Đang đo trạng thái thị trường…
VHE
HNX - Dược phẩmCông ty Cổ phần Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 33.139.996 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 33.139.996 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 96 tỷ đ
2.900 đ▲ 100 đ (+3,57%)
Tham chiếu 2.800 đtrần 3.000 đsàn 2.600 đKhối lượng 48.800
Báo cáo tài chính chi tiết - VHE - Công ty Cổ phần Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - VHE - Công ty Cổ phần Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 32 kỳ, từ năm 2018.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 32 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 32 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
51 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 91 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 433,9 | 432,4 | 424,4 | 423,7 | 395,5 | 340,4 | 294,4 | 290,6 | |
| 4,9 | 11,5 | 5,1 | 1,5 | 0,9 | 6,4 | 0,7 | 3,0 | |
| Tiền | 4,9 | 11,5 | 5,1 | 1,5 | 0,9 | 6,4 | 0,7 | 3,0 |
| 81,0 | 87,8 | 95,6 | 105,3 | 175,0 | 97,9 | 84,3 | 134,7 | |
| Phải thu khách hàng | 51,5 | 23,8 | 35,6 | 22,2 | 95,2 | 20,4 | 9,1 | 28,9 |
| Trả trước cho người bán | 29,4 | 31,4 | 17,4 | 22,3 | 19,0 | 16,7 | 14,4 | 45,0 |
| Các khoản phải thu khác | 0,1 | 32,6 | 42,6 | 60,8 | 60,8 | 60,8 | 60,8 | 60,8 |
| 344,4 | 329,8 | 320,3 | 313,2 | 219,3 | 235,8 | 208,9 | 152,5 | |
| Hàng tồn kho | 344,4 | 329,8 | 320,3 | 313,2 | 219,3 | 235,8 | 208,9 | 152,5 |
| 3,6 | 3,3 | 3,4 | 3,7 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,5 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,4 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 |
| 192,8 | 194,1 | 195,8 | 197,1 | 198,2 | 198,0 | 199,7 | 200,8 | |
| 192,0 | 193,7 | 195,3 | 196,2 | 197,9 | 197,5 | 199,2 | 200,0 | |
| 24,3 | 26,0 | 27,6 | 28,5 | 30,1 | 30,8 | 32,5 | 33,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 73,5 | 73,5 | 73,4 | 73,0 | 72,9 | 71,9 | 71,9 | 71,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -49,2 | -47,5 | -45,8 | -44,5 | -42,8 | -41,1 | -39,4 | -37,8 |
| 167,7 | 167,7 | 167,7 | 167,7 | 167,7 | 166,8 | 166,8 | 166,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 168,1 | 168,1 | 168,1 | 168,1 | 168,1 | 167,1 | 167,1 | 167,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| 0,4 | 0 | 0 | 0,4 | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 0,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,4 | 0 | 0 | 0,4 | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 0,4 |
| 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 626,8 | 626,6 | 620,2 | 620,8 | 593,7 | 538,5 | 494,1 | 491,4 |
| 243,3 | 244,5 | 243,2 | 246,4 | 221,9 | 178,8 | 135,7 | 133,0 | |
| 242,7 | 243,9 | 242,6 | 245,7 | 221,2 | 178,3 | 135,1 | 132,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 236,7 | 232,0 | 228,9 | 229,1 | 201,5 | 157,7 | 131,3 | 114,5 |
| Phải trả người bán | 2,8 | 4,8 | 7,6 | 11,8 | 15,2 | 18,6 | 2,2 | 16,8 |
| Người mua trả tiền trước | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,4 | 0,3 | 0,6 | 0,1 | 0,1 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,8 | 5,8 | 4,5 | 3,8 | 3,6 | 0,7 | 0,6 | 0,4 |
| Phải trả người lao động | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,3 |
| Chi phí phải trả | 0,4 | 0,5 | 0,8 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,7 | 0,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,6 | 0,3 | 0,2 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 |
| 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 0,7 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | |
| Vay và nợ dài hạn | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0 | 0 |
| 383,5 | 382,1 | 376,9 | 374,4 | 371,8 | 359,6 | 358,5 | 358,5 | |
| 383,5 | 382,1 | 376,9 | 374,4 | 371,8 | 359,6 | 358,5 | 358,5 | |
| 331,4 | 331,4 | 331,4 | 331,4 | 331,4 | 331,4 | 331,4 | 331,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 331,4 | 331,4 | 331,4 | 331,4 | 331,4 | 331,4 | 331,4 | 331,4 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0 | 0 | 0 |
| 29,0 | 27,6 | 22,5 | 20,0 | 17,4 | 6,0 | 4,9 | 4,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 22,5 | 22,5 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 4,9 | 3,1 | 3,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 6,5 | 5,1 | 17,6 | 15,1 | 12,5 | 1,2 | 1,9 | 1,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 22,8 | 22,8 | 22,8 | 22,8 | 22,8 | 22,6 | 22,5 | 22,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 626,8 | 626,6 | 620,2 | 620,8 | 593,7 | 538,5 | 494,1 | 491,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |