Đang đo trạng thái thị trường…
VHM
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Vinhomes
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 8.214.824.008 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 8.214.824.008 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 528.213 tỷ đ
64.300 đ▲ 300 đ (+0,47%)
Tham chiếu 64.000 đtrần 68.400 đsàn 59.600 đKhối lượng 6.426.600
Tỷ số tài chính VHM - Công ty Cổ phần Vinhomes
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 105 mã nhóm Bất động sản
Định giá
P/E3,34ngành 14,41
P/B0,96ngành 0,75
P/S2,23ngành 2,85
P/FCF7,93ngành 7,93
EV/EBITDA5,91ngành 10,38
Tỷ suất lợi nhuận trên giá15,0%ngành 5,3%
Khả năng sinh lời
ROE28,9%ngành 4,3%
ROA7,1%ngành 1,8%
ROIC20,3%ngành 5,6%
Biên lợi nhuận gộp43,1%ngành 38,0%
Biên lợi nhuận hoạt động48,0%ngành 34,3%
Biên lợi nhuận ròng33,3%ngành 22,8%
Biên dòng tiền tự do28,1%ngành -11,5%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,17ngành 1,96
Khả năng trả lãi vay9,49 lầnngành 5,03 lần
Nợ ròng trên EBITDA1,39 lầnngành 1,69 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ3,05 lầnngành 0,96 lần
Độ dày vốn24,7%ngành 50,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ134,5%ngành 4,5%
Lợi nhuận so cùng kỳ166,6%ngành 33,4%
EPS so cùng kỳ166,6%ngành 3,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ277,6%ngành -77,7%
Doanh thu, tăng kép 3 năm28,8%ngành 1,4%
Doanh thu, tăng kép 5 năm21,5%ngành -4,3%
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |
| VPICông ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Văn Phú | 20.208 | 45,70 | 3,21 | 7,0% |