Đang đo trạng thái thị trường…
VRE
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Vincom Retail
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 2.272.318.410 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 2.272.318.410 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 56.808 tỷ đ
25.000 đ▼ 300 đ (-1,19%)
Tham chiếu 25.300 đtrần 27.050 đsàn 23.550 đKhối lượng 3.600.900
Báo cáo tài chính chi tiết - VRE - Công ty Cổ phần Vincom Retail
Báo cáo tài chính chi tiết - VRE - Công ty Cổ phần Vincom Retail
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 37 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 37 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 37 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
69 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 73 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9.168,9 | 8.182,6 | 7.961,1 | 13.768,2 | 14.764,3 | 12.922,7 | 12.312,4 | 12.589,4 | |
| 5.707,7 | 3.788,7 | 4.434,6 | 2.808,6 | 5.235,3 | 2.916,2 | 2.884,7 | 3.426,9 | |
| Tiền | 2.582,3 | 3.788,7 | 3.034,6 | 608,6 | 4.835,3 | 2.916,2 | 2.884,7 | 3.426,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 3.125,4 | 0 | 1.400,0 | 2.200,0 | 400,0 | 0 | 0 | 0 |
| 135,0 | 133,6 | 133,2 | 1.134,2 | 127,5 | 126,1 | 125,9 | 1.458,1 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 135,0 | 133,6 | 133,2 | 1.134,2 | 127,5 | 126,1 | 125,9 | 1.458,1 |
| 2.719,9 | 3.277,9 | 2.885,7 | 3.756,4 | 2.069,2 | 2.587,0 | 2.016,4 | 1.941,9 | |
| Phải thu khách hàng | 1.206,8 | 1.324,5 | 1.319,8 | 1.452,5 | 1.506,2 | 1.558,1 | 1.674,3 | 1.709,8 |
| Trả trước cho người bán | 1.268,2 | 1.254,9 | 1.298,8 | 1.244,0 | 138,8 | 126,2 | 94,9 | 116,2 |
| Các khoản phải thu khác | 721,9 | 1.188,1 | 751,2 | 1.563,9 | 924,2 | 1.376,8 | 710,6 | 521,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -477,0 | -489,5 | -484,0 | -504,0 | -499,9 | -474,2 | -463,4 | -405,8 |
| 209,3 | 222,1 | 236,2 | 267,7 | 299,0 | 273,9 | 295,0 | 251,2 | |
| Hàng tồn kho | 209,3 | 222,1 | 236,2 | 267,7 | 299,0 | 273,9 | 295,0 | 251,2 |
| 397,0 | 760,3 | 271,3 | 5.801,4 | 7.033,3 | 7.019,5 | 6.990,4 | 5.511,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 65,6 | 64,5 | 68,4 | 87,8 | 95,9 | 104,8 | 83,7 | 96,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 328,2 | 170,8 | 182,3 | 195,0 | 82,7 | 60,0 | 52,0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 3,3 | 27,4 | 20,6 | 1,9 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 | 497,6 | 0 | 5.516,6 | 6.854,0 | 6.854,0 | 6.854,0 | 5.414,4 |
| 53.637,3 | 52.780,3 | 53.318,1 | 47.496,4 | 43.477,4 | 43.024,1 | 42.913,7 | 40.585,5 | |
| 21,6 | 21,6 | 20,5 | 17,3 | 19,9 | 18,5 | 19,3 | 672,8 | |
| Phải thu dài hạn khác | 21,6 | 21,6 | 20,5 | 17,3 | 19,9 | 18,5 | 19,3 | 672,8 |
| 260,5 | 264,2 | 273,1 | 238,3 | 245,0 | 211,8 | 221,4 | 226,0 | |
| 254,5 | 256,9 | 263,3 | 226,4 | 231,1 | 195,4 | 202,6 | 207,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 568,2 | 563,2 | 566,1 | 525,3 | 521,0 | 480,3 | 480,0 | 477,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -313,7 | -306,2 | -302,9 | -298,9 | -289,9 | -284,9 | -277,4 | -270,2 |
| 5,9 | 7,2 | 9,8 | 11,9 | 13,9 | 16,3 | 18,8 | 18,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 88,4 | 88,4 | 88,4 | 88,6 | 88,5 | 88,5 | 88,5 | 85,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -82,4 | -81,2 | -78,6 | -76,7 | -74,5 | -72,1 | -69,7 | -67,3 |
| 27.016,1 | 26.949,0 | 27.231,3 | 27.288,9 | 26.511,7 | 26.809,9 | 27.084,4 | 27.034,2 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 39.470,8 | 39.173,1 | 39.178,4 | 39.499,5 | 38.401,0 | 38.398,4 | 38.354,0 | 37.977,7 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -12.454,7 | -12.224,1 | -11.947,1 | -12.210,6 | -11.889,3 | -11.588,5 | -11.269,6 | -10.943,4 |
| 231,0 | 231,2 | 267,1 | 288,7 | 1.046,4 | 825,6 | 801,6 | 838,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 231,0 | 231,2 | 267,1 | 288,7 | 1.046,4 | 825,6 | 801,6 | 838,5 |
| 26.108,2 | 25.314,5 | 25.526,2 | 19.663,2 | 15.654,4 | 15.158,4 | 14.787,1 | 11.814,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 558,4 | 496,6 | 480,4 | 437,2 | 442,2 | 437,5 | 433,0 | 453,8 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 82,1 | 116,2 | 151,0 | 505,4 | 505,8 | 491,0 | 106,8 | 113,3 |
| Tài sản dài hạn khác | 25.467,7 | 24.701,7 | 24.894,8 | 18.715,9 | 14.689,5 | 14.197,9 | 14.197,9 | 11.180,2 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0 | 4,8 | 16,8 | 32,0 | 49,3 | 66,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 62.806,2 | 60.962,9 | 61.279,1 | 61.264,7 | 58.241,7 | 55.946,8 | 55.226,2 | 53.174,9 |
| 13.495,5 | 10.988,5 | 12.910,9 | 15.555,0 | 13.783,0 | 12.846,8 | 13.303,5 | 12.337,6 | |
| 5.692,7 | 3.256,3 | 5.173,9 | 8.346,8 | 11.707,4 | 8.587,8 | 5.920,7 | 6.021,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 19,5 | 20,0 | 20,6 | 21,9 | 4.445,1 | 2.014,3 | 2.009,8 | 2.489,9 |
| Phải trả người bán | 185,9 | 152,9 | 659,2 | 539,2 | 627,0 | 452,2 | 461,9 | 460,0 |
| Người mua trả tiền trước | 87,5 | 82,3 | 309,1 | 184,5 | 174,5 | 156,1 | 184,8 | 193,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 2.272,3 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 720,3 | 389,1 | 1.718,2 | 1.613,4 | 1.214,2 | 745,0 | 1.135,3 | 1.015,5 |
| Phải trả người lao động | 32,1 | 24,0 | 0 | 0 | 0 | 2,7 | 0,2 | 5,0 |
| Chi phí phải trả | 1.111,7 | 1.252,8 | 1.483,8 | 1.225,7 | 976,6 | 948,8 | 1.123,9 | 898,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1.215,2 | 1.273,0 | 949,3 | 4.721,7 | 4.196,4 | 4.173,9 | 968,8 | 895,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,8 | 0,8 | 1,6 | 1,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 45,6 | 59,6 | 31,2 | 37,9 | 70,9 | 92,1 | 32,7 | 56,8 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,8 | 4,9 |
| 7.802,9 | 7.732,2 | 7.737,1 | 7.208,1 | 2.075,6 | 4.258,9 | 7.382,8 | 6.315,7 | |
| Phải trả dài hạn khác | 1.226,9 | 1.169,5 | 1.157,1 | 633,3 | 1.708,6 | 1.510,2 | 4.663,3 | 4.609,4 |
| Vay và nợ dài hạn | 6.386,7 | 6.369,0 | 6.380,5 | 6.383,7 | 171,6 | 2.549,2 | 2.523,1 | 1.532,2 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 67,1 | 67,5 | 68,0 | 68,5 | 68,9 | 69,4 | 69,8 | 70,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 122,2 | 126,2 | 131,5 | 122,7 | 126,4 | 130,2 | 126,6 | 103,8 |
| 49.310,7 | 49.974,5 | 48.368,2 | 45.709,7 | 44.458,7 | 43.100,0 | 41.922,6 | 40.837,3 | |
| 49.310,7 | 49.974,5 | 48.368,2 | 45.709,7 | 44.458,7 | 43.100,0 | 41.922,6 | 40.837,3 | |
| 23.288,2 | 23.288,2 | 23.288,2 | 23.288,2 | 23.288,2 | 23.288,2 | 23.288,2 | 23.288,2 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 23.288,2 | 23.288,2 | 23.288,2 | 23.288,2 | 23.288,2 | 23.288,2 | 23.288,2 | 23.288,2 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 47,0 | 47,0 | 47,0 | 47,0 | 47,0 | 47,0 | 47,0 | 47,0 |
| Cổ phiếu quỹ | -1.954,3 | -1.954,3 | -1.954,3 | -1.954,3 | -1.954,3 | -1.954,3 | -1.954,3 | -1.954,3 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | -53,1 | -53,1 | -53,1 | -53,1 | -53,1 | -53,1 | -53,1 | -53,1 |
| 27.982,9 | 28.646,7 | 27.040,4 | 24.381,6 | 23.005,2 | 21.771,9 | 20.594,5 | 19.509,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 24.768,1 | 27.040,4 | 20.594,5 | 20.594,5 | 20.594,5 | 20.594,5 | 16.498,7 | 16.475,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 3.214,8 | 1.606,3 | 6.445,9 | 3.787,1 | 2.410,7 | 1.177,4 | 4.095,8 | 3.033,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0 | 0 | 0 | 0,4 | 125,8 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 62.806,2 | 60.962,9 | 61.279,1 | 61.264,7 | 58.241,7 | 55.946,8 | 55.226,2 | 53.174,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |
| VPICông ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Văn Phú | 20.208 | 45,70 | 3,21 | 7,0% |