Đang đo trạng thái thị trường…
VC1
HNX - Xây dựngCông ty Cổ phần Xây dựng số 1
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 140 tỷ đ
11.700 đ▲ 1.000 đ (+9,35%)
Tham chiếu 10.700 đtrần 11.700 đsàn 9.700 đKhối lượng 200
Báo cáo tài chính chi tiết - VC1 - Công ty Cổ phần Xây dựng số 1
Báo cáo tài chính chi tiết - VC1 - Công ty Cổ phần Xây dựng số 1
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 70 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 70 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 70 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 642,0 | 589,5 | 667,2 | 675,9 | 599,2 | 731,3 | 625,8 | 715,7 | |
| 6,2 | 11,0 | 27,9 | 22,0 | 9,3 | 2,2 | 0,4 | 7,3 | |
| Tiền | 6,2 | 0,6 | 16,9 | 12,3 | 8,3 | 2,2 | 0,4 | 7,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 10,5 | 11,0 | 9,8 | 1,0 | 0 | 0 | 0 |
| 32,8 | 21,6 | 37,5 | 29,0 | 22,0 | 18,2 | 29,9 | 18,2 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 32,8 | 21,6 | 37,5 | 29,0 | 22,0 | 18,2 | 29,9 | 18,2 |
| 378,7 | 324,2 | 398,5 | 426,5 | 404,1 | 484,6 | 347,7 | 449,4 | |
| Phải thu khách hàng | 224,4 | 165,1 | 251,0 | 285,1 | 323,2 | 260,0 | 285,1 | 192,2 |
| Trả trước cho người bán | 26,3 | 45,2 | 29,6 | 15,7 | 9,4 | 11,4 | 9,7 | 26,0 |
| Các khoản phải thu khác | 224,3 | 207,7 | 212,1 | 210,7 | 156,3 | 298,2 | 137,8 | 313,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -96,3 | -93,8 | -94,2 | -85,0 | -84,7 | -85,0 | -85,0 | -82,4 |
| 224,2 | 232,7 | 203,2 | 198,3 | 163,8 | 226,3 | 247,8 | 240,7 | |
| Hàng tồn kho | 224,2 | 232,7 | 203,2 | 198,3 | 163,8 | 226,3 | 247,8 | 240,7 |
| 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 |
| 71,9 | 72,9 | 61,4 | 79,5 | 80,2 | 81,4 | 82,4 | 96,0 | |
| 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 10,8 | 11,5 | 11,7 | 10,8 | 11,0 | 11,2 | 11,4 | 10,8 | |
| 10,8 | 11,5 | 11,7 | 10,8 | 11,0 | 11,2 | 11,4 | 10,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 46,1 | 52,7 | 52,7 | 51,7 | 51,7 | 51,7 | 51,7 | 53,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -35,3 | -41,2 | -41,0 | -40,9 | -40,7 | -40,5 | -40,3 | -42,4 |
| 60,6 | 60,9 | 47,6 | 67,0 | 67,5 | 67,9 | 68,4 | 68,9 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 134,3 | 134,0 | 120,4 | 139,3 | 139,3 | 139,3 | 139,3 | 139,3 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -73,6 | -73,1 | -72,8 | -72,3 | -71,8 | -71,3 | -70,8 | -70,4 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,4 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,4 |
| 0 | 0 | 1,7 | 1,4 | 0 | 0 | 0 | 11,7 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 1,7 | 1,4 | 0 | 0 | 0 | 11,7 |
| 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 1,7 | 2,2 | 2,6 | 3,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 1,7 | 2,2 | 2,6 | 3,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 713,9 | 662,4 | 728,7 | 755,3 | 679,4 | 812,6 | 708,3 | 811,7 |
| 454,4 | 404,4 | 471,2 | 500,6 | 425,6 | 560,6 | 456,9 | 560,6 | |
| 454,2 | 404,2 | 471,0 | 499,8 | 425,0 | 560,4 | 456,7 | 560,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 149,3 | 149,9 | 105,2 | 43,7 | 136,1 | 128,7 | 142,2 | 138,7 |
| Phải trả người bán | 155,2 | 90,2 | 118,7 | 155,5 | 187,6 | 149,0 | 175,9 | 138,1 |
| Người mua trả tiền trước | 65,6 | 84,1 | 172,5 | 234,4 | 22,4 | 189,9 | 52,2 | 180,8 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 4,3 | 3,7 | 7,3 | 11,8 | 15,0 | 10,8 | 7,3 | 12,7 |
| Phải trả người lao động | 38,9 | 27,1 | 32,5 | 25,6 | 23,1 | 25,8 | 32,9 | 32,1 |
| Chi phí phải trả | 5,1 | 20,5 | 2,0 | 2,3 | 2,5 | 2,5 | 3,3 | 3,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 32,7 | 26,0 | 30,2 | 25,8 | 37,1 | 52,5 | 41,6 | 52,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,8 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 2,4 | 1,9 | 1,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,8 | 0,6 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0,6 | 0,5 | 0 | 0 | 0 |
| 259,5 | 258,0 | 257,5 | 254,8 | 253,8 | 252,0 | 251,4 | 251,1 | |
| 259,5 | 258,0 | 257,5 | 254,8 | 253,8 | 252,0 | 251,4 | 251,1 | |
| 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 70,0 | 70,0 | 70,0 | 70,0 | 70,0 | 70,0 | 70,0 | 70,0 |
| 69,4 | 67,9 | 67,4 | 64,7 | 63,7 | 61,9 | 61,3 | 61,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 67,4 | 67,4 | 61,3 | 61,3 | 61,3 | 61,3 | 57,7 | 57,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 2,0 | 0,5 | 6,1 | 3,4 | 2,4 | 0,6 | 3,6 | 3,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 713,9 | 662,4 | 728,7 | 755,3 | 679,4 | 812,6 | 708,3 | 811,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |