iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TDC
HOSE - Tư Vấn, Định giá, Môi giới Bất động sản

Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 127.228.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 127.228.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 856 tỷ đ
6.730 đ▲ 10 đ (+0,15%)
Tham chiếu 6.720 đtrần 7.190 đsàn 6.250 đKhối lượng 64.800

Phân tích cơ bản TDC - Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM3,9x
P/B0,49x
ROE TTM12,5%
EPS TTM1.722 đ
BVPS13.818 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - TDC

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05001.0001.500
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - TDC

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
5522311.162684508126764172
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
46417786656944410432568
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
88542971156422439104
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
1812288461931553
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-15630——-714144-9588
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
————-1,33x0,35x0,06x2,56x
EPS TTM (đ)
1.7222.0742.1613.6793.4084.6114.184665
BVPS (đ)
13.81813.57413.50312.54411.82912.29012.1008.930
ROE TTM %
12,5%15,3%16,0%29,3%28,8%37,5%34,6%7,5%
↳ Biên lợi nhuận
8,3%10,2%11,1%22,5%27,6%39,2%35,8%12,4%
↳ Vòng quay tài sản
0,63 lần0,60 lần0,54 lần0,45 lần0,35 lần0,27 lần0,27 lần0,15 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,39 lần2,49 lần2,65 lần2,87 lần2,95 lần3,56 lần3,64 lần3,94 lần
P/E TTM
5,8x5,2x5,4x3,5x3,2x2,6x2,7x15,1x
P/B
0,73x0,80x0,87x1,02x0,93x0,98x0,95x1,13x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20