Đang đo trạng thái thị trường…
TIG
HNX - Bất động sảnCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Thăng Long
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 193.606.205 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 193.606.205 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.026 tỷ đ
5.300 đ▼ 100 đ (-1,85%)
Tham chiếu 5.400 đtrần 5.900 đsàn 4.900 đKhối lượng 1.587.242
Tỷ số tài chính TIG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Thăng Long
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 105 mã nhóm Bất động sản
Định giá
P/E31,74ngành 14,41
P/B0,47ngành 0,75
P/S1,40ngành 2,85
P/FCF—ngành 7,93
EV/EBITDA10,92ngành 10,38
Tỷ suất lợi nhuận trên giá3,2%ngành 5,3%
Khả năng sinh lời
ROE1,5%ngành 4,3%
ROA0,8%ngành 1,8%
ROIC2,0%ngành 5,6%
Biên lợi nhuận gộp20,8%ngành 38,0%
Biên lợi nhuận hoạt động13,8%ngành 34,3%
Biên lợi nhuận ròng4,4%ngành 22,8%
Biên dòng tiền tự do-48,3%ngành -11,5%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,50ngành 1,96
Khả năng trả lãi vay2,10 lầnngành 5,03 lần
Nợ ròng trên EBITDA5,20 lầnngành 1,69 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,86 lầnngành 0,96 lần
Độ dày vốn53,6%ngành 50,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-48,6%ngành 4,5%
Lợi nhuận so cùng kỳ-54,4%ngành 33,4%
EPS so cùng kỳ-54,2%ngành 3,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -77,7%
Doanh thu, tăng kép 3 năm-9,7%ngành 1,4%
Doanh thu, tăng kép 5 năm-1,3%ngành -4,3%
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |