iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
STC
HNX - Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa

Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học Thành phố Hồ Chí Minh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.665.530 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.665.530 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 68 tỷ đ
12.000 đ▲ 300 đ (+2,56%)
Tham chiếu 11.700 đtrần 12.800 đsàn 10.600 đKhối lượng 406

Báo cáo tài chính chi tiết - STC - Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học Thành phố Hồ Chí Minh

Báo cáo tài chính chi tiết - STC - Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học Thành phố Hồ Chí Minh

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
61 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 81 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
245,5103,9127,8189,6206,6162,5174,6237,4
40,414,245,240,710,913,649,913,0
Tiền16,46,139,339,810,05,86,112,1
Các khoản tương đương tiền24,08,15,90,80,87,843,80,8
14,113,613,613,013,013,013,08,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn14,113,613,613,013,013,013,08,3
45,425,124,131,219,658,938,958,4
Phải thu khách hàng43,915,124,330,919,359,239,357,6
Trả trước cho người bán2,04,00,30,40,50,40,21,3
Các khoản phải thu khác0,57,10,51,21,10,30,50,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,0-1,0-1,0-1,2-1,2-1,1-1,1-0,7
Tài sản thiếu chờ xử lý0,00000000
136,142,438,999,7162,373,769,6155,2
Hàng tồn kho142,951,047,5103,4165,977,072,9160,1
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,8-8,5-8,5-3,6-3,6-3,3-3,3-4,9
9,68,56,04,90,93,33,22,5
Chi phí trả trước ngắn hạn2,51,11,41,40,50,91,12,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước7,17,44,63,60,42,42,10,5
41,942,342,843,139,739,039,939,1
0,00,00,00,00,00,00,00,0
Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
29,128,829,630,029,528,928,428,7
28,227,928,528,828,327,628,428,7
Nguyên giá TSCĐHH79,178,178,077,576,374,874,874,6
Hao mòn TSCĐHH-50,8-50,2-49,5-48,7-47,9-47,2-46,5-45,8
0,81,01,11,11,21,300
Nguyên giá TSCĐVH2,22,22,22,22,12,10,70,7
Hao mòn TSCĐVH-1,4-1,3-1,1-1,0-0,9-0,8-0,7-0,7
0,70,70,70,70,70,71,80,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,70,70,70,70,70,71,80,4
0,50,50,50,50,50,50,50,5
Đầu tư dài hạn khác0,50,50,50,50,50,50,50,5
11,712,212,012,09,08,99,39,4
Chi phí trả trước dài hạn11,712,212,012,09,08,99,39,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN287,5146,2170,6232,7246,3201,5214,5276,5
156,217,132,793,7110,659,675,9141,0
156,217,132,793,7110,659,675,9141,0
Vay và nợ ngắn hạn000000044,2
Phải trả người bán150,96,510,663,392,334,430,860,6
Người mua trả tiền trước2,80,70,511,45,20,30,56,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,00,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,50,21,00,70,22,72,21,0
Phải trả người lao động009,86,36,37,822,59,6
Chi phí phải trả0,23,71,03,60,23,60,92,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,30,60,61,00,81,31,11,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,24,57,74,84,98,416,113,5
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,71,42,60,71,11,83,2
0,10000000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,10000000
131,2129,0137,9139,0135,7141,9138,6135,5
131,2129,0137,9139,0135,7141,9138,6135,5
56,756,756,756,756,756,756,756,7
Cổ phiếu phổ thông56,756,756,756,756,756,756,756,7
Thặng dư vốn cổ phần13,813,813,813,813,813,813,813,8
Vốn khác của chủ sở hữu6,56,56,56,56,56,56,56,5
Quỹ đầu tư phát triển50,450,450,450,450,450,450,448,2
1,3-0,87,98,75,511,88,37,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước000,40,40,48,30,40,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này1,3-0,87,58,35,23,57,97,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát2,62,42,62,92,82,72,92,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN287,5146,2170,6232,7246,3201,5214,5276,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Truyền thông

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VNZCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG16.05234,40
YEGCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah11.65630,70
FOCCông ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT1.1056,40
VNBCông ty Cổ phần Sách Việt Nam95111,30
FHSCông ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA5005,80
ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE455—
STHCông ty Cổ phần STH Holdings3184,10
EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội2644,40