Đang đo trạng thái thị trường…
SNZ
UPCOM - Xây dựngTổng Công ty Cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 376.491.800 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 376.491.800 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 8.358 tỷ đ
22.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 22.200 đtrần 25.500 đsàn 18.900 đKhối lượng 1.900
Báo cáo tài chính chi tiết - SNZ - Tổng Công ty Cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp
Báo cáo tài chính chi tiết - SNZ - Tổng Công ty Cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 43 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 43 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 43 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
80 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 62 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7.906,3 | 7.561,1 | 7.017,1 | 7.433,5 | 7.431,3 | 6.971,2 | 6.953,0 | 7.353,6 | |
| 1.176,9 | 1.318,3 | 1.362,1 | 1.530,6 | 1.904,0 | 1.304,0 | 1.599,8 | 2.319,6 | |
| Tiền | 518,3 | 549,8 | 604,4 | 441,5 | 892,9 | 486,3 | 400,1 | 585,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 658,6 | 768,5 | 757,7 | 1.089,1 | 1.011,2 | 817,7 | 1.199,6 | 1.733,9 |
| 3.325,7 | 2.836,3 | 2.449,4 | 2.545,8 | 2.024,8 | 2.299,7 | 2.088,7 | 1.694,3 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 3.325,7 | 2.836,3 | 2.449,4 | 2.545,8 | 2.024,8 | 2.299,7 | 2.088,7 | 1.694,3 |
| 978,9 | 967,6 | 787,1 | 890,7 | 1.071,8 | 966,8 | 864,1 | 914,3 | |
| Phải thu khách hàng | 688,0 | 636,1 | 589,7 | 663,1 | 771,1 | 724,9 | 668,2 | 733,6 |
| Trả trước cho người bán | 286,8 | 255,9 | 123,8 | 159,2 | 135,1 | 125,5 | 88,9 | 129,6 |
| Các khoản phải thu khác | 91,8 | 161,4 | 159,5 | 148,8 | 246,0 | 193,7 | 184,2 | 118,7 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -87,6 | -85,8 | -85,8 | -80,4 | -80,4 | -77,2 | -77,2 | -67,7 |
| 2.273,8 | 2.302,1 | 2.267,7 | 2.241,7 | 2.210,4 | 2.270,6 | 2.213,0 | 2.232,8 | |
| Hàng tồn kho | 2.275,6 | 2.303,9 | 2.269,6 | 2.243,5 | 2.212,3 | 2.272,5 | 2.214,9 | 2.232,9 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,8 | -1,9 | -1,9 | -1,9 | -0,1 |
| 151,1 | 136,8 | 150,7 | 224,6 | 220,2 | 130,1 | 187,5 | 192,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 20,5 | 25,4 | 15,7 | 128,0 | 128,2 | 30,4 | 69,0 | 61,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 90,4 | 88,1 | 112,4 | 79,6 | 72,1 | 85,2 | 114,0 | 123,6 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 40,2 | 23,4 | 22,6 | 17,0 | 19,8 | 14,6 | 4,5 | 7,5 |
| 15.631,7 | 15.425,3 | 15.282,6 | 14.717,1 | 14.522,6 | 14.352,3 | 14.151,2 | 13.917,1 | |
| 59,5 | 59,1 | 144,4 | 144,1 | 112,9 | 126,3 | 126,0 | 127,5 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Trả trước dài hạn người bán | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Phải thu dài hạn khác | 65,8 | 65,4 | 150,7 | 150,4 | 119,2 | 132,6 | 132,2 | 133,8 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -6,6 | -6,6 | -6,6 | -6,6 | -6,6 | -6,6 | -6,6 | -6,6 |
| 4.243,1 | 4.247,3 | 4.282,2 | 4.322,4 | 4.352,3 | 4.391,7 | 4.454,2 | 4.496,9 | |
| 3.901,8 | 3.903,8 | 3.936,1 | 3.974,2 | 4.001,4 | 4.038,3 | 4.098,1 | 4.139,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 10.234,8 | 10.095,2 | 9.985,9 | 9.883,4 | 9.799,3 | 9.769,1 | 9.711,5 | 9.628,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -6.333,1 | -6.191,4 | -6.049,8 | -5.909,2 | -5.798,0 | -5.730,9 | -5.613,4 | -5.489,0 |
| 341,4 | 343,5 | 346,1 | 348,2 | 350,9 | 353,5 | 356,1 | 357,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 518,0 | 517,5 | 517,5 | 516,8 | 516,8 | 516,9 | 516,9 | 515,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -176,7 | -174,0 | -171,4 | -168,6 | -165,9 | -163,5 | -160,8 | -158,0 |
