Đang đo trạng thái thị trường…
TCT
HOSE - Vận tải hành khách & Du lịchCông ty Cổ phần Cáp treo Núi Bà Tây Ninh
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.788.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.788.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 211 tỷ đ
16.500 đ▼ 100 đ (-0,60%)
Tham chiếu 16.600 đtrần 17.750 đsàn 15.450 đKhối lượng 13.600
Báo cáo tài chính chi tiết - TCT - Công ty Cổ phần Cáp treo Núi Bà Tây Ninh
Báo cáo tài chính chi tiết - TCT - Công ty Cổ phần Cáp treo Núi Bà Tây Ninh
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
48 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 94 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 370,6 | 364,3 | 355,6 | 361,9 | 354,8 | 347,1 | 330,5 | 346,4 | |
| 1,2 | 11,1 | 17,9 | 14,9 | 1,3 | 0,9 | 2,2 | 7,1 | |
| Tiền | 1,2 | 1,6 | 2,4 | 1,4 | 1,3 | 0,9 | 2,2 | 0,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 9,5 | 15,5 | 13,5 | 0 | 0 | 0 | 6,6 |
| 347,2 | 335,8 | 11,6 | 13,1 | 18,4 | 16,9 | 11,6 | 14,9 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 347,2 | 335,8 | 11,6 | 13,1 | 18,4 | 16,9 | 11,6 | 14,9 |
| 12,8 | 6,5 | 318,2 | 324,0 | 324,2 | 317,3 | 306,1 | 313,9 | |
| Phải thu khách hàng | 12,6 | 6,3 | 5,1 | 8,6 | 8,9 | 7,2 | 1,1 | 1,7 |
| Trả trước cho người bán | 0,1 | 0,2 | 0,0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 309,0 | 301,0 | 301,0 | 301,0 | 301,0 | 290,4 |
| Các khoản phải thu khác | 0,0 | 0,0 | 4,1 | 14,4 | 14,3 | 9,0 | 4,0 | 21,8 |
| 7,5 | 7,9 | 7,7 | 8,7 | 8,6 | 8,8 | 9,7 | 9,1 | |
| Hàng tồn kho | 7,5 | 7,9 | 7,7 | 8,7 | 8,6 | 8,8 | 9,7 | 9,1 |
| 2,0 | 3,0 | 0,1 | 1,2 | 2,3 | 3,3 | 0,9 | 1,4 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,0 | 3,0 | 0,1 | 1,2 | 2,2 | 3,2 | 0,3 | 1,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,6 | 0,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,1 | 0 | 0 |
| 10,7 | 10,9 | 11,4 | 12,2 | 12,4 | 12,7 | 12,5 | 12,8 | |
| 10,3 | 10,3 | 10,6 | 10,9 | 11,2 | 11,4 | 10,6 | 10,9 | |
| 10,3 | 10,3 | 10,6 | 10,9 | 11,2 | 11,4 | 10,6 | 10,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 295,5 | 295,3 | 295,3 | 296,2 | 296,2 | 296,2 | 295,0 | 295,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -285,3 | -285,0 | -284,7 | -285,3 | -285,0 | -284,7 | -284,4 | -284,2 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,8 | 0,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,8 | 0,8 |
| 0,5 | 0,6 | 0,8 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,1 | 1,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,5 | 0,6 | 0,8 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,1 | 1,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 381,4 | 375,2 | 367,0 | 374,1 | 367,2 | 359,8 | 343,0 | 359,2 |
| 10,9 | 11,6 | 12,2 | 14,4 | 13,5 | 11,6 | 7,4 | 16,8 | |
| 10,9 | 11,6 | 12,2 | 14,4 | 13,5 | 11,6 | 7,4 | 16,8 | |
| Phải trả người bán | 2,9 | 3,8 | 1,9 | 3,0 | 2,7 | 3,0 | 2,4 | 11,4 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 6,5 | 6,8 | 6,9 | 9,7 | 9,2 | 7,7 | 3,1 | 4,7 |
| Phải trả người lao động | 0,9 | 0,3 | 3,2 | 1,2 | 0,9 | 0,2 | 1,2 | 0,0 |
| Chi phí phải trả | 0,3 | 0,3 | 0,1 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,1 | 0,2 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 |
| 370,5 | 363,6 | 354,8 | 359,7 | 353,7 | 348,2 | 335,7 | 342,4 | |
| 370,5 | 363,6 | 354,8 | 359,7 | 353,7 | 348,2 | 335,7 | 342,4 | |
| 127,9 | 127,9 | 127,9 | 127,9 | 127,9 | 127,9 | 127,9 | 127,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 127,9 | 127,9 | 127,9 | 127,9 | 127,9 | 127,9 | 127,9 | 127,9 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 51,4 | 51,4 | 51,4 | 51,4 | 51,4 | 51,4 | 51,4 | 51,4 |
| 191,2 | 184,3 | 175,5 | 180,4 | 174,4 | 168,9 | 156,4 | 163,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 175,5 | 175,5 | 150,0 | 156,4 | 156,4 | 156,4 | 145,5 | 151,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 15,7 | 8,8 | 25,5 | 24,0 | 18,0 | 12,5 | 10,8 | 11,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 381,4 | 375,2 | 367,0 | 374,1 | 367,2 | 359,8 | 343,0 | 359,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Du lịch và Giải trí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VPLCông ty Cổ phần Vinpearl | 161.461 | 53,60 | 3,56 | 6,6% |
| VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet | 99.751 | 45,80 | 3,78 | 8,2% |
| HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 65.497 | 13,90 | 6,38 | 45,8% |
| SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | 4.181 | 5,60 | 2,57 | 46,3% |
| TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội | 1.728 | 5,90 | 1,66 | 28,0% |
| DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 1.685 | — | 1,97 | -6,5% |
| VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel | 600 | 700,00 | 0,76 | 0,1% |
| VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công | 492 | 8,00 | 0,45 | 5,6% |