Đang đo trạng thái thị trường…
TSA
HOSE - Xây dựngCông ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 40.424.994 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 40.424.994 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 483 tỷ đ
11.950 đ▼ 50 đ (-0,42%)
Tham chiếu 12.000 đtrần 12.800 đsàn 11.200 đKhối lượng 4.400
Báo cáo tài chính chi tiết - TSA - Công ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn
Báo cáo tài chính chi tiết - TSA - Công ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 11 kỳ, từ năm 2023.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 11 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 11 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
51 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 91 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 456,9 | 386,2 | 473,4 | 421,4 | 467,1 | 411,7 | 449,3 | 390,6 | |
| 50,0 | 53,3 | 156,0 | 66,9 | 101,4 | 36,3 | 123,2 | 32,3 | |
| Tiền | 33,0 | 24,4 | 45,5 | 60,5 | 101,4 | 36,3 | 123,2 | 15,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 17,0 | 28,9 | 110,5 | 6,4 | 0 | 0 | 0 | 17,3 |
| 3,3 | 7,2 | 7,2 | 3,2 | 3,2 | 3,1 | 3,1 | 3,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 3,3 | 7,2 | 7,2 | 3,2 | 3,2 | 3,1 | 3,1 | 3,0 |
| 187,3 | 222,0 | 266,7 | 205,4 | 193,8 | 203,8 | 234,7 | 221,1 | |
| Phải thu khách hàng | 163,6 | 160,2 | 220,9 | 169,7 | 145,6 | 140,3 | 232,6 | 196,4 |
| Trả trước cho người bán | 26,0 | 57,6 | 45,2 | 29,0 | 45,7 | 40,1 | 5,3 | 19,9 |
| Các khoản phải thu khác | 6,2 | 12,9 | 9,1 | 12,3 | 8,8 | 27,1 | 0,5 | 6,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -8,6 | -8,7 | -8,5 | -5,7 | -6,3 | -3,7 | -3,7 | -1,9 |
| 197,2 | 95,5 | 43,3 | 138,9 | 160,7 | 159,9 | 86,4 | 130,3 | |
| Hàng tồn kho | 197,2 | 95,5 | 43,3 | 138,9 | 160,7 | 159,9 | 86,4 | 130,3 |
| 19,1 | 8,1 | 0,1 | 7,0 | 8,0 | 8,6 | 1,9 | 3,8 | |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 16,7 | 6,6 | 0 | 3,4 | 5,3 | 6,1 | 0 | 2,7 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 2,4 | 1,5 | 0,1 | 3,6 | 2,7 | 2,4 | 1,9 | 1,1 |
| 269,4 | 236,4 | 208,3 | 192,0 | 190,5 | 192,8 | 193,8 | 196,1 | |
| 5,4 | 5,4 | 5,4 | 8,6 | 9,6 | 8,6 | 8,6 | 9,8 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 5,4 | 5,4 | 5,4 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 9,8 |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,1 | 0 | 0 | 0 |
| 217,7 | 133,3 | 138,3 | 141,8 | 140,1 | 144,7 | 148,1 | 144,1 | |
| 217,7 | 133,3 | 138,3 | 141,8 | 140,1 | 144,7 | 148,1 | 144,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 388,4 | 298,6 | 298,8 | 297,0 | 300,6 | 302,0 | 300,1 | 291,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -170,6 | -165,3 | -160,5 | -155,2 | -160,6 | -157,3 | -151,9 | -147,8 |
| 39,2 | 91,8 | 58,8 | 35,9 | 35,4 | 34,9 | 32,5 | 37,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 39,2 | 91,8 | 58,8 | 35,9 | 35,4 | 34,9 | 32,5 | 37,5 |
| 7,0 | 6,0 | 5,8 | 5,7 | 5,4 | 4,6 | 4,6 | 4,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 7,0 | 6,0 | 5,8 | 5,7 | 5,4 | 4,6 | 4,6 | 4,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 726,2 | 622,6 | 681,7 | 613,3 | 657,6 | 604,4 | 643,1 | 586,8 |
| 293,8 | 176,1 | 242,4 | 184,6 | 234,0 | 170,2 | 246,9 | 203,7 | |
| 281,0 | 172,5 | 242,4 | 181,4 | 230,8 | 164,1 | 240,8 | 197,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 100,9 | 18,8 | 68,2 | 93,9 | 81,5 | 43,2 | 76,7 | 53,1 |
| Phải trả người bán | 106,7 | 86,3 | 80,5 | 50,8 | 108,3 | 75,2 | 128,5 | 62,7 |
| Người mua trả tiền trước | 64,3 | 60,2 | 88,0 | 30,1 | 37,1 | 42,3 | 32,4 | 79,9 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 3,5 | 2,1 | 3,0 | 4,6 | 3,3 | 1,1 | 3,0 | 1,6 |
| Phải trả người lao động | 4,8 | 4,5 | 2,0 | 1,7 | 0 | 1,9 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả | 0,4 | 0 | 0,2 | 0 | 0,2 | 0,1 | 0,3 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,5 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0 | 0,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12,8 | 3,6 | 0 | 3,2 | 3,2 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | |
| Vay và nợ dài hạn | 12,8 | 3,6 | 0 | 3,2 | 3,2 | 6,1 | 6,1 | 6,1 |
| 432,5 | 446,5 | 439,3 | 428,7 | 423,6 | 434,2 | 396,2 | 383,1 | |
| 432,5 | 446,5 | 439,3 | 428,7 | 423,6 | 434,2 | 396,2 | 383,1 | |
| 404,2 | 404,2 | 404,2 | 404,2 | 404,2 | 385,0 | 350,0 | 350,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 404,2 | 404,2 | 404,2 | 404,2 | 404,2 | 385,0 | 350,0 | 350,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | 0 | 0 |
| 28,3 | 42,4 | 35,2 | 24,6 | 19,4 | 49,3 | 46,2 | 33,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 15,0 | 35,2 | 7,7 | 7,7 | 7,7 | 46,2 | 22,9 | 22,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 13,3 | 7,1 | 27,5 | 16,9 | 11,7 | 3,1 | 23,4 | 10,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 726,2 | 622,6 | 681,7 | 613,3 | 657,6 | 604,4 | 643,1 | 586,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |