iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VTZ
HNX - Nhựa, cao su & sợi

Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 76.159.833 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 76.159.833 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.546 tỷ đ
20.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 20.300 đtrần 22.300 đsàn 18.300 đKhối lượng 1.264.000

Báo cáo tài chính chi tiết - VTZ - Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành

Báo cáo tài chính chi tiết - VTZ - Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 22 kỳ, từ năm 2021.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 22 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 22 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
3.066,52.820,62.669,02.813,12.666,52.463,12.178,51.876,0
103,4107,1102,922,9361,2392,748,834,9
Tiền21,024,720,17,421,052,624,37,1
Các khoản tương đương tiền82,482,482,915,5340,2340,124,527,8
895,8769,1696,2744,9607,7499,3717,1356,9
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn895,8769,1696,2744,9607,7499,3717,1356,9
953,6883,3824,8940,6802,0680,3583,8665,3
Phải thu khách hàng775,7770,0722,2920,7769,5666,8572,3642,8
Trả trước cho người bán156,0102,492,012,124,36,84,74,4
Các khoản phải thu khác22,010,810,67,88,26,66,718,2
1.089,91.041,11.033,51.090,4884,2882,7821,6813,3
Hàng tồn kho1.089,91.041,11.033,51.090,4884,2882,7821,6813,3
23,720,011,714,211,38,17,35,7
Chi phí trả trước ngắn hạn8,17,88,97,87,36,35,15,1
Thuế GTGT được khấu trừ15,612,32,86,54,01,82,20,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000000,00
612,2579,8571,1246,0249,1237,6231,2215,9
12,613,19,911,411,511,911,611,4
Phải thu dài hạn khác12,613,19,911,411,511,911,611,4
217,0202,5197,7173,8177,6167,0162,3148,7
115,8100,1116,488,889,876,368,652,1
Nguyên giá TSCĐHH274,3251,3262,0223,1217,1195,1186,5165,0
Hao mòn TSCĐHH-158,5-151,3-145,5-134,3-127,4-118,9-117,9-112,8
49,750,729,432,935,738,441,143,8
Nguyên giá TSCĐTTC81,180,358,765,365,365,365,365,3
Hao mòn TSCĐTTC-31,4-29,6-29,4-32,3-29,6-26,9-24,2-21,5
51,651,751,952,152,252,452,652,7
Nguyên giá TSCĐVH55,955,955,955,955,955,955,955,9
Hao mòn TSCĐVH-4,4-4,2-4,0-3,9-3,7-3,5-3,4-3,2
26,68,06,63,83,02,92,92,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang26,68,06,63,83,02,92,92,3
350,0350,0350,050,050,050,050,050,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn350,0350,0350,050,050,050,050,050,0
5,96,36,86,97,05,84,53,6
Chi phí trả trước dài hạn5,35,66,16,16,15,74,53,6
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,60,70,80,80,90,100
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.678,73.400,43.240,13.059,02.915,62.700,62.409,72.091,9
2.762,62.511,22.372,62.195,02.061,51.865,51.590,91.567,8
2.724,32.478,12.357,22.173,92.040,41.838,01.563,41.532,7
Vay và nợ ngắn hạn2.540,02.303,42.173,52.066,31.921,11.705,71.471,91.287,1
Phải trả người bán142,5128,1149,583,384,0100,667,7227,8
Người mua trả tiền trước1,95,73,91,24,24,51,41,9
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước30,536,420,616,023,822,716,112,2
Phải trả người lao động2,22,94,02,42,62,71,92,2
Chi phí phải trả5,604,13,13,10,03,00
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,10,10,10,20,10,30,00,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,41,41,41,41,41,41,41,4
38,333,115,421,021,227,527,535,1
Vay và nợ dài hạn38,333,115,421,021,127,327,334,8
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,10,10,20,3
916,1889,2867,5864,1854,1835,1818,8524,1
916,1889,2867,5864,1854,1835,1818,8524,1
761,6761,6761,6761,6761,6761,6761,6481,6
Cổ phiếu phổ thông761,6761,6761,6761,6761,6761,6761,6481,6
Thặng dư vốn cổ phần4,94,94,94,94,94,94,60
149,0122,2100,697,287,168,252,242,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước101,8101,849,749,749,752,600
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này47,220,450,847,437,415,652,242,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0,60,60,40,50,50,40,40,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.678,73.400,43.240,13.059,02.915,62.700,62.409,72.091,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00