Đang đo trạng thái thị trường…
TTL
HNX - Xây dựngTổng Công ty Thăng Long - Công ty Cổ phần
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 41.853.700 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 41.853.700 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 347 tỷ đ
8.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 8.300 đtrần 9.100 đsàn 7.500 đKhối lượng 2.100
Báo cáo tài chính chi tiết - TTL - Tổng Công ty Thăng Long - Công ty Cổ phần
Báo cáo tài chính chi tiết - TTL - Tổng Công ty Thăng Long - Công ty Cổ phần
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 45 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 45 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 45 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.881,8 | 3.209,8 | 3.021,9 | 2.594,6 | 2.425,1 | 2.337,3 | 2.425,3 | 2.153,8 | |
| 621,5 | 451,7 | 509,5 | 325,0 | 232,1 | 192,4 | 479,4 | 132,8 | |
| Tiền | 570,7 | 392,9 | 369,5 | 289,0 | 191,1 | 137,4 | 454,4 | 92,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 50,8 | 58,8 | 140,0 | 36,0 | 41,0 | 55,0 | 25,0 | 40,0 |
| 128,6 | 127,6 | 127,6 | 88,5 | 88,5 | 78,4 | 58,4 | 58,2 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 128,6 | 127,6 | 127,6 | 88,5 | 88,5 | 78,4 | 58,4 | 58,2 |
| 2.124,6 | 1.650,0 | 1.528,5 | 1.307,0 | 1.257,8 | 1.228,6 | 1.061,9 | 1.117,2 | |
| Phải thu khách hàng | 506,7 | 454,8 | 568,4 | 459,7 | 465,4 | 436,0 | 461,1 | 425,1 |
| Trả trước cho người bán | 1.397,0 | 1.054,5 | 825,6 | 812,8 | 768,4 | 757,1 | 595,6 | 671,4 |
| Các khoản phải thu khác | 386,0 | 305,8 | 299,5 | 200,8 | 190,2 | 201,8 | 171,4 | 185,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -165,0 | -165,0 | -165,0 | -166,3 | -166,3 | -166,3 | -166,3 | -164,5 |
| 867,0 | 836,7 | 723,8 | 752,3 | 727,0 | 719,5 | 708,2 | 728,6 | |
| Hàng tồn kho | 867,0 | 836,7 | 723,8 | 752,3 | 727,0 | 719,5 | 708,2 | 728,6 |
| 140,1 | 143,8 | 132,5 | 121,7 | 119,6 | 118,4 | 117,4 | 117,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,3 | 3,3 | 1,4 | 3,1 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 84,3 | 89,7 | 81,6 | 71,5 | 74,8 | 77,1 | 76,2 | 80,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 53,5 | 50,8 | 49,5 | 47,1 | 44,6 | 40,9 | 40,7 | 37,0 |
| 568,4 | 465,8 | 502,6 | 266,4 | 285,8 | 300,5 | 318,2 | 335,0 | |
| 91,8 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Phải thu dài hạn khác | 91,8 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 133,3 | 149,8 | 185,4 | 203,0 | 220,9 | 239,8 | 257,9 | 275,6 | |
| 110,9 | 142,9 | 178,4 | 196,0 | 213,8 | 232,6 | 250,6 | 268,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 861,1 | 859,6 | 858,6 | 857,9 | 858,6 | 858,5 | 858,5 | 858,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -750,2 | -716,7 | -680,1 | -661,9 | -644,8 | -625,9 | -607,9 | -590,0 |
| 17,0 | 1,6 | 1,7 | 1,7 | 1,8 | 1,9 | 2,0 | 2,0 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 17,1 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -0,0 | -0,8 | -0,8 | -0,7 | -0,6 | -0,5 | -0,5 | -0,4 |
| 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| 217,7 | 206,3 | 206,0 | 56,7 | 54,7 | 53,3 | 51,4 | 49,7 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 184,8 | 182,5 | 182,2 | 32,9 | 30,8 | 29,5 | 27,6 | 25,9 |
| Đầu tư dài hạn khác | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 29,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 |
| 125,6 | 109,4 | 111,0 | 6,5 | 10,1 | 7,3 | 8,8 | 9,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 125,6 | 109,4 | 111,0 | 6,5 | 10,1 | 7,3 | 8,8 | 9,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.450,1 | 3.675,6 | 3.524,6 | 2.861,0 | 2.710,9 | 2.637,8 | 2.743,5 | 2.488,9 |
| 3.770,5 | 3.002,4 | 2.852,5 | 2.186,6 | 2.070,0 | 2.008,4 | 2.123,1 | 1.851,7 | |
| 3.362,6 | 2.646,9 | 2.633,3 | 2.165,8 | 2.048,8 | 1.987,5 | 2.101,8 | 1.795,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 852,9 | 879,8 | 888,1 | 867,1 | 856,5 | 811,7 | 810,7 | 746,1 |
| Phải trả người bán | 568,0 | 561,8 | 646,6 | 411,7 | 438,8 | 388,9 | 434,5 | 431,9 |
| Người mua trả tiền trước | 1.725,9 | 1.053,2 | 922,8 | 659,9 | 537,9 | 607,7 | 662,4 | 421,9 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,6 | 0,6 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 9,3 | 8,6 | 14,9 | 13,7 | 7,5 | 4,8 | 3,9 | 2,2 |
| Phải trả người lao động | 13,9 | 11,6 | 13,5 | 8,7 | 9,6 | 7,7 | 14,1 | 7,4 |
| Chi phí phải trả | 91,4 | 41,0 | 44,8 | 83,9 | 61,4 | 37,8 | 48,2 | 39,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 98,2 | 87,7 | 100,0 | 120,1 | 133,9 | 125,7 | 124,9 | 143,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,7 | 1,9 | 1,9 | 0 | 2,3 | 2,2 | 2,2 | 2,2 |
| 407,9 | 355,6 | 219,1 | 20,7 | 21,3 | 20,9 | 21,4 | 56,2 | |
| Phải trả dài hạn khác | 206,5 | 166,5 | 16,5 | 16,5 | 16,5 | 16,5 | 16,5 | 16,3 |
| Vay và nợ dài hạn | 201,4 | 189,1 | 202,7 | 4,3 | 4,8 | 4,4 | 4,9 | 39,9 |
| 679,7 | 673,2 | 672,1 | 674,4 | 640,9 | 629,4 | 620,4 | 637,1 | |
| 679,7 | 673,2 | 672,1 | 674,4 | 640,9 | 629,4 | 620,4 | 637,1 | |
| 419,1 | 419,1 | 419,1 | 419,1 | 419,1 | 419,1 | 419,1 | 419,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 419,1 | 419,1 | 419,1 | 419,1 | 419,1 | 419,1 | 419,1 | 419,1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 52,6 | 52,6 | 52,6 | 52,6 | 52,6 | 52,6 | 52,6 | 52,6 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,2 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 | 25,0 |
| 106,1 | 99,0 | 96,7 | 88,5 | 58,1 | 51,3 | 46,5 | 57,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 99,0 | 96,7 | 46,5 | 46,5 | 46,5 | 46,5 | 54,3 | 54,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 7,1 | 2,3 | 50,2 | 42,1 | 11,6 | 4,9 | -7,8 | 3,7 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 77,1 | 77,7 | 78,9 | 89,4 | 86,3 | 81,6 | 77,4 | 82,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.450,1 | 3.675,6 | 3.524,6 | 2.861,0 | 2.710,9 | 2.637,8 | 2.743,5 | 2.488,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |