iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TRA
HOSE - Dược phẩm

Công ty Cổ phần Traphaco

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 82.901.080 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 82.901.080 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.976 tỷ đ
35.900 đ▼ 100 đ (-0,28%)
Tham chiếu 36.000 đtrần 38.500 đsàn 33.500 đKhối lượng 400

Báo cáo tài chính chi tiết - TRA - Công ty Cổ phần Traphaco

Báo cáo tài chính chi tiết - TRA - Công ty Cổ phần Traphaco

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 71 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 71 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 71 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 71 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.787,21.837,61.745,11.776,61.735,71.537,01.594,01.478,5
160,4197,7176,0223,0300,787,8208,3177,6
Tiền144,7155,6114,0165,6218,687,8180,2169,5
Các khoản tương đương tiền15,742,162,057,482,0028,18,0
471,8521,5529,5478,0464,9495,9521,8440,6
Đầu tư ngắn hạn10,010,010,010,010,010,010,010,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn461,8511,5519,5468,0454,9485,9511,8430,6
498,4495,1426,8517,3438,9370,9274,5323,3
Phải thu khách hàng387,5380,3354,3402,3385,1279,7246,0276,1
Trả trước cho người bán71,474,159,2102,747,259,329,142,9
Phải thu nội bộ ngắn hạn0000,7021,100
Các khoản phải thu khác57,956,729,326,221,222,511,217,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-18,5-16,0-16,0-14,6-14,6-11,7-11,7-13,2
609,9575,0562,6511,1498,1548,3549,3499,2
Hàng tồn kho614,7576,4564,9512,9499,9549,4550,4504,2
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,7-1,3-2,4-1,8-1,9-1,0-1,1-5,0
46,648,350,347,333,134,040,137,8
Chi phí trả trước ngắn hạn4,14,32,32,71,51,21,51,8
Thuế GTGT được khấu trừ42,543,947,944,531,632,738,635,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,10,10,10,00,00,00,2
572,3572,3577,5561,4555,1565,5574,9575,5
8,98,98,900000
Trả trước dài hạn người bán7,97,97,900000
Phải thu dài hạn khác0,90,90,900000
453,2448,4462,3461,7474,0485,6495,6492,6
393,0387,0399,5398,6415,8426,9435,6432,9
Nguyên giá TSCĐHH1.261,61.237,91.229,11.209,21.209,11.201,41.192,01.177,1
Hao mòn TSCĐHH-868,6-850,9-829,6-810,6-793,2-774,5-756,3-744,2
5,05,25,45,60000
Nguyên giá TSCĐTTC5,65,65,65,60000
Hao mòn TSCĐTTC-0,7-0,5-0,3-0,10000
55,256,357,557,558,258,760,059,7
Nguyên giá TSCĐVH82,384,784,583,282,481,681,680,2
Hao mòn TSCĐVH-27,1-28,4-27,1-25,7-24,3-22,9-21,6-20,5
21,538,825,810,910,09,114,016,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang21,538,825,810,910,09,114,016,4
0,50,50,50,50,50,50,50,5
Đầu tư dài hạn khác0,50,50,50,50,50,50,50,5
88,375,680,088,370,670,364,865,9
Chi phí trả trước dài hạn43,945,448,152,643,149,142,941,6
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại44,330,131,935,527,421,121,824,2
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.359,52.409,82.322,62.338,02.290,82.102,42.168,92.054,0
736,7837,6636,3710,4731,3609,4636,2493,4
734,5835,1633,4710,4731,3609,4636,2493,4
Vay và nợ ngắn hạn127,0225,1133,2170,6263,9207,4189,9138,6
Phải trả người bán221,7251,8257,5230,2204,5135,9180,8124,5
Người mua trả tiền trước9,812,76,214,11,37,40,90,2
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước46,726,124,847,723,816,922,324,7
Phải trả người lao động64,145,470,457,341,926,254,663,1
Chi phí phải trả129,5137,982,7158,870,186,346,595,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác93,2102,926,47,489,192,490,86,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi16,713,611,22,33,72,56,41,5
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn25,919,620,922,033,034,344,039,0
2,12,52,900000
Vay và nợ dài hạn2,12,52,900000
1.622,81.572,21.686,31.627,61.559,51.493,11.532,71.560,5
1.622,81.572,21.686,11.627,31.559,21.492,71.532,31.560,1
414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5
Cổ phiếu phổ thông414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5
Thặng dư vốn cổ phần133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0
Vốn khác của chủ sở hữu9,89,89,79,79,79,79,79,7
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển657,8652,3652,3652,3652,3598,1598,1598,1
273,3228,6343,0285,5225,5218,3263,7281,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước169,1174,6174,5126,6176,7180,8139,8139,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này104,254,0168,6158,948,837,4123,9142,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát134,3133,8133,5132,3124,2119,2113,3122,9
000,20,30,30,30,40,4
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ000,20,30,30,30,40,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.359,52.409,82.322,62.338,02.290,82.102,42.168,92.054,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm5.48315,20
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP4.0056,00
DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long3.502—
TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức2.39214,00
DTPCông ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội2.3698,60