Đang đo trạng thái thị trường…
YEG
HOSE - Giải trí & Truyền thôngCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah1
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 205.226.448 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 205.226.448 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.656 tỷ đ
8.070 đ▼ 80 đ (-0,98%)
Tham chiếu 8.150 đtrần 8.720 đsàn 7.580 đKhối lượng 1.018.300
Phân tích cơ bản YEG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Yeah1
Chất lượng tài chính
Độ dày vốn
Altman Z
Piotroski F-Score
1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện
Chỉ số chính
P/E TTM30,7x
P/B0,77x
ROE TTM2,5%
EPS TTM263 đ
BVPS10.549 đ
Biểu Đồ Trực Quan BCTC - YEG
Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0200400600
Q3/'242024
Q4/'242024
Q1/'252025
Q2/'252025
Q3/'252025
Q4/'252025
Q1/'262026
Q2/'262026
Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.
Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - YEG
Trang 1 / 1
| Chỉ Số | Q2 / 2026 | Q1 / 2026 | Q4 / 2025 | Q3 / 2025 | Q2 / 2025 | Q1 / 2025 | Q4 / 2024 | Q3 / 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh Thu (tỷ đ) | 311 | 208 | 585 | 391 | 456 | 218 | 378 | 345 |
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ) | 298 | 146 | 537 | 346 | 401 | 174 | 345 | 266 |
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ) | 13 | 62 | 48 | 45 | 55 | 43 | 33 | 79 |
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ) | 14 | 12 | 19 | 9 | 28 | 26 | 72 | 26 |
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ) | 9 | 365 | 207 | -117 | 57 | -139 | 485 | -75 |
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM | 8,61x | 7,56x | 0,09x | 2,12x | 2,15x | 1,79x | 2,88x | -4,39x |
EPS TTM (đ) | 263 | 352 | 428 | 704 | 795 | 696 | 907 | 489 |
BVPS (đ) | 10.549 | 11.236 | 11.131 | 11.001 | 10.949 | 10.798 | 11.000 | 10.474 |
ROE TTM % | 2,5% | 3,1% | 3,8% | 6,4% | 7,3% | 6,5% | 8,2% | 4,7% |
↳ Biên lợi nhuận | 3,6% | 4,1% | 5,0% | 9,4% | 10,9% | 11,6% | 12,4% | 8,6% |
↳ Vòng quay tài sản | 0,51 lần | 0,56 lần | 0,59 lần | 0,52 lần | 0,52 lần | 0,45 lần | 0,40 lần | 0,32 lần |
↳ Đòn bẩy tài chính | 1,36 lần | 1,35 lần | 1,32 lần | 1,31 lần | 1,28 lần | 1,24 lần | 1,65 lần | 1,69 lần |
P/E TTM | 35,9x | 28,4x | 28,9x | 20,3x | 15,7x | 19,8x | 20,5x | 18,7x |
P/B | 0,89x | 0,89x | 1,11x | 1,30x | 1,14x | 1,28x | 1,69x | 0,87x |
F-Score | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm
Cùng ngành Truyền thông
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VNZCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG | 16.052 | 34,40 | 19,11 | 55,5% |
| FOCCông ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT | 1.105 | 6,40 | 1,31 | 20,3% |
| VNBCông ty Cổ phần Sách Việt Nam | 951 | 11,30 | 0,77 | 6,8% |
| FHSCông ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA | 500 | 5,80 | 1,54 | 26,4% |
| ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 455 | — | — | — |
| STHCông ty Cổ phần STH Holdings | 318 | 4,10 | 0,71 | 17,5% |
| EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 264 | 4,40 | 0,54 | 12,2% |
| DSTCông ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long | 219 | 79,10 | 0,55 | 0,7% |