iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TDF
UPCOM - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Trung Đô

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 35.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 35.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 256 tỷ đ
7.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 7.300 đtrần 8.300 đsàn 6.300 đKhối lượng 2

Báo cáo tài chính chi tiết - TDF - Công ty Cổ phần Trung Đô

Báo cáo tài chính chi tiết - TDF - Công ty Cổ phần Trung Đô

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 34 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 34 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 34 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 68 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
667,6666,9620,1584,7595,8599,0584,1585,2
10,314,25,53,65,510,39,93,2
Tiền10,314,25,53,65,510,39,93,2
6,31,01,01,01,01,01,00
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn6,31,01,01,01,01,01,00
119,9152,0130,9104,0112,0113,695,398,3
Phải thu khách hàng103,0137,4133,7101,7104,3104,997,9100,5
Trả trước cho người bán21,620,28,012,416,117,05,96,0
Phải thu về cho vay ngắn hạn00000000,1
Các khoản phải thu khác17,414,99,59,411,110,710,510,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-22,2-20,3-20,3-19,5-19,5-19,0-19,0-19,1
521,6485,5472,8454,5461,9457,6463,0465,1
Hàng tồn kho524,2488,3475,7457,3464,8461,0466,3468,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,6-2,9-2,9-2,9-2,9-3,4-3,4-3,8
9,514,210,021,715,416,415,018,6
Chi phí trả trước ngắn hạn3,03,64,22,51,51,61,61,7
Thuế GTGT được khấu trừ3,95,31,915,07,29,410,513,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước2,75,33,94,26,75,42,83,9
1.006,2995,1964,9961,1966,9981,2997,41.016,6
3,92,92,92,91,00,70,30,7
Phải thu về cho vay dài hạn0000000,10
Phải thu dài hạn khác3,92,92,92,91,00,70,20,7
741,0757,0774,9776,7791,0805,6824,0833,8
737,4753,7771,5776,7791,0805,6824,0833,8
Nguyên giá TSCĐHH1.473,01.475,61.475,71.463,41.459,51.457,61.457,41.448,3
Hao mòn TSCĐHH-735,6-721,9-704,1-686,7-668,5-652,0-633,4-614,5
3,63,33,300000
Nguyên giá TSCĐTTC3,93,53,500000
Hao mòn TSCĐTTC-0,4-0,3-0,200000
00000000,0
Nguyên giá TSCĐVH1,01,01,01,01,01,01,01,0
Hao mòn TSCĐVH-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0
96,597,867,271,672,673,774,875,9
Nguyên giá bất động sản đầu tư126,3126,394,8100,2100,2100,2100,2100,2
Hao mòn bất động sản đầu tư-29,7-28,5-27,6-28,6-27,6-26,5-25,5-24,4
137,2107,990,182,074,673,171,077,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang137,2107,990,182,074,673,171,077,6
00000001,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn00000001,0
27,729,529,827,827,728,127,327,7
Chi phí trả trước dài hạn27,729,529,827,827,728,127,327,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.673,81.662,01.585,11.545,81.562,71.580,21.581,61.601,7
850,5891,2815,5825,6819,1836,9817,0870,2
531,9566,7477,2474,4465,4468,3440,1447,4
Vay và nợ ngắn hạn349,8354,4306,2297,9295,7291,5251,7238,4
Phải trả người bán76,399,367,262,267,170,480,581,5
Người mua trả tiền trước19,419,78,97,69,712,45,622,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông17,623,70—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước6,63,41,811,60,70,64,62,8
Phải trả người lao động8,86,69,36,24,74,28,37,0
Chi phí phải trả6,87,67,110,210,18,88,19,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác38,745,868,768,368,268,570,074,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,42,42,42,42,52,52,62,6
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,63,85,65,84,47,16,56,8
Dự phòng phải trả ngắn hạn0002,32,32,32,32,3
318,6324,5338,3351,1353,7368,5376,9422,8
Phải trả dài hạn khác2,73,13,13,13,13,13,12,7
Vay và nợ dài hạn306,6312,1325,9338,8341,3356,2364,5378,6
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ9,39,39,39,39,39,39,341,5
823,3770,7769,6720,3743,5743,3764,6731,6
823,3770,7765,1715,7738,9738,7759,9727,6
350,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0
Cổ phiếu phổ thông350,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0
Thặng dư vốn cổ phần70,070,170,170,270,270,270,270,2
Vốn khác của chủ sở hữu4,44,4000000
Quỹ đầu tư phát triển235,8235,8235,8235,8235,8235,8235,8235,8
162,4159,8158,8109,7132,9132,7153,9121,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước158,8158,8153,9153,9153,9153,9140,2140,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này3,51,05,0-44,1-20,9-21,213,6-18,7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0,70,60,400000
004,54,54,64,64,74,0
Vốn ngân sách nhà nước002,82,82,82,82,82,0
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ001,71,71,81,81,91,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.673,81.662,01.585,11.545,81.562,71.580,21.581,61.601,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80