iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SNZ
UPCOM - Xây dựng

Tổng Công ty Cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 376.491.800 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 376.491.800 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 8.358 tỷ đ
22.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 22.200 đtrần 25.500 đsàn 18.900 đKhối lượng 1.900

Phân tích cơ bản SNZ - Tổng Công ty Cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM9,0x
P/B0,67x
ROE TTM7,5%
EPS TTM2.469 đ
BVPS33.039 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - SNZ

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
01.0002.0003.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - SNZ

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
1.4591.2951.7291.3632.1051.5991.6791.337
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
9198061.0188409859021.015876
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
5404897115231.120697664462
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
230199263238491290230192
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
724610378670893594599736
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
2,56x2,14x1,98x2,21x2,34x2,79x2,99x2,91x
EPS TTM (đ)
2.4693.1643.4073.3203.1992.7552.5712.623
BVPS (đ)
33.03932.58431.65630.61730.77330.10228.97728.144
ROE TTM %
7,5%9,7%10,8%10,8%10,4%9,2%8,9%9,3%
↳ Biên lợi nhuận
15,9%18,3%18,9%18,5%17,9%16,8%16,5%16,7%
↳ Vòng quay tài sản
0,25 lần0,28 lần0,30 lần0,30 lần0,31 lần0,29 lần0,28 lần0,28 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,89 lần1,87 lần1,87 lần1,92 lần1,89 lần1,88 lần1,93 lần2,01 lần
P/E TTM
11,1x9,8x8,8x10,8x9,3x12,7x13,0x13,2x
P/B
0,83x0,96x0,95x1,17x0,97x1,16x1,15x1,23x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80