Đang đo trạng thái thị trường…
VRE
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Vincom Retail
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 2.272.318.410 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 2.272.318.410 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 56.808 tỷ đ
25.000 đ▼ 300 đ (-1,19%)
Tham chiếu 25.300 đtrần 27.050 đsàn 23.550 đKhối lượng 3.600.900
Tỷ số tài chính VRE - Công ty Cổ phần Vincom Retail
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 105 mã nhóm Bất động sản
Định giá
P/E8,03ngành 14,41
P/B1,18ngành 0,75
P/S6,15ngành 2,85
P/FCF—ngành 7,93
EV/EBITDA5,19ngành 10,38
Tỷ suất lợi nhuận trên giá12,8%ngành 5,3%
Khả năng sinh lời
ROE14,7%ngành 4,3%
ROA11,5%ngành 1,8%
ROIC15,7%ngành 5,6%
Biên lợi nhuận gộp54,2%ngành 38,0%
Biên lợi nhuận hoạt động106,4%ngành 34,3%
Biên lợi nhuận ròng78,5%ngành 22,8%
Biên dòng tiền tự do—ngành -11,5%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,61ngành 1,96
Khả năng trả lãi vay12,82 lầnngành 5,03 lần
Nợ ròng trên EBITDA0,06 lầnngành 1,69 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,27 lầnngành 0,96 lần
Độ dày vốn78,5%ngành 50,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ8,9%ngành 4,5%
Lợi nhuận so cùng kỳ64,7%ngành 33,4%
EPS so cùng kỳ64,7%ngành 3,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -77,7%
Doanh thu, tăng kép 3 năm4,0%ngành 1,4%
Doanh thu, tăng kép 5 năm1,1%ngành -4,3%
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |
| VPICông ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Văn Phú | 20.208 | 45,70 | 3,21 | 7,0% |