Đang đo trạng thái thị trường…
YEG
HOSE - Giải trí & Truyền thôngCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah1
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 205.226.448 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 205.226.448 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.656 tỷ đ
8.070 đ▼ 80 đ (-0,98%)
Tham chiếu 8.150 đtrần 8.720 đsàn 7.580 đKhối lượng 1.018.300
Báo cáo tài chính chi tiết - YEG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Yeah1
Báo cáo tài chính chi tiết - YEG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Yeah1
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 35 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 35 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 35 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 71 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.495,1 | 1.545,4 | 1.870,9 | 1.730,7 | 1.677,0 | 1.333,2 | 1.305,3 | 1.230,8 | |
| 153,9 | 197,8 | 288,5 | 202,1 | 184,6 | 246,3 | 136,2 | 16,7 | |
| Tiền | 151,4 | 191,8 | 121,5 | 101,6 | 180,6 | 171,3 | 125,3 | 16,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 2,5 | 6,0 | 167,0 | 100,5 | 4,0 | 75,0 | 10,9 | 0 |
| 602,7 | 462,7 | 164,6 | 70,0 | 0,2 | 0,2 | 1,2 | 0,2 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 602,8 | 467,3 | 164,6 | 70,0 | 0,2 | 0,2 | 1,2 | 0,2 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -0,1 | -4,6 | — | — | — | — | — | — |
| 625,6 | 721,6 | 1.305,2 | 1.252,6 | 1.387,8 | 1.004,1 | 1.101,9 | 1.132,6 | |
| Phải thu khách hàng | 149,2 | 156,8 | 539,4 | 474,1 | 637,1 | 205,2 | 351,2 | 320,3 |
| Trả trước cho người bán | 419,1 | 383,9 | 369,7 | 415,9 | 424,4 | 460,4 | 353,4 | 344,0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 256,1 | 222,1 | 245,6 | 207,9 | 355,3 | 311,8 |
| Các khoản phải thu khác | 73,3 | 198,0 | 161,7 | 155,0 | 97,8 | 145,5 | 113,1 | 244,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -16,0 | -17,1 | -21,7 | -14,5 | -17,1 | -15,0 | -71,0 | -87,7 |
| 99,8 | 150,0 | 97,9 | 178,7 | 93,4 | 62,3 | 40,8 | 53,7 | |
| Hàng tồn kho | 99,8 | 150,0 | 97,9 | 178,7 | 93,4 | 62,3 | 40,8 | 88,0 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -34,3 |
| 13,1 | 13,2 | 14,8 | 27,3 | 10,9 | 20,2 | 25,1 | 27,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 5,4 | 6,5 | 9,9 | 11,9 | 6,3 | 14,1 | 15,1 | 6,9 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 7,6 | 6,7 | 4,9 | 14,9 | 4,6 | 5,7 | 10,0 | 18,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,5 | 0,1 | 0,4 | 0,0 | 2,3 |
| 1.439,5 | 1.360,7 | 925,4 | 1.023,0 | 968,9 | 1.238,3 | 1.207,6 | 1.192,3 | |
| 204,5 | 637,1 | 223,2 | 306,8 | 336,4 | 624,3 | 477,3 | 472,3 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 0,4 | 0,5 | 0 | 0 | 24,0 | 24,0 | 24,0 | 0 |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 19,9 | 3,8 | 9,1 | 9,1 | 11,0 | 104,0 |
| Phải thu dài hạn khác | 204,1 | 636,6 | 203,3 | 303,0 | 303,3 | 591,2 | 442,3 | 368,2 |
| 205,3 | 209,3 | 223,3 | 244,9 | 212,0 | 205,2 | 208,5 | 177,2 | |
| 3,3 | 5,0 | 5,5 | 36,7 | 5,6 | 9,9 | 10,3 | 7,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 8,1 | 12,7 | 12,7 | 43,3 | 12,0 | 15,8 | 16,1 | 14,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -4,9 | -7,7 | -7,2 | -6,6 | -6,3 | -5,9 | -5,8 | -7,0 |
| 202,1 | 204,4 | 217,9 | 208,2 | 206,4 | 195,3 | 198,2 | 169,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 316,0 | 308,1 | 310,1 | 284,8 | 272,4 | 243,6 | 243,4 | 212,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -113,9 | -103,8 | -92,2 | -76,7 | -66,0 | -48,3 | -45,2 | -42,5 |
| 62,3 | 62,2 | 57,2 | 56,8 | 88,4 | 52,9 | 63,2 | 16,9 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 62,3 | 62,2 | 57,2 | 56,8 | 88,4 | 52,9 | 63,2 | 16,9 |
| 647,2 | 129,5 | 124,9 | 74,3 | 9,5 | 9,8 | 111,2 | 138,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 88,0 | 88,9 | 124,9 | 74,3 | 2,3 | 2,5 | 103,8 | 104,9 |
| Đầu tư dài hạn khác | 11,6 | 11,6 | 11,6 | 11,6 | 19,7 | 19,7 | 19,7 | 45,1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -11,6 | -11,6 | -11,6 | -11,6 | -12,5 | -12,4 | -12,3 | -11,2 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 559,2 | 40,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 320,2 | 322,5 | 296,8 | 340,3 | 322,5 | 346,1 | 347,4 | 387,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 48,0 | 41,8 | 25,6 | 60,4 | 32,7 | 48,7 | 42,0 | 86,4 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 2,0 | 4,0 | 3,5 | 3,5 | 3,7 |
| Tài sản dài hạn khác | 270,9 | 279,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 269,9 | 277,9 | 285,9 | 293,9 | 301,9 | 297,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.934,6 | 2.906,0 | 2.796,4 | 2.753,8 | 2.645,9 | 2.571,5 | 2.512,9 | 2.423,1 |
| 769,5 | 751,1 | 675,6 | 643,4 | 543,9 | 500,3 | 1.013,0 | 988,4 | |
| 736,1 | 704,5 | 630,7 | 605,3 | 500,6 | 464,4 | 963,0 | 927,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 503,1 | 377,6 | 304,3 | 213,3 | 169,2 | 229,8 | 527,4 | 498,7 |
| Phải trả người bán | 95,9 | 94,3 | 149,1 | 132,3 | 114,3 | 67,8 | 137,6 | 166,4 |
| Người mua trả tiền trước | 10,9 | 56,5 | 0,9 | 30,7 | 53,8 | 8,5 | 14,0 | 16,6 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 17,4 | 18,4 | 28,3 | 24,3 | 21,5 | 20,4 | 40,8 | 48,8 |
| Phải trả người lao động | 12,3 | 9,6 | 14,0 | 10,8 | 10,8 | 11,3 | 14,4 | 10,0 |
| Chi phí phải trả | 40,2 | 27,1 | 81,1 | 58,8 | 74,7 | 29,3 | 78,2 | 41,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 53,6 | 51,9 | 50,2 | 55,5 | 53,5 | 74,9 | 147,9 | 131,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 | 2,9 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 66,1 | 0 | 76,8 | 0 | 19,6 | 0 | 10,0 |
| 33,4 | 46,6 | 44,9 | 38,1 | 43,4 | 35,9 | 50,0 | 61,2 | |
| Vay và nợ dài hạn | 25,3 | 38,6 | 36,9 | 38,1 | 43,4 | 35,9 | 50,0 | 32,2 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29,0 |
| 2.165,0 | 2.154,9 | 2.120,8 | 2.110,3 | 2.101,9 | 2.071,1 | 1.499,9 | 1.434,7 | |
| 2.165,0 | 2.154,9 | 2.120,8 | 2.110,3 | 2.101,9 | 2.071,1 | 1.499,9 | 1.434,7 | |
| 2.052,3 | 1.918,0 | 1.918,0 | 1.918,0 | 1.918,0 | 1.918,0 | 1.370,0 | 1.370,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.052,3 | 1.918,0 | 1.918,0 | 1.918,0 | 1.918,0 | 1.918,0 | 1.370,0 | 1.370,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10,9 |
| 39,3 | 159,3 | 148,7 | 138,5 | 128,2 | 99,1 | 72,7 | 4,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 14,4 | 148,7 | 72,1 | 72,7 | 72,1 | 72,7 | -53,1 | 0,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 24,9 | 10,6 | 76,6 | 65,9 | 56,0 | 26,5 | 125,7 | 3,2 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 73,4 | 77,6 | 53,9 | 53,7 | 55,6 | 53,9 | 57,1 | 49,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.934,6 | 2.906,0 | 2.796,4 | 2.753,8 | 2.645,9 | 2.571,5 | 2.512,9 | 2.423,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Truyền thông
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VNZCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG | 16.052 | 34,40 | 19,11 | 55,5% |
| FOCCông ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT | 1.105 | 6,40 | 1,31 | 20,3% |
| VNBCông ty Cổ phần Sách Việt Nam | 951 | 11,30 | 0,77 | 6,8% |
| FHSCông ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA | 500 | 5,80 | 1,54 | 26,4% |
| ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 455 | — | — | — |
| STHCông ty Cổ phần STH Holdings | 318 | 4,10 | 0,71 | 17,5% |
| EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 264 | 4,40 | 0,54 | 12,2% |
| DSTCông ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long | 219 | 79,10 | 0,55 | 0,7% |