iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VHM
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Vinhomes

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 8.214.824.008 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 8.214.824.008 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 528.213 tỷ đ
64.300 đ▲ 300 đ (+0,47%)
Tham chiếu 64.000 đtrần 68.400 đsàn 59.600 đKhối lượng 6.426.600

Báo cáo tài chính chi tiết - VHM - Công ty Cổ phần Vinhomes

Báo cáo tài chính chi tiết - VHM - Công ty Cổ phần Vinhomes

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 41 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 41 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 41 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
82 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 60 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
679.446,0517.760,3496.890,1436.436,6387.915,5259.860,1285.478,9302.730,5
53.179,035.837,549.961,948.767,648.671,921.492,728.780,120.621,5
Tiền45.520,730.171,418.741,933.709,133.372,820.760,521.633,820.324,6
Các khoản tương đương tiền7.658,35.666,231.220,015.058,515.299,1732,27.146,3296,9
5.795,410.288,22.259,22.116,73.437,03.346,85.391,93.802,1
Đầu tư ngắn hạn00001.500,01.500,03.628,30
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn5.720,410.213,22.259,22.116,71.937,01.846,81.763,63.802,1
Đầu tư ngắn hạn khác75,075,00—————
280.691,8225.589,1219.950,0218.408,2214.264,6149.281,2168.406,0187.108,8
Phải thu khách hàng30.427,027.680,023.488,122.082,419.936,517.420,519.307,920.959,7
Trả trước cho người bán123.305,171.997,567.413,454.859,141.766,735.921,223.593,420.586,5
Phải thu về cho vay ngắn hạn004.404,914.508,714.857,1441,08.429,910.503,5
Các khoản phải thu khác127.232,5126.172,3124.910,1127.227,7138.097,595.932,7117.395,9135.279,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-272,8-260,7-266,5-269,7-393,1-434,2-321,1-219,9
206.728,4138.885,1131.414,6125.608,280.555,255.672,854.696,057.981,0
Hàng tồn kho206.833,8138.990,6131.520,0125.690,080.629,755.730,754.753,958.034,2
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-105,4-105,4-105,4-81,8-74,5-57,9-57,9-53,2
133.051,5107.160,493.304,541.535,940.986,730.066,628.204,933.217,0
Chi phí trả trước ngắn hạn3.136,51.885,21.978,41.727,51.291,81.271,91.077,02.160,2
Thuế GTGT được khấu trừ2.929,52.246,12.397,32.123,31.931,21.431,51.230,51.211,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước65,133,756,1386,7053,653,641,1
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000114,5000
Tài sản ngắn hạn khác126.920,4102.995,488.872,737.298,437.649,327.309,625.843,829.804,2
431.290,2352.214,2290.967,2331.828,0265.891,4301.643,5278.730,4221.953,9
41.954,843.127,571.613,972.204,480.145,2123.489,4107.670,349.668,4
Phải thu về cho vay dài hạn006.001,310.859,919.389,317.988,810.896,84.509,2
Phải thu dài hạn khác41.954,843.127,565.612,561.344,560.755,9105.500,696.773,545.159,2
22.073,121.404,522.356,418.119,717.394,014.474,514.622,217.352,4
21.005,620.325,321.268,617.070,716.332,813.440,413.573,116.308,1
Nguyên giá TSCĐHH25.057,923.928,624.605,719.919,918.860,816.099,615.982,519.128,4
Hao mòn TSCĐHH-4.052,3-3.603,3-3.337,0-2.849,2-2.527,9-2.659,2-2.409,4-2.820,2
70,973,667,770,269,748,951,626,2
Nguyên giá TSCĐTTC76,376,969,076,576,054,054,026,8
Hao mòn TSCĐTTC-5,4-3,3-1,3-6,3-6,3-5,1-2,4-0,6
996,61.005,61.020,1978,8991,4985,2997,51.018,1
Nguyên giá TSCĐVH1.501,21.489,61.484,81.406,81.406,31.389,31.388,01.395,3
Hao mòn TSCĐVH-504,6-484,0-464,7-427,9-414,8-404,1-390,5-377,3
15.878,115.918,115.919,416.221,715.205,116.787,416.916,517.238,0
Nguyên giá bất động sản đầu tư19.105,618.798,118.724,118.729,017.652,219.157,119.137,719.315,8
Hao mòn bất động sản đầu tư-3.227,5-2.880,0-2.804,7-2.507,3-2.447,1-2.369,7-2.221,3-2.077,9
105.390,397.043,295.922,484.999,077.716,383.199,881.990,580.363,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang105.390,397.043,295.922,484.999,077.716,383.199,881.990,580.363,2
61.149,356.183,712.417,412.435,012.495,712.502,812.519,19.736,4
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh194,3193,9192,8193,2192,2191,6190,7189,8
Đầu tư dài hạn khác50.954,241.043,212.222,112.222,112.284,212.294,212.294,29.513,4
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn10.000,814.946,52,519,819,216,934,233,2
184.844,6118.537,272.737,7127.848,162.935,151.189,645.011,947.595,6
Chi phí trả trước dài hạn4.341,04.128,14.100,74.044,63.765,32.827,72.875,92.701,3
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1.079,91.061,61.000,8947,61.211,71.116,31.182,42.424,0
Tài sản dài hạn khác179.423,7113.347,467.341,9122.524,157.589,346.801,440.471,741.949,5
Lợi thế thương mại00294,3331,7368,8444,2481,9520,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.110.736,2869.974,5787.857,3768.264,6653.806,8561.503,6564.209,4524.684,4
836.731,0597.132,3538.640,6533.334,9423.301,0338.107,5343.465,4308.718,6
579.131,0388.427,6343.090,2329.506,3286.758,4237.524,6278.532,3246.563,6
Vay và nợ ngắn hạn63.086,255.456,943.376,948.372,847.550,533.423,834.276,524.201,7
Phải trả người bán24.424,717.221,519.961,517.348,219.130,819.245,619.960,021.162,6
Người mua trả tiền trước145.880,3105.202,987.602,7100.841,147.943,443.294,140.286,449.421,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông24.701,26,20—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước20.541,718.850,214.181,913.002,410.895,311.595,815.274,613.565,9
Chi phí phải trả68.545,267.719,960.793,742.043,438.141,735.317,739.485,642.455,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác231.300,9123.200,0116.577,3107.234,1122.464,593.745,0128.360,694.713,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn321,9427,5317,0314,3307,0416,1405,3493,8
Dự phòng phải trả ngắn hạn328,8342,6279,3349,9325,3486,5483,4549,7
257.600,0208.704,7195.550,4203.828,6136.542,6100.582,964.933,162.155,0
Người mua trả trước dài hạn5.016,110.054,36.486,07.035,511.008,15.916,36.159,30
Chi phí phải trả dài hạn274,6180,366,21.607,1456,3326,9305,5432,4
Phải trả dài hạn khác95.122,287.232,881.470,197.795,577.775,135.578,37.221,19.295,1
Vay và nợ dài hạn152.367,2106.610,0102.945,993.117,042.850,854.525,947.015,747.969,3
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2.446,62.291,52.171,92.022,71.891,01.504,21.464,01.623,9
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn339,3287,5364,1354,2417,3420,0497,5532,3
Dự phòng phải trả dài hạn2.034,02.048,32.046,21.896,62.144,02.311,32.270,02.302,2
274.005,2272.842,2249.216,7234.929,7230.505,8223.396,0220.744,0215.965,7
274.005,2272.842,2249.216,7234.929,7230.505,8223.396,0220.744,0215.965,7
41.074,141.074,141.074,141.074,141.074,141.074,141.074,143.543,7
Cổ phiếu phổ thông41.074,141.074,141.074,141.074,141.074,141.074,141.074,143.543,7
Thặng dư vốn cổ phần-6.755,6-6.755,6-6.755,6-6.755,6-6.755,6-6.755,6-6.755,61.260,0
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1.121,31.116,31.116,31.116,31.116,31.111,31.111,31.111,3
224.317,0226.824,5202.644,2181.864,3177.669,5169.894,8167.205,8154.216,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước177.994,8202.644,2167.200,8167.200,8167.200,8167.205,8133.386,8133.386,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này46.322,224.180,335.443,414.663,510.468,72.689,033.819,020.830,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát14.248,310.582,911.137,617.630,617.401,518.071,418.108,315.834,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.110.736,2869.974,5787.857,3768.264,6653.806,8561.503,6564.209,4524.684,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20
VPICông ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Văn Phú20.20845,70