iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TIG
HNX - Bất động sản

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Thăng Long

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 193.606.205 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 193.606.205 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.026 tỷ đ
5.300 đ▼ 100 đ (-1,85%)
Tham chiếu 5.400 đtrần 5.900 đsàn 4.900 đKhối lượng 1.587.242

Báo cáo tài chính chi tiết - TIG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Thăng Long

Báo cáo tài chính chi tiết - TIG - Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Thăng Long

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 65 kỳ, từ năm 2010.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 65 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 65 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
77 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 65 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.668,61.731,91.620,12.058,02.012,42.010,12.039,62.040,2
127,912,719,923,9197,5135,8287,2172,8
Tiền127,812,719,923,842,585,686,170,6
Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,0155,050,2201,2102,2
462,9543,0492,9558,2457,0247,9247,8487,6
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn462,9543,0492,9558,2457,0247,9247,8487,6
513,0561,9500,41.021,3866,11.168,51.027,3977,5
Phải thu khách hàng225,9197,6259,0262,2339,8326,7536,7471,0
Trả trước cho người bán241,0324,1148,9278,966,4372,073,5265,7
Phải thu về cho vay ngắn hạn0030,9421,0420,5404,5344,4176,6
Các khoản phải thu khác52,446,567,865,645,965,372,764,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,3-6,3-6,3-6,4-6,4000
546,8590,7587,7439,5480,2445,4467,0398,6
Hàng tồn kho546,8590,7587,7439,5480,2445,4467,0398,6
18,023,619,215,111,612,610,43,7
Chi phí trả trước ngắn hạn6,19,33,24,42,71,92,41,9
Thuế GTGT được khấu trừ8,310,512,46,61,12,94,91,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước3,63,73,64,17,77,83,10,0
2.386,32.424,22.459,81.937,22.092,72.029,82.033,82.262,9
337,1295,9717,6495,9571,2497,7477,31.434,6
Phải thu dài hạn của khách hàng0002,42,42,42,42,4
Trả trước dài hạn người bán143,795,9120,9298,9368,7312,0305,8848,6
Phải thu về cho vay dài hạn00396,600000
Phải thu dài hạn khác193,4200,0200,0194,7200,1183,3169,1583,7
127,9131,6135,2141,9136,4138,1141,1157,6
127,9131,6135,2141,9136,4138,1141,1157,6
Nguyên giá TSCĐHH215,6215,6215,5230,6221,4218,9218,9232,5
Hao mòn TSCĐHH-87,6-83,9-80,3-88,7-84,9-80,8-77,8-74,9
Nguyên giá TSCĐVH0,40,40,41,21,10,40,40,4
Hao mòn TSCĐVH-0,4-0,4-0,4-1,2-1,1-0,4-0,4-0,4
96,796,196,278,378,378,378,353,7
Nguyên giá bất động sản đầu tư147,6146,6146,8116,8116,8116,8116,892,1
Hao mòn bất động sản đầu tư-50,9-50,5-50,5-38,4-38,4-38,4-38,4-38,4
329,4321,1310,3300,6266,5267,6272,751,9
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000020,926,942,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang329,4321,1310,3300,6266,5246,8245,89,8
938,21.005,9609,3309,2413,1413,1413,1511,7
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh281,7281,7281,7281,7281,7281,7281,7458,1
Đầu tư dài hạn khác27,527,527,527,527,527,527,553,6
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000-0,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn628,9696,6300,00103,9103,9103,90
556,9573,6591,2611,2627,2634,9651,253,4
Chi phí trả trước dài hạn19,920,521,924,926,028,028,728,5
Tài sản dài hạn khác537,1553,0000000
Lợi thế thương mại00569,3586,4601,2606,9622,624,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.054,94.156,14.080,03.995,24.105,14.040,04.073,44.303,1
1.879,61.978,21.909,61.849,61.966,91.907,21.978,61.537,3
1.116,41.234,31.224,0898,4973,8944,41.110,7692,8
Vay và nợ ngắn hạn754,6804,8808,0490,9439,3356,7363,9273,7
Phải trả người bán92,0113,0129,3116,4170,3174,9101,6171,2
Người mua trả tiền trước32,738,921,425,831,031,230,024,1
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước23,532,533,428,277,288,5289,474,4
Phải trả người lao động4,94,46,95,04,63,75,43,3
Chi phí phải trả71,571,172,1071,466,660,458,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác128,9162,4145,8224,8142,5197,0183,310,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi6,46,46,46,46,46,46,46,4
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000030,219,470,370,3
Dự phòng phải trả ngắn hạn1,80,70,70,90,9000
763,2743,9685,7951,2993,1962,8868,0844,5
Người mua trả trước dài hạn000000,31,124,6
Chi phí phải trả dài hạn0,30,30,30,30,30,30,30,3
Phải trả dài hạn khác204,3190,2190,1110,5130,1140,1119,6130,1
Vay và nợ dài hạn303,9292,5247,2570,8569,0587,3434,1431,1
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn254,7260,9248,0269,7293,7234,8312,9258,3
2.175,32.177,92.170,32.145,62.138,22.132,82.094,82.765,8
2.175,32.177,92.170,32.145,62.138,22.132,82.094,82.765,8
1.936,11.936,11.936,11.936,11.936,11.936,11.936,11.936,1
Cổ phiếu phổ thông1.936,11.936,11.936,11.936,11.936,11.936,11.936,11.936,1
Thặng dư vốn cổ phần15,015,015,015,015,015,015,015,0
Chênh lệch tỷ giá hối đoái-3,1-3,8-5,3-0,20,0000
Quỹ đầu tư phát triển7,27,27,27,27,27,27,27,2
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,11,11,11,11,11,11,11,1
117,8120,8113,982,979,374,236,1523,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước113,9113,939,536,135,936,1345,1344,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này3,96,974,446,943,438,2-309,1178,6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát101,3101,7102,5103,699,699,399,4283,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.054,94.156,14.080,03.995,24.105,14.040,04.073,44.303,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20