Đang đo trạng thái thị trường…
VNZ
UPCOM - Giải trí & Truyền thôngCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 29.726.465 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 29.726.465 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 16.052 tỷ đ
540.000 đ▲ 9.900 đ (+1,87%)
Tham chiếu 530.100 đtrần 609.600 đsàn 450.600 đKhối lượng 300
Báo cáo tài chính chi tiết - VNZ - Công ty Cổ phần Tập đoàn VNG
Báo cáo tài chính chi tiết - VNZ - Công ty Cổ phần Tập đoàn VNG
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 41 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 41 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 41 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
72 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 70 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8.025,2 | 7.214,5 | 6.644,4 | 6.277,1 | 4.947,4 | 4.163,2 | 4.362,0 | 4.628,4 | |
| 1.533,2 | 1.050,9 | 4.817,8 | 4.233,7 | 3.214,9 | 2.538,2 | 2.692,9 | 3.054,8 | |
| Tiền | 597,0 | 640,1 | 2.322,2 | 2.147,3 | 2.117,7 | 1.945,7 | 2.290,4 | 2.542,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 936,2 | 410,8 | 2.495,6 | 2.086,3 | 1.097,2 | 592,5 | 402,6 | 512,5 |
| 2.773,1 | 2.551,1 | 90,5 | 84,3 | 59,3 | 114,2 | 110,5 | 51,5 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2.773,1 | 2.551,1 | 90,5 | 84,3 | 59,3 | 114,2 | 110,5 | 51,5 |
| 1.270,6 | 1.316,7 | 1.140,2 | 1.303,1 | 1.015,2 | 889,6 | 915,6 | 885,7 | |
| Phải thu khách hàng | 730,4 | 710,6 | 680,0 | 736,3 | 598,3 | 517,9 | 546,7 | 550,7 |
| Trả trước cho người bán | 200,8 | 211,1 | 177,0 | 222,2 | 176,9 | 200,4 | 205,4 | 165,7 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,1 | 0,1 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 423,7 | 479,3 | 367,5 | 426,5 | 316,6 | 252,2 | 244,8 | 249,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -84,2 | -84,2 | -84,3 | -81,9 | -81,6 | -81,1 | -81,2 | -79,9 |
| 129,1 | 93,2 | 89,7 | 44,5 | 42,3 | 41,9 | 47,1 | 45,6 | |
| Hàng tồn kho | 131,1 | 94,5 | 91,0 | 45,6 | 43,5 | 42,9 | 48,2 | 46,6 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -2,1 | -1,3 | -1,3 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,0 |
| 2.319,1 | 2.202,6 | 506,1 | 611,5 | 615,7 | 579,4 | 595,9 | 590,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 429,2 | 324,0 | 274,9 | 308,5 | 313,5 | 275,2 | 298,4 | 289,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 131,3 | 133,7 | 202,2 | 277,0 | 271,7 | 270,3 | 277,2 | 281,6 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 14,7 | 25,2 | 28,9 | 26,0 | 30,6 | 33,8 | 20,3 | 20,3 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1.744,0 | 1.719,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3.587,2 | 3.518,7 | 4.794,3 | 4.966,5 | 5.057,8 | 4.988,1 | 5.097,9 | 5.813,0 | |
| 7,6 | 7,6 | 61,8 | 52,6 | 44,1 | 12,8 | 13,6 | 8,9 | |
| Phải thu dài hạn khác | 7,6 | 7,6 | 61,8 | 52,6 | 44,1 | 12,8 | 13,6 | 8,9 |
| 1.617,5 | 1.538,6 | 2.464,0 | 2.684,4 | 2.710,0 | 2.777,5 | 2.904,1 | 3.107,2 | |
| 1.390,3 | 1.350,4 | 2.254,8 | 2.343,0 | 2.422,3 | 2.500,7 | 2.608,7 | 2.745,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 3.455,1 | 3.302,2 | 4.264,5 | 4.298,9 | 4.252,9 | 4.208,6 | 4.195,3 | 4.271,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -2.064,9 | -1.951,8 | -2.009,7 | -1.955,8 | -1.830,6 | -1.707,9 | -1.586,6 | -1.526,3 |
| 94,7 | 102,8 | 110,9 | 119,8 | 127,2 | 132,6 | 139,7 | 143,0 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 167,0 | 166,7 | 166,6 | 167,2 | 165,9 | 162,3 | 161,3 | 156,0 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -72,3 | -63,9 | -55,6 | -47,4 | -38,7 | -29,7 | -21,6 | -13,0 |
| 132,6 | 85,3 | 98,2 | 221,6 | 160,4 | 144,2 | 155,7 | 218,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1.030,8 | 978,5 | 1.054,8 | 1.089,6 | 1.033,5 | 1.031,8 | 1.010,9 | 949,9 |
| Hao mòn TSCĐVH | -898,2 | -893,2 | -956,6 | -868,1 | -873,1 | -887,6 | -855,2 | -731,4 |
| 321,7 | 263,9 | 129,8 | 110,8 | 162,2 | 145,6 | 124,5 | 341,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 321,7 | 263,9 | 129,8 | 110,8 | 162,2 | 145,6 | 124,5 | 341,3 |
| 1.362,6 | 1.436,6 | 1.853,9 | 1.822,9 | 1.842,4 | 1.790,2 | 1.805,9 | 2.093,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 1.209,3 | 1.293,5 | 893,6 | 850,2 | 875,9 | 827,0 | 845,7 | 1.138,1 |
