iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TSA
HOSE - Xây dựng

Công ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 40.424.994 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 40.424.994 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 483 tỷ đ
11.950 đ▼ 50 đ (-0,42%)
Tham chiếu 12.000 đtrần 12.800 đsàn 11.200 đKhối lượng 4.400

Lịch sử giá TSA - Công ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn

Lịch sử giá

474 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2311.95011.950-0.42%
2026-10-2212.00012.000-2.04%
2026-10-2112.25012.2500.00%
2026-10-2012.25012.250+2.08%
2026-10-1912.00012.000-1.64%
2026-10-1612.20012.200-0.41%
2026-10-1512.25012.250+5.60%
2026-10-1411.60011.600-6.83%
2026-10-1312.45012.450+2.89%
2026-10-1212.10012.100-5.84%
2026-10-0912.85012.850+4.05%
2026-10-0812.35012.350-0.40%
2026-10-0712.40012.400-6.06%
2026-10-0613.20013.200-0.38%
2026-10-0513.25013.250+0.38%
2026-10-0213.20013.200-5.04%
2026-10-0113.90013.900+0.72%
2026-09-3013.80013.800+1.10%
2026-09-2913.65013.650+0.37%
2026-09-2813.60013.600-3.89%
2026-09-2514.15014.150-0.70%
2026-09-2414.25014.250-1.72%
2026-09-2314.50014.500-2.03%
2026-09-2214.80014.800-1.33%
2026-09-2115.00015.000-1.96%
2026-09-1815.30015.300-0.65%
2026-09-1715.40015.400-0.96%
2026-09-1615.55015.550-0.32%
2026-09-1515.60015.600-0.64%
2026-09-1415.70015.700+0.32%
2026-09-1115.65015.6500.00%
2026-09-1015.65015.6500.00%
2026-09-0915.65015.650+0.32%
2026-09-0815.60015.600+0.97%
2026-09-0715.45015.4500.00%
2026-09-0415.45015.450+0.32%
2026-09-0315.40015.400-0.32%
2026-08-2815.45015.4500.00%
2026-08-2715.45015.450+0.32%
2026-08-2615.40015.400-0.32%
2026-08-2515.45015.450-0.64%
2026-08-2415.55015.550+0.32%
2026-08-2115.50015.5000.00%
2026-08-2015.50015.500+0.32%
2026-08-1915.45015.4500.00%
2026-08-1815.45015.450+0.65%
2026-08-1715.35015.350+0.33%
2026-08-1415.30015.300-0.33%
2026-08-1315.35015.350-0.97%
2026-08-1215.50015.500-0.32%
Trang 1 trên 12

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 560 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80