iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
XMC
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 71.403.929 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 71.403.929 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 621 tỷ đ
8.600 đ▼ 100 đ (-1,15%)
Tham chiếu 8.700 đtrần 10.000 đsàn 7.400 đKhối lượng 3.000

Báo cáo tài chính chi tiết - XMC - Công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai

Báo cáo tài chính chi tiết - XMC - Công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 71 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 71 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 71 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
75 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 67 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.500,92.282,22.384,72.166,42.110,81.981,52.229,12.396,2
299,2160,5313,3127,371,362,876,355,6
Tiền283,5109,5299,1118,362,357,865,353,6
Các khoản tương đương tiền15,751,014,29,09,05,011,02,0
109,547,58,58,58,510,04,010,0
Đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn124,662,78,58,58,510,04,010,0
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-15,2-15,2——————
1.024,51.065,61.050,51.083,91.091,4982,7993,31.262,1
Phải thu khách hàng1.007,21.105,81.099,91.079,21.077,6981,11.008,31.088,2
Trả trước cho người bán188,7147,7130,7160,9160,9160,5145,4355,3
Phải thu về cho vay ngắn hạn0021,321,317,317,817,823,5
Các khoản phải thu khác209,5207,6208,3101,4102,295,897,098,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-380,8-395,5-409,6-278,9-266,5-272,4-275,1-303,3
1.034,2981,3979,6913,2905,2890,61.120,31.049,8
Hàng tồn kho1.035,0982,0980,3914,1907,4892,81.122,51.054,3
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,7-0,7-0,7-0,9-2,2-2,2-2,2-4,5
33,527,332,833,434,435,435,118,5
Chi phí trả trước ngắn hạn4,12,21,52,52,92,01,71,3
Thuế GTGT được khấu trừ27,923,428,929,229,331,929,512,9
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,61,82,41,72,11,53,94,3
1.066,41.024,71.087,41.274,11.054,11.096,2714,7712,3
0,00,10,1165,6165,6216,6115,6116,0
Phải thu dài hạn khác0,00,10,1165,6165,6222,6121,6121,9
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000-5,9-5,9-5,9
214,1217,2223,4233,1222,1234,2238,7301,5
213,9217,1223,4233,0222,0234,1238,5301,3
Nguyên giá TSCĐHH710,8709,8709,7713,5675,9698,9698,4769,6
Hao mòn TSCĐHH-496,9-492,7-486,4-480,5-453,8-464,8-459,9-468,3
0,20,10,10,10,10,10,20,2
Nguyên giá TSCĐVH4,94,84,84,84,84,84,84,8
Hao mòn TSCĐVH-4,8-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,6
517,8520,7523,6526,6543,3530,8242,7188,4
Nguyên giá bất động sản đầu tư584,7584,7584,7584,7617,6583,1292,0221,9
Hao mòn bất động sản đầu tư-67,0-64,0-61,1-58,2-74,3-52,3-49,3-33,5
71,128,225,815,014,719,612,714,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang71,128,225,815,014,719,612,714,2
247,5247,5296,7314,189,289,289,285,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh246,8246,7296,0313,488,588,588,588,5
Đầu tư dài hạn khác0,70,70,70,70,70,70,70,7
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000-3,7
15,911,117,819,719,15,815,96,7
Chi phí trả trước dài hạn14,29,315,917,617,13,613,74,0
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,61,81,82,12,12,22,22,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.567,33.306,93.472,23.440,53.164,93.077,82.943,83.108,5
2.636,22.392,62.560,72.543,12.274,92.201,12.056,22.225,8
2.111,31.866,92.073,32.198,91.922,51.675,81.671,01.855,2
Vay và nợ ngắn hạn871,8710,4900,01.241,2922,4698,0788,9844,4
Phải trả người bán526,3558,5562,1451,0467,0421,7416,4495,4
Người mua trả tiền trước425,3361,2383,7255,9259,5322,1230,5245,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông4,72,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước4,73,67,710,74,67,99,58,5
Phải trả người lao động26,019,636,827,226,018,629,022,3
Chi phí phải trả183,1138,4113,8149,9176,6139,4106,5146,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác54,557,155,348,851,952,875,376,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi13,813,612,814,214,615,214,116,6
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,51,80,60,10,10,20,80,2
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,80,60,600000
524,8525,7487,4344,3352,3525,3385,2370,7
Phải trả dài hạn người bán8,98,98,913,013,013,013,013,0
Chi phí phải trả dài hạn45,845,845,946,145,746,045,646,2
Phải trả dài hạn khác2,92,93,23,76,06,06,110,7
Vay và nợ dài hạn467,2468,1429,4273,9278,7451,5311,5291,7
Dự phòng phải trả dài hạn00,00,07,59,08,89,09,0
931,1914,3911,5897,4890,0876,7887,6882,7
931,1914,3911,5897,4890,0876,7887,6882,7
714,1714,1714,1714,1714,1714,1714,1714,1
Cổ phiếu phổ thông714,1714,1714,1714,1714,1714,1714,1714,1
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển6,66,66,66,66,66,66,66,6
188,0172,9169,6156,2149,5136,8147,2142,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước166,5169,0144,9145,0144,9141,7139,3139,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này21,63,924,711,24,6-4,97,83,3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát22,520,721,220,519,919,219,819,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.567,33.306,93.472,23.440,53.164,93.077,82.943,83.108,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80