| Đầu tư dài hạn khác | 188,3 | 178,0 | 171,9 | 732,6 | 778,3 | 737,9 | 734,4 | 217,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -35,2 | -35,2 | -35,1 | -583,4 | -635,3 | -598,0 | -597,5 | -84,5 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0,2 | 0,2 | 823,5 | 823,5 | 823,5 | 823,4 | 823,3 | 823,3 |
| 277,8 | 272,1 | 284,8 | 295,8 | 299,1 | 261,9 | 249,8 | 261,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 220,4 | 208,9 | 199,6 | 213,1 | 215,1 | 242,5 | 235,4 | 247,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 57,4 | 63,2 | 80,3 | 70,9 | 71,9 | 6,6 | 1,2 | 0,6 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 5,0 | 11,7 | 12,2 | 12,8 | 13,3 | 13,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 11.612,4 | 10.733,2 | 11.438,7 | 11.243,6 | 10.005,2 | 9.151,2 | 9.459,8 | 10.441,5 |
| 10.772,6 | 10.063,2 | 10.458,7 | 10.049,7 | 8.809,0 | 8.054,4 | 8.189,6 | 8.687,8 | |
| 8.147,9 | 7.742,7 | 8.027,7 | 7.480,9 | 6.260,7 | 5.463,2 | 5.808,8 | 6.166,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.231,8 | 1.218,3 | 1.295,9 | 1.182,7 | 798,4 | 770,3 | 754,8 | 957,6 |
| Phải trả người bán | 474,0 | 389,3 | 802,0 | 424,5 | 564,6 | 449,7 | 614,6 | 517,6 |
| Người mua trả tiền trước | 71,1 | 70,1 | 81,4 | 65,2 | 50,5 | 87,3 | 61,5 | 57,9 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 185,9 | 162,5 | 247,3 | 365,0 | 319,0 | 131,9 | 161,5 | 293,7 |
| Phải trả người lao động | 5,7 | 8,4 | 8,7 | 11,7 | 7,1 | 9,4 | 51,3 | 5,2 |
| Chi phí phải trả | 1.801,9 | 1.664,9 | 1.649,4 | 1.774,6 | 1.274,1 | 1.183,8 | 1.225,0 | 1.687,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1.311,4 | 1.262,1 | 1.347,4 | 1.269,5 | 1.161,4 | 1.009,1 | 1.097,4 | 892,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 3.066,2 | 2.967,1 | 2.595,6 | 2.387,6 | 2.085,6 | 1.821,7 | 1.842,8 | 1.755,4 |
| 2.624,7 | 2.320,5 | 2.431,0 | 2.568,8 | 2.548,2 | 2.591,2 | 2.380,8 | 2.521,0 | |
| Phải trả dài hạn khác | 121,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,4 | 0,3 | 0,4 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.012,7 | 955,3 | 1.098,5 | 1.143,6 | 1.169,4 | 1.204,3 | 1.248,8 | 1.270,3 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1.231,5 | 1.206,4 | 1.165,0 | 1.129,9 | 1.135,2 | 1.077,0 | 1.014,7 | 1.012,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 242,8 | 141,6 | 150,0 | 278,2 | 226,0 | 290,3 | 93,4 | 219,4 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 16,3 | 16,7 | 17,1 | 16,7 | 17,2 | 19,2 | 23,7 | 18,9 |
| 839,8 | 670,0 | 980,0 | 1.193,9 | 1.196,2 | 1.096,9 | 1.270,2 | 1.753,7 | |
| 839,8 | 670,0 | 980,0 | 1.193,9 | 1.196,2 | 1.096,9 | 1.270,2 | 1.753,7 | |
| 297,3 | 293,8 | 293,8 | 293,8 | 293,8 | 287,4 | 287,4 | 287,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 297,3 | 293,8 | 293,8 | 293,8 | 293,8 | 287,4 | 287,4 | 287,4 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -390,3 | -397,0 | -397,0 | -397,0 | -397,0 | -409,8 | -409,8 | -409,8 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 104,2 | 101,6 | 103,8 | 93,8 | 110,8 | 50,2 | 46,3 | 108,5 |
| 908,0 | 740,5 | 653,0 | 853,4 | 851,0 | 822,0 | 998,3 | 1.410,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 248,6 | 558,4 | 821,8 | 821,8 | 826,8 | 826,8 | 1.916,2 | 1.916,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 659,4 | 182,1 | -168,8 | 31,6 | 24,2 | -4,8 | -917,9 | -505,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | -79,4 | -68,9 | 326,4 | 349,9 | 337,7 | 347,2 | 348,1 | 356,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 11.612,4 | 10.733,2 | 11.438,7 | 11.243,6 | 10.005,2 | 9.151,2 | 9.459,8 | 10.441,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Truyền thông
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| YEGCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah1 | 1.656 | 30,70 | 0,77 | 2,5% |
| FOCCông ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT | 1.105 | 6,40 | 1,31 | 20,3% |
| VNBCông ty Cổ phần Sách Việt Nam | 951 | 11,30 | 0,77 | 6,8% |
| FHSCông ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA | 500 | 5,80 | 1,54 | 26,4% |
| ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 455 | — | — | — |
| STHCông ty Cổ phần STH Holdings | 318 | 4,10 | 0,71 | 17,5% |
| EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 264 | 4,40 | 0,54 | 12,2% |
| DSTCông ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long | 219 | 79,10 | 0,55 | 0,7% |