Đang đo trạng thái thị trường…
TTL
HNX - Xây dựngTổng Công ty Thăng Long - Công ty Cổ phần
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 41.853.700 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 41.853.700 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 347 tỷ đ
8.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 8.300 đtrần 9.100 đsàn 7.500 đKhối lượng 2.100
Tỷ số tài chính TTL - Tổng Công ty Thăng Long - Công ty Cổ phần
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 154 mã nhóm Xây dựng
Định giá
P/E7,24ngành 9,24
P/B0,51ngành 0,60
P/S0,17ngành 0,59
P/FCF1,32ngành 3,78
EV/EBITDA3,14ngành 8,94
Tỷ suất lợi nhuận trên giá13,8%ngành 6,7%
Khả năng sinh lời
ROE7,1%ngành 5,1%
ROA1,1%ngành 1,6%
ROIC8,7%ngành 7,4%
Biên lợi nhuận gộp10,7%ngành 11,5%
Biên lợi nhuận hoạt động6,9%ngành 8,3%
Biên lợi nhuận ròng2,4%ngành 3,6%
Biên dòng tiền tự do13,1%ngành 0,6%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,15ngành 1,38
Khả năng trả lãi vay—ngành 2,86 lần
Nợ ròng trên EBITDA1,74 lầnngành 2,95 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ5,55 lầnngành 1,73 lần
Độ dày vốn15,3%ngành 34,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ44,9%ngành 10,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ2.771,7%ngành 16,3%
EPS so cùng kỳ2.765,0%ngành 13,8%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ131,9%ngành -63,2%
Doanh thu, tăng kép 3 năm6,0%ngành 5,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm17,3%ngành 5,3%
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |