iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TCT
HOSE - Vận tải hành khách & Du lịch

Công ty Cổ phần Cáp treo Núi Bà Tây Ninh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.788.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.788.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 211 tỷ đ
16.500 đ▼ 100 đ (-0,60%)
Tham chiếu 16.600 đtrần 17.750 đsàn 15.450 đKhối lượng 13.600

Báo cáo tài chính chi tiết - TCT - Công ty Cổ phần Cáp treo Núi Bà Tây Ninh

Báo cáo tài chính chi tiết - TCT - Công ty Cổ phần Cáp treo Núi Bà Tây Ninh

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
48 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 94 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
370,6364,3355,6361,9354,8347,1330,5346,4
1,211,117,914,91,30,92,27,1
Tiền1,21,62,41,41,30,92,20,5
Các khoản tương đương tiền09,515,513,50006,6
347,2335,811,613,118,416,911,614,9
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn347,2335,811,613,118,416,911,614,9
12,86,5318,2324,0324,2317,3306,1313,9
Phải thu khách hàng12,66,35,18,68,97,21,11,7
Trả trước cho người bán0,10,20,0000,000
Phải thu về cho vay ngắn hạn00309,0301,0301,0301,0301,0290,4
Các khoản phải thu khác0,00,04,114,414,39,04,021,8
7,57,97,78,78,68,89,79,1
Hàng tồn kho7,57,97,78,78,68,89,79,1
2,03,00,11,22,33,30,91,4
Chi phí trả trước ngắn hạn2,03,00,11,22,23,20,31,0
Thuế GTGT được khấu trừ0000000,60,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00000,00,100
10,710,911,412,212,412,712,512,8
10,310,310,610,911,211,410,610,9
10,310,310,610,911,211,410,610,9
Nguyên giá TSCĐHH295,5295,3295,3296,2296,2296,2295,0295,0
Hao mòn TSCĐHH-285,3-285,0-284,7-285,3-285,0-284,7-284,4-284,2
Nguyên giá TSCĐVH0,10,10,10,10,10,10,10,1
Hao mòn TSCĐVH-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
0000000,80,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000000,80,8
0,50,60,81,21,21,21,11,1
Chi phí trả trước dài hạn0,50,60,81,21,21,21,11,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN381,4375,2367,0374,1367,2359,8343,0359,2
10,911,612,214,413,511,67,416,8
10,911,612,214,413,511,67,416,8
Phải trả người bán2,93,81,93,02,73,02,411,4
Người mua trả tiền trước0000,00000
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước6,56,86,99,79,27,73,14,7
Phải trả người lao động0,90,33,21,20,90,21,20,0
Chi phí phải trả0,30,30,10,30,40,40,40,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,20,2
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,20,00,10,10,10,00,1
370,5363,6354,8359,7353,7348,2335,7342,4
370,5363,6354,8359,7353,7348,2335,7342,4
127,9127,9127,9127,9127,9127,9127,9127,9
Cổ phiếu phổ thông127,9127,9127,9127,9127,9127,9127,9127,9
Quỹ đầu tư phát triển51,451,451,451,451,451,451,451,4
191,2184,3175,5180,4174,4168,9156,4163,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước175,5175,5150,0156,4156,4156,4145,5151,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này15,78,825,524,018,012,510,811,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN381,4375,2367,0374,1367,2359,8343,0359,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Du lịch và Giải trí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VPLCông ty Cổ phần Vinpearl161.46153,60
VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet99.75145,80
HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP65.49713,90
SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn4.1815,60
TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội1.7285,90
DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ1.685—
VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel600700,00
VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công4928,00