.237,8 | 1.253,1 | 1.270,4 | 1.285,6 | 1.272,8 | 1.288,4 | 1.304,0 | 1.324,9 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 1.541,7 | 1.541,7 | 1.543,8 | 1.543,8 | 1.515,8 | 1.515,8 | 1.515,8 | 1.521,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -303,9 | -288,6 | -273,4 | -258,2 | -243,0 | -227,4 | -211,8 | -196,3 |
| 2.937,6 | 2.703,3 | 2.384,1 | 1.812,4 | 1.582,6 | 1.594,4 | 1.224,9 | 426,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2.937,6 | 2.703,3 | 2.384,1 | 1.812,4 | 1.582,6 | 1.594,4 | 1.224,9 | 426,1 |
| 965,7 | 876,2 | 496,0 | 490,7 | 471,2 | 560,7 | 254,2 | 273,9 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 563,4 | 503,2 | 465,5 | 460,3 | 440,8 | 530,2 | 223,8 | 223,9 |
| Đầu tư dài hạn khác | 32,5 | 32,5 | 30,5 | 30,5 | 30,5 | 30,5 | 30,4 | 50,0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 369,9 | 340,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.034,3 | 1.046,3 | 1.068,3 | 1.125,7 | 1.120,1 | 796,4 | 1.136,9 | 955,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 907,5 | 918,6 | 931,7 | 983,5 | 968,5 | 633,5 | 966,2 | 897,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 17,5 | 10,6 | 11,5 | 9,3 | 10,8 | 14,4 | 14,2 | 14,0 |
| Tài sản dài hạn khác | 109,3 | 117,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 125,0 | 132,9 | 140,7 | 148,6 | 156,4 | 43,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 13.551,2 | 13.002,6 | 12.891,6 | 12.241,7 | 12.159,5 | 12.184,8 | 13.768,2 | 13.032,2 |
| 7.320,4 | 6.770,8 | 6.812,4 | 6.223,9 | 6.314,8 | 6.147,5 | 7.531,9 | 6.955,7 | |
| 3.672,2 | 3.156,9 | 3.279,8 | 3.110,7 | 3.190,4 | 3.056,9 | 4.132,6 | 4.136,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 2.174,3 | 1.904,0 | 1.901,2 | 1.837,6 | 1.857,1 | 2.043,9 | 2.554,9 | 2.801,6 |
| Phải trả người bán | 532,9 | 609,7 | 587,6 | 513,1 | 600,5 | 484,2 | 873,5 | 701,3 |
| Người mua trả tiền trước | 345,6 | 160,1 | 132,1 | 126,9 | 146,5 | 121,6 | 135,2 | 151,3 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 118,3 | 0,2 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 47,8 | 44,6 | 101,2 | 66,4 | 41,7 | 13,0 | 88,7 | 54,2 |
| Phải trả người lao động | 67,0 | 64,5 | 61,6 | 56,7 | 58,1 | 56,5 | 66,7 | 58,2 |
| Chi phí phải trả | 50,9 | 29,9 | 97,4 | 59,6 | 58,9 | 37,5 | 92,5 | 110,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 50,8 | 146,0 | 180,6 | 281,4 | 245,6 | 174,1 | 169,9 | 90,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 112,5 | 42,9 | 49,0 | 53,5 | 61,5 | 29,0 | 39,7 | 47,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 172,1 | 155,1 | 169,2 | 115,5 | 120,5 | 97,2 | 111,5 | 117,6 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,4 |
| 3.648,2 | 3.613,9 | 3.532,6 | 3.113,1 | 3.124,4 | 3.090,6 | 3.399,3 | 2.819,3 | |
| Phải trả dài hạn khác | 4,3 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,7 | 3,9 | 3,9 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.226,5 | 1.127,1 | 1.129,9 | 1.030,8 | 1.049,1 | 1.351,9 | 1.339,6 | 780,0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 11,1 | 11,5 | 11,8 | 14,0 | 14,1 | 11,9 | 11,9 | 14,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 2.402,0 | 2.467,3 | 2.382,9 | 2.060,3 | 2.052,5 | 1.718,5 | 2.039,5 | 2.020,7 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 4,4 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 5,0 | 4,6 | 4,3 | 0 |
| 6.230,8 | 6.231,8 | 6.079,2 | 6.017,9 | 5.844,7 | 6.037,3 | 6.236,3 | 6.076,5 | |
| 6.230,8 | 6.231,8 | 6.079,2 | 6.017,9 | 5.844,7 | 6.037,3 | 6.236,3 | 6.076,5 | |
| 3.937,4 | 3.937,4 | 3.937,4 | 3.937,4 | 3.822,7 | 3.822,7 | 3.822,7 | 3.822,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 3.937,4 | 3.937,4 | 3.937,4 | 3.937,4 | 3.822,7 | 3.822,7 | 3.822,7 | 3.822,7 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 823,9 | 823,9 | 823,9 | 823,9 | 823,9 | 823,9 | 823,9 | 823,9 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 18,2 | 18,8 | 18,8 | 18,8 | 18,8 | 18,8 | 18,8 | 18,8 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 46,1 | 44,4 | 42,9 | 42,8 | 40,8 | 34,7 | 35,4 | 25,2 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 72,3 | 80,5 | 80,5 | 80,5 | 80,5 | 80,5 | 80,5 | 80,5 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 11,6 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 |
| 701,7 | 696,0 | 551,7 | 471,4 | 453,3 | 594,1 | 539,3 | 269,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 374,5 | 542,4 | 255,4 | 254,0 | 369,5 | 535,3 | 514,4 | 78,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 327,2 | 153,7 | 296,3 | 217,4 | 83,8 | 58,8 | 24,9 | 191,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 619,4 | 617,6 | 610,8 | 630,0 | 591,5 | 649,4 | 902,5 | 1.022,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 13.551,2 | 13.002,6 | 12.891,6 | 12.241,7 | 12.159,5 | 12.184,8 | 13.768,2 | 13.032,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hóa chất
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần | 127.000 | 17,10 | 1,90 | 11,1% |
| DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau | 18.794 | 7,30 | 1,63 | 22,4% |
| DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần | 14.720 | 8,30 | 1,28 | 15,4% |
| DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | 12.799 | 5,90 | 0,79 | 13,4% |
| PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa | 7.939 | 4,80 | 0,91 | 19,1% |
| BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền | 3.299 | 12,70 | 1,83 | 14,4% |
| DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú | 3.297 | 8,60 | 0,93 | 10,8% |
| DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | 3.239 | 4,00 | 2,19 | 54,2% |