| 3.477,1 | 3.422,0 | 3.419,7 | 3.040,8 | 3.018,1 | 3.020,8 | 3.034,6 | 2.799,9 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 5.671,4 | 5.557,8 | 5.500,8 | 4.945,1 | 4.886,1 | 4.833,1 | 4.798,6 | 4.622,8 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -2.194,2 | -2.135,8 | -2.081,1 | -1.904,3 | -1.868,0 | -1.812,3 | -1.764,1 | -1.822,9 |
| 5.595,2 | 5.499,0 | 5.362,8 | 5.379,9 | 5.245,7 | 4.835,0 | 4.634,8 | 4.638,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5.595,2 | 5.499,0 | 5.362,8 | 5.379,9 | 5.245,7 | 4.835,0 | 4.634,8 | 4.638,2 |
| 1.085,7 | 1.081,9 | 959,6 | 947,1 | 908,4 | 898,8 | 853,0 | 842,5 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 874,9 | 870,1 | 833,0 | 811,8 | 773,8 | 732,9 | 697,1 | 679,9 |
| Đầu tư dài hạn khác | 308,3 | 308,3 | 219,9 | 219,9 | 219,9 | 219,9 | 219,9 | 219,9 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -98,1 | -97,1 | -93,9 | -85,3 | -85,3 | -84,0 | -84,0 | -83,3 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0 | 30,0 | 20,0 | 26,0 |
| 1.171,0 | 1.116,1 | 1.114,0 | 882,8 | 885,2 | 1.079,7 | 1.048,6 | 1.012,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1.099,0 | 1.045,4 | 1.044,3 | 842,1 | 840,3 | 1.007,4 | 964,0 | 921,7 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 71,9 | 70,7 | 69,7 | 40,8 | 44,9 | 72,3 | 84,6 | 90,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 23.538,0 | 22.986,5 | 22.299,7 | 22.150,5 | 21.954,0 | 21.323,5 | 21.104,2 | 21.270,7 |
| 11.098,8 | 10.718,7 | 10.381,1 | 10.623,3 | 10.368,1 | 9.989,9 | 10.194,4 | 10.674,3 | |
| 3.489,7 | 3.108,8 | 3.575,9 | 4.037,7 | 3.750,0 | 3.543,0 | 3.877,3 | 4.304,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.132,5 | 1.040,1 | 1.058,9 | 782,5 | 947,4 | 924,2 | 1.214,7 | 1.088,5 |
| Phải trả người bán | 587,3 | 487,5 | 650,2 | 663,4 | 610,8 | 653,3 | 589,2 | 547,8 |
| Người mua trả tiền trước | 293,9 | 374,8 | 352,0 | 640,9 | 546,2 | 745,7 | 790,5 | 825,8 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 152,7 | 61,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 99,9 | 119,7 | 162,8 | 191,6 | 272,2 | 104,4 | 117,1 | 280,8 |
| Phải trả người lao động | 120,6 | 82,2 | 213,3 | 176,4 | 141,7 | 82,1 | 197,8 | 167,7 |
| Chi phí phải trả | 114,4 | 107,3 | 123,8 | 111,0 | 175,3 | 153,8 | 138,9 | 127,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 469,5 | 432,2 | 599,4 | 1.049,4 | 591,5 | 456,2 | 441,5 | 794,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 264,4 | 167,2 | 240,4 | 249,4 | 269,7 | 206,8 | 238,6 | 255,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 227,8 | 210,2 | 145,6 | 165,5 | 191,6 | 190,5 | 128,2 | 193,4 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 26,9 | 26,5 | 29,4 | 7,5 | 3,6 | 25,8 | 20,8 | 23,9 |
| 7.609,1 | 7.609,9 | 6.805,2 | 6.585,7 | 6.618,1 | 6.447,0 | 6.317,1 | 6.369,4 | |
| Người mua trả trước dài hạn | 15,2 | 17,4 | 17,7 | 18,3 | 18,5 | 20,6 | 20,7 | 21,0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 910,0 | 965,9 | 980,2 | 1.017,8 | 1.031,9 | 1.027,7 | 936,3 | 808,2 |
| Phải trả dài hạn khác | 284,7 | 279,4 | 274,2 | 262,7 | 249,0 | 260,1 | 250,5 | 223,3 |
| Vay và nợ dài hạn | 3.043,1 | 3.282,2 | 3.039,5 | 2.907,4 | 2.908,5 | 2.718,5 | 2.797,4 | 3.049,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 3.356,0 | 3.065,0 | 2.493,6 | 2.379,5 | 2.410,2 | 2.416,8 | 2.309,0 | 2.264,0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,2 | 3,2 | 3,0 |
| 12.439,2 | 12.267,8 | 11.918,5 | 11.527,2 | 11.585,9 | 11.333,6 | 10.909,8 | 10.596,4 | |
| 12.439,2 | 12.267,8 | 11.918,5 | 11.527,2 | 11.585,9 | 11.333,6 | 10.909,8 | 10.596,4 | |
| 3.765,0 | 3.765,0 | 3.765,0 | 3.765,0 | 3.765,0 | 3.765,0 | 3.765,0 | 3.765,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 3.765,0 | 3.765,0 | 3.765,0 | 3.765,0 | 3.765,0 | 3.765,0 | 3.765,0 | 3.765,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 86,6 | 86,6 | 86,6 | 86,6 | 86,6 | 86,6 | 86,6 | 86,6 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 608,4 | 608,4 | 608,4 | 