iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TDC
HOSE - Tư Vấn, Định giá, Môi giới Bất động sản

Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 127.228.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 127.228.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 856 tỷ đ
6.730 đ▲ 10 đ (+0,15%)
Tham chiếu 6.720 đtrần 7.190 đsàn 6.250 đKhối lượng 64.800

Báo cáo tài chính chi tiết - TDC - Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương

Báo cáo tài chính chi tiết - TDC - Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.177,62.176,92.429,72.360,52.187,51.873,31.812,6948,9
61,325,996,356,030,559,514,512,8
Tiền61,325,996,356,030,559,514,512,8
1.756,61.771,12.070,71.948,11.716,21.311,51.390,1480,3
Phải thu khách hàng1.038,5943,21.212,71.255,3855,0620,5771,1324,3
Trả trước cho người bán740,0842,4856,4727,8892,5723,6655,826,4
Các khoản phải thu khác34,742,058,123,127,926,522,3188,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-56,6-56,5-56,5-58,1-59,2-59,0-59,0-58,6
299,7359,2248,7350,6434,0488,2397,7415,2
Hàng tồn kho299,7359,2248,7350,6434,0488,2397,7415,2
60,020,714,05,96,814,110,340,6
Chi phí trả trước ngắn hạn18,510,513,74,85,78,010,21,7
Thuế GTGT được khấu trừ0,110,20,30,103,40,136,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước3,80,100,91,12,702,8
Tài sản ngắn hạn khác37,70000000
2.027,42.128,82.122,92.226,32.246,42.507,02.598,42.565,8
188,6196,3197,188,591,3276,8367,9221,2
Phải thu dài hạn của khách hàng176,8176,8177,429,931,142,844,346,4
Phải thu dài hạn khác11,819,519,758,560,3234,0323,6174,8
127,4132,8121,9124,8109,1106,5108,8113,0
70,974,060,961,560,756,557,259,9
Nguyên giá TSCĐHH355,0354,9338,8339,8348,0340,3338,5339,7
Hao mòn TSCĐHH-284,1-281,0-277,9-278,3-287,3-283,7-281,3-279,8
56,558,861,063,348,349,951,553,1
Nguyên giá TSCĐVH109,4109,4109,4109,492,692,692,692,6
Hao mòn TSCĐVH-52,9-50,6-48,4-46,1-44,3-42,7-41,1-39,5
1.568,31.657,81.662,61.876,51.910,02.021,72.021,22.135,2
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn1.553,01.643,11.641,01.861,61.876,81.994,12.006,02.121,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang15,314,721,614,833,227,615,113,8
88,785,982,180,079,577,676,273,7
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh57,955,151,349,248,746,845,442,9
Đầu tư dài hạn khác30,830,830,830,830,830,830,830,8
54,456,159,156,756,524,524,422,7
Chi phí trả trước dài hạn49,850,853,854,754,622,522,422,0
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại4,75,35,32,02,02,02,00,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.205,04.305,84.552,64.586,84.433,94.380,34.411,13.514,7
2.447,42.578,62.834,62.991,32.928,13.151,33.201,82.621,5
2.322,32.471,42.722,82.553,22.510,22.878,13.006,31.928,5
Vay và nợ ngắn hạn1.246,51.051,31.157,21.172,61.231,31.445,91.437,8752,7
Phải trả người bán558,7590,8572,9765,7683,8630,3634,7585,6
Người mua trả tiền trước210,4394,0469,9322,7309,4409,8334,4210,6
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước7,254,8104,326,27,72,223,92,7
Phải trả người lao động10,610,321,916,68,67,714,46,9
Chi phí phải trả135,6106,5162,568,263,955,168,848,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác128,9251,6216,7163,8187,8310,3474,6303,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi25,712,017,317,517,816,817,718,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn-1,60000000
125,1107,2111,8438,1417,9273,2195,5693,0
Người mua trả trước dài hạn00000,20,20,20,2
Phải trả dài hạn khác3,23,23,221,421,442,742,70
Vay và nợ dài hạn121,9104,1108,6416,7396,3230,3152,6692,9
1.757,61.727,21.718,01.595,51.505,91.229,01.209,2893,2
1.757,61.727,21.718,01.595,51.505,91.229,01.209,2893,2
1.272,31.272,31.272,31.272,31.272,31.000,01.000,01.000,0
Cổ phiếu phổ thông1.272,31.272,31.272,31.272,31.272,31.000,01.000,01.000,0
Thặng dư vốn cổ phần51,651,651,651,651,61,81,81,8
Vốn khác của chủ sở hữu7,87,87,87,87,87,87,87,8
Quỹ đầu tư phát triển172,5123,0123,0123,0123,0122,7122,7122,7
222,5240,0231,7110,221,566,347,0-264,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước213,1231,7-43,8-43,8-43,747,0-368,0-367,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này9,48,2275,5153,965,119,3415,0103,4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát31,032,731,730,829,830,429,925,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.205,04.305,84.552,64.586,84.433,94.380,34.411,13.514,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20