iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TCH
HOSE - Bất động sản

Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.003.320.146 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.003.320.146 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 12.040 tỷ đ
12.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 12.000 đtrần 12.800 đsàn 11.200 đKhối lượng 7.042.000

Báo cáo tài chính chi tiết - TCH - Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy

Báo cáo tài chính chi tiết - TCH - Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 43 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 43 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 43 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
công ty gọi là Q1/2026
01/04/2026 – 30/06/2026
Q1/2026
công ty gọi là Q4/2025
01/01/2026 – 31/03/2026
Q4/2025
công ty gọi là Q3/2025
01/10/2025 – 31/12/2025
Q3/2025
công ty gọi là Q2/2025
01/07/2025 – 30/09/2025
Q2/2025
công ty gọi là Q1/2025
01/04/2025 – 30/06/2025
Q1/2025
công ty gọi là Q4/2024
01/01/2025 – 31/03/2025
Q4/2024
công ty gọi là Q3/2024
01/10/2024 – 31/12/2024
Q3/2024
công ty gọi là Q2/2024
01/07/2024 – 30/09/2024
19.970,419.405,618.893,716.836,612.332,813.260,813.264,513.266,8
608,31.691,32.293,02.560,01.527,61.268,1323,9346,8
Tiền369,0338,7309,9414,0472,9249,8260,7339,2
Các khoản tương đương tiền239,31.352,51.983,12.146,01.054,71.018,363,37,5
3.974,14.174,54.578,63.524,2759,42.470,23.413,02.773,6
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn3.974,14.174,54.578,63.524,2759,42.470,23.413,02.773,6
1.056,01.343,41.263,51.134,1950,8831,6670,4566,9
Phải thu khách hàng269,8305,8429,2450,6528,0522,5514,3401,1
Trả trước cho người bán400,1346,1544,9647,8408,6272,5120,0141,9
Các khoản phải thu khác406,0711,3309,255,634,155,454,842,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-19,8-19,8-19,8-19,8-19,8-18,8-18,8-18,8
13.681,111.604,110.402,69.364,98.878,48.498,28.676,09.375,0
Hàng tồn kho13.684,511.607,710.409,59.371,98.891,48.511,08.694,99.392,8
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,4-3,6-6,9-7,0-13,0-12,8-18,9-17,8
650,9592,4356,1253,3216,5192,7181,2204,6
Chi phí trả trước ngắn hạn451,0424,0250,7153,751,238,340,749,3
Thuế GTGT được khấu trừ161,7136,687,584,6132,8122,4108,5123,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước38,231,817,815,032,632,032,031,9
2.307,72.435,32.227,02.331,52.146,72.071,02.084,22.098,1
00000,13,90,10,1
Phải thu dài hạn khác00000,13,90,10,1
359,7364,8349,8358,7351,6354,9357,9360,1
300,4305,4290,3300,8294,9298,1301,1303,2
Nguyên giá TSCĐHH390,0391,6371,9378,8371,6371,2370,9369,8
Hao mòn TSCĐHH-89,6-86,2-81,5-78,0-76,7-73,1-69,8-66,5
59,359,359,557,956,756,856,856,8
Nguyên giá TSCĐVH64,464,364,362,561,261,261,261,2
Hao mòn TSCĐVH-5,1-4,9-4,8-4,6-4,5-4,5-4,4-4,4
1.451,71.491,11.535,51.653,71.663,71.666,11.671,61.659,0
Nguyên giá bất động sản đầu tư1.692,21.732,71.779,21.910,81.910,21.900,91.894,01.869,3
Hao mòn bất động sản đầu tư-240,6-241,6-243,7-257,1-246,5-234,8-222,4-210,4
249,1204,05,97,514,413,412,56,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang249,1204,05,97,514,413,412,56,4
153,9283,7248,3244,300030,9
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn153,9283,7248,3244,300030,9
93,491,687,567,3116,932,742,141,7
Chi phí trả trước dài hạn22,722,623,129,923,223,323,223,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại70,769,064,437,411,99,418,918,6
Lợi thế thương mại000081,8000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN22.278,121.840,921.120,719.168,114.479,515.331,815.348,615.365,0
7.749,07.475,56.850,24.949,02.360,21.882,82.071,72.467,7
7.676,07.382,96.368,64.271,61.516,81.488,01.880,22.367,5
Vay và nợ ngắn hạn00002,11,100
Phải trả người bán719,4816,7592,7626,3526,1662,9748,2653,3
Người mua trả tiền trước6.492,56.124,85.349,63.086,0444,2202,9477,81.015,9
Phải trả cổ tức cho cổ đông24,10——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước41,542,612,053,624,298,5121,869,7
Phải trả người lao động0,90,00,80,0000,00,0
Chi phí phải trả33,638,141,5146,8197,0230,7268,8367,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác318,5333,2348,1332,8288,4262,9239,1233,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi6,66,66,66,66,66,66,66,6
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn38,920,617,019,428,022,317,621,0
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,20,30,00,10,10,20,6
73,092,7481,5677,4843,5394,8191,5100,1
Phải trả dài hạn khác71,971,970,473,774,676,784,981,2
Vay và nợ dài hạn00390,0590,8589,0303,489,70
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,11,16,26,2171,46,26,36,3
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn019,714,96,78,58,510,612,7
Dự phòng phải trả dài hạn000,0000,00,00,0
14.529,114.365,414.270,514.219,112.119,313.449,013.277,012.897,3
14.529,114.365,414.270,514.219,112.119,313.449,013.277,012.897,3
9.121,19.121,19.121,18.686,86.682,26.682,26.682,26.682,2
Cổ phiếu phổ thông9.121,19.121,19.121,18.686,86.682,26.682,26.682,26.682,2
Thặng dư vốn cổ phần842,8842,8842,8842,8843,1843,1843,1843,1
Vốn khác của chủ sở hữu237,6237,6237,6237,6237,6237,6237,6237,6
1.419,91.294,51.230,51.612,31.478,41.986,41.798,61.492,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.294,51.102,71.100,01.529,11.440,61.139,0966,71.131,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này125,4191,8130,583,237,9847,3831,9360,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát2.907,72.869,42.838,62.839,62.877,93.699,73.715,53.642,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN22.278,121.840,921.120,719.168,114.479,515.331,815.348,615.365,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0. Doanh nghiệp này chốt sổ lệch năm dương lịch, nên nhãn quý có thể không trùng cách công ty tự gọi. Dòng vàng dưới mỗi cột ghi cách công ty tự gọi kỳ đó, kèm khoảng ngày thật.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine67.2145,20
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20