iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VNZ
UPCOM - Giải trí & Truyền thông

Công ty Cổ phần Tập đoàn VNG

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 29.726.465 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 29.726.465 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 16.052 tỷ đ
540.000 đ▲ 9.900 đ (+1,87%)
Tham chiếu 530.100 đtrần 609.600 đsàn 450.600 đKhối lượng 300

Phân tích cơ bản VNZ - Công ty Cổ phần Tập đoàn VNG

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM34,4x
P/B19,11x
ROE TTM55,5%
EPS TTM15.690 đ
BVPS28.258 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VNZ

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-1.00001.0002.0003.0004.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VNZ

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
3.0872.7853.1942.8942.5712.2322.6132.579
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
1.7601.6752.0151.8421.6151.4401.6311.627
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
1.3271.1101.1791.052956792982951
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
477182-200729-5-4138
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
697-123535625741-68-161.099
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
3,72x98,20x——————
EPS TTM (đ)
15.690616-5.746-12.967-12.929-30.305-29.660-23.303
BVPS (đ)
28.25822.80733.35940.64440.71238.17544.19561.038
ROE TTM %
55,5%2,7%-17,2%-31,9%-31,8%-79,4%-67,1%-38,2%
↳ Biên lợi nhuận
3,9%0,2%-1,5%-3,7%-3,8%-9,2%-9,0%-7,4%
↳ Vòng quay tài sản
1,03 lần1,07 lần0,95 lần0,92 lần1,00 lần1,04 lần1,00 lần0,87 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
13,82 lần16,02 lần11,67 lần9,42 lần8,37 lần8,34 lần7,45 lần5,95 lần
P/E TTM
28,6x627,3x——————
P/B
15,89x16,94x13,33x10,07x8,56x10,67x8,77x7,48x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Truyền thông

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
YEGCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah11.65630,70
FOCCông ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT1.1056,40
VNBCông ty Cổ phần Sách Việt Nam95111,30
FHSCông ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA5005,80
ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE455—
STHCông ty Cổ phần STH Holdings3184,10
EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội2644,40
DSTCông ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long21979,10