iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TSC
HOSE - Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác

Công ty Cổ phần Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 196.858.925 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 196.858.925 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 348 tỷ đ
1.770 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 1.770 đtrần 1.890 đsàn 1.650 đKhối lượng 53.200

Báo cáo tài chính chi tiết - TSC - Công ty Cổ phần Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ

Báo cáo tài chính chi tiết - TSC - Công ty Cổ phần Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 74 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 74 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 74 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 68 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.541,01.870,71.516,91.992,11.659,01.619,51.607,61.552,9
13,060,242,452,812,016,330,623,7
Tiền13,034,016,326,612,013,227,613,7
Các khoản tương đương tiền026,126,126,203,03,010,0
1.237,5590,1390,1388,290,090,391,993,1
Đầu tư ngắn hạn80,780,780,780,780,780,780,780,7
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-5,0-5,0-5,0-4,9-4,9-4,6-5,0-3,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.161,8514,4314,4312,414,214,216,216,2
92,51.048,2916,51.381,11.376,01.374,81.369,21.353,1
Phải thu khách hàng99,184,494,290,495,695,4101,273,2
Trả trước cho người bán25,417,716,234,531,636,040,979,3
Phải thu về cho vay ngắn hạn00163,2122,873,246,435,430,4
Các khoản phải thu khác9,4987,4684,31.174,71.217,01.238,41.233,01.211,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-41,4-41,4-41,4-41,3-41,3-41,3-41,3-41,6
130,0105,9105,0110,8124,185,271,248,2
Hàng tồn kho133,1109,1108,1112,7125,785,971,953,3
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,1-3,1-3,1-1,9-1,6-0,7-0,7-5,2
68,166,462,959,256,853,044,734,8
Chi phí trả trước ngắn hạn2,52,81,52,02,92,51,91,3
Thuế GTGT được khấu trừ65,563,561,457,153,950,542,733,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,10,00,00,10,10,10,1
2.409,02.013,82.037,61.454,21.440,11.407,11.332,51.241,1
00,00,00,40,40,00,00,0
Phải thu về cho vay dài hạn0000,40,4000
Phải thu dài hạn khác00,00,00,00,00,00,00,0
601,4595,4586,8179,2176,1177,1178,8160,7
539,3532,9523,9116,2112,6113,3114,595,9
Nguyên giá TSCĐHH859,3846,3826,3406,1397,7392,9395,4377,9
Hao mòn TSCĐHH-320,0-313,4-302,5-289,9-285,1-279,6-280,8-282,1
62,162,562,963,163,563,964,364,8
Nguyên giá TSCĐVH80,180,180,179,779,779,779,779,7
Hao mòn TSCĐVH-18,0-17,6-17,2-16,7-16,2-15,8-15,4-14,9
71,371,371,371,371,371,371,371,3
Nguyên giá bất động sản đầu tư77,577,577,577,577,577,577,577,5
Hao mòn bất động sản đầu tư-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2
25,734,947,9450,5422,8375,9280,2175,2
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn4,65,03,53,84,95,04,64,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang21,130,044,3446,7417,9370,9275,6171,2
1.363,7947,8949,5356,0356,6357,6359,9361,0
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.026,5878,2880,0286,5287,1288,1290,4291,5
Đầu tư dài hạn khác337,269,569,569,569,569,569,569,5
346,9364,4382,2396,8413,0425,2442,2472,9
Chi phí trả trước dài hạn36,238,240,339,440,236,537,652,5
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,20,30,30,30,30,30,30,3
Tài sản dài hạn khác310,5326,0000000
Lợi thế thương mại00341,5357,1372,6388,4404,3420,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.949,93.884,53.554,53.446,23.099,13.026,72.940,12.794,0
1.467,71.395,11.054,2951,3616,8556,7476,7342,3
1.158,01.088,3749,0634,6339,6329,1322,2245,2
Vay và nợ ngắn hạn1.042,1678,6475,6495,3189,9147,5141,283,2
Phải trả người bán60,453,055,052,561,660,545,639,7
Người mua trả tiền trước3,63,63,03,115,517,818,915,1
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước4,33,218,717,411,55,617,913,9
Phải trả người lao động12,610,220,716,915,211,618,117,9
Chi phí phải trả16,19,64,66,27,07,36,77,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác13,3324,6166,838,534,373,970,665,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi5,45,64,74,74,74,93,13,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000,000000
309,7306,8305,2316,7277,2227,6154,597,1
Phải trả dài hạn khác8,98,98,98,98,98,98,99,1
Vay và nợ dài hạn292,8290,7289,3300,6260,4210,4137,278,1
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả8,07,17,07,27,98,38,49,9
2.482,22.489,52.500,32.495,02.482,32.470,02.463,42.451,7
2.482,22.489,52.500,32.495,02.482,32.470,02.463,42.451,7
1.968,61.968,61.968,61.968,61.968,61.968,61.968,61.968,6
Cổ phiếu phổ thông1.968,61.968,61.968,61.968,61.968,61.968,61.968,61.968,6
Thặng dư vốn cổ phần36,836,836,836,836,836,836,836,8
Quỹ đầu tư phát triển7,77,77,77,77,77,77,77,7
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,10,10,10,10,10,10,10,1
-40,7-31,5-19,73,60,5-0,61,5-0,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-24,8-20,10,70,70,70,7-0,10,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-15,8-11,3-20,42,9-0,2-1,31,6-1,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát509,7507,8506,8478,2468,6457,4448,7439,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.949,93.884,53.554,53.446,23.099,13.026,72.940,12.794,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00