iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VCG
HOSE - Xây dựng

Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 698.176.245 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 698.176.245 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 10.787 tỷ đ
15.450 đ▼ 50 đ (-0,32%)
Tham chiếu 15.500 đtrần 16.550 đsàn 14.450 đKhối lượng 2.331.200

Báo cáo tài chính chi tiết - VCG - Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - VCG - Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 73 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 73 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 73 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
98 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 44 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
20.566,622.698,724.110,322.987,217.579,017.270,017.688,517.379,2
1.725,92.131,92.346,82.539,21.837,41.331,72.471,41.129,3
Tiền1.010,31.591,51.429,0740,11.161,7463,31.779,8600,1
Các khoản tương đương tiền715,6540,4917,81.799,1675,7868,5691,6529,2
8.087,57.786,82.881,62.767,42.041,52.027,61.780,91.354,6
Đầu tư ngắn hạn00000,30,30,30,3
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000-0,2-0,2-0,2-0,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn7.692,77.895,42.881,62.767,42.041,42.027,51.780,81.354,6
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-112,9-108,6——————
Đầu tư ngắn hạn khác540,70——————
Dự phòng tổn thất các khoản đầu tư ngắn hạn khác-33,00——————
5.177,26.832,412.330,712.154,46.020,96.143,95.857,96.739,9
Phải thu khách hàng3.055,83.560,73.050,72.763,32.424,02.343,62.599,22.161,8
Trả trước cho người bán1.718,21.839,71.513,81.659,42.170,42.213,72.047,72.724,8
Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng03,26,600000
Phải thu về cho vay ngắn hạn006.139,56.264,2665,6690,8645,0538,9
Các khoản phải thu khác849,92.260,22.251,81.994,91.294,91.410,41.079,81.842,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-446,7-833,1-632,1-527,3-534,0-514,6-513,8-528,2
Tài sản thiếu chờ xử lý01,70,500000
5.070,05.517,26.099,85.203,67.152,37.211,57.089,87.643,2
Hàng tồn kho5.104,65.923,06.135,45.237,77.186,47.245,77.124,07.664,7
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-34,6-405,8-35,5-34,2-34,2-34,2-34,2-21,5
506,0430,4451,4322,5527,1555,2488,6512,2
Chi phí trả trước ngắn hạn16,727,246,732,935,532,79,619,9
Thuế GTGT được khấu trừ286,4304,2315,3206,9400,4428,2390,9405,9
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước11,928,218,511,720,122,916,917,2
Tài sản ngắn hạn khác191,170,970,971,071,071,471,269,2
7.332,37.769,07.419,56.033,411.752,811.720,611.752,111.897,7
21,214,816,87,063,957,559,255,9
Trả trước dài hạn người bán000050,050,050,050,0
Phải thu về cho vay dài hạn00000001,2
Phải thu dài hạn khác21,714,816,87,013,97,59,24,7
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,50000000
3.271,84.020,54.436,63.247,63.351,63.408,63.479,03.967,6
3.172,43.892,04.302,13.134,43.232,33.298,53.363,23.812,6
Nguyên giá TSCĐHH5.616,76.609,06.944,65.409,15.457,35.458,95.459,86.265,1
Hao mòn TSCĐHH-2.444,2-2.716,9-2.642,6-2.274,8-2.225,1-2.160,4-2.096,5-2.452,4
87,089,294,8104,5110,6101,2106,7146,0
Nguyên giá TSCĐTTC187,7184,7184,7195,7195,7180,8180,8218,5
Hao mòn TSCĐTTC-100,7-95,6-89,9-91,1-85,1-79,5-74,1-72,5
12,439,339,78,78,78,99,19,0
Nguyên giá TSCĐVH24,557,056,919,719,919,919,919,7
Hao mòn TSCĐVH-12,2-17,7-17,2-11,0-11,1-11,0-10,8-10,8
183,31.006,0312,5458,5474,5479,4484,4234,2
Nguyên giá bất động sản đầu tư629,71.550,7852,6909,2920,2920,2920,2661,6
Hao mòn bất động sản đầu tư-446,4-544,7-540,1-450,7-445,8-440,9-435,9-427,4
1.880,81.724,11.680,41.379,96.913,96.820,56.745,96.606,8
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn98,496,396,396,396,396,396,3110,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.782,41.627,91.584,21.283,66.817,66.724,26.649,76.496,8
1.773,7731,6710,8706,3641,2654,0675,4698,1
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.448,4483,5480,0550,2545,8614,2635,4655,6
Đầu tư dài hạn khác325,8313,5291,6203,6144,587,687,682,1
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-53,0-65,4-62,4-48,8-49,1-47,8-47,5-51,3
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn52,601,71,400011,7
201,6271,9262,4234,1307,7300,7308,2335,1
Chi phí trả trước dài hạn138,2163,8155,0128,9141,0130,3138,7148,7
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại63,358,8107,3103,8103,1103,298,8112,1
Tài sản dài hạn khác0,149,40,10,10,10,10,10,1
Lợi thế thương mại0001,363,567,170,674,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN27.898,930.467,631.529,929.020,529.331,828.990,629.440,629.276,9
15.472,817.617,018.953,716.753,218.244,517.723,718.324,518.340,1
13.305,815.200,815.910,613.878,112.905,512.401,412.912,013.237,0
Vay và nợ ngắn hạn4.116,05.241,45.247,24.740,65.282,94.550,94.451,54.957,6
Phải trả người bán2.850,83.307,33.454,02.174,32.526,51.920,12.249,91.637,1
Người mua trả tiền trước2.824,43.509,63.682,33.022,82.649,83.354,73.357,13.503,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông607,14,9——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước148,3127,7984,1913,2104,865,3167,8140,5
Phải trả người lao động311,7289,4356,1235,1216,7197,8245,0213,1
Chi phí phải trả1.142,51.194,0915,51.598,8998,61.183,11.344,21.030,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1.080,21.345,21.065,6977,31.005,8986,5968,91.582,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi58,959,560,759,060,161,562,663,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn23,146,794,6124,433,958,044,578,2
Dự phòng phải trả ngắn hạn142,875,250,732,526,223,620,531,2
2.167,02.416,23.043,12.875,15.339,05.322,35.412,55.103,1
Phải trả dài hạn người bán4,35,50,60,10,10,10,10,1
Chi phí phải trả dài hạn00164,125,40000
Phải trả dài hạn nội bộ0474,2000000
Phải trả dài hạn khác95,254,8243,60,954,70,90,948,8
Vay và nợ dài hạn1.583,71.844,62.172,62.393,74.184,14.212,94.307,43.944,2
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,417,714,32,4608,0607,8608,0607,8
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn460,50428,5432,6472,3481,7476,9485,6
Dự phòng phải trả dài hạn19,819,519,319,919,818,919,216,6
12.426,212.850,612.576,212.267,311.087,411.266,911.116,110.936,9
12.426,212.850,612.489,812.180,710.999,211.170,111.019,210.840,0
6.464,76.464,76.464,76.464,75.985,95.985,95.985,95.985,9
Cổ phiếu phổ thông6.464,76.464,76.464,76.464,75.985,95.985,95.985,95.985,9
Thặng dư vốn cổ phần16,316,316,316,316,316,316,316,3
Vốn khác của chủ sở hữu320,2320,2233,8233,8631,0152,2152,2209,9
Chênh lệch tỷ giá hối đoái00,0000000
Quỹ đầu tư phát triển40,140,140,140,140,140,140,140,1
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
4.528,04.848,24.762,64.518,81.318,21.997,11.869,01.545,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3.977,94.481,4829,7829,7911,31.829,11.030,5904,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này550,1366,83.932,83.689,0406,9168,0838,5641,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1.056,91.161,1972,3907,13.007,72.978,42.955,73.042,7
0086,486,688,196,896,996,9
Vốn ngân sách nhà nước0086,486,688,196,896,996,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN27.898,930.467,631.529,929.020,529.331,828.990,629.440,629.276,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80
CTRTổng Công ty Cổ phần Công trình Viettel8.82712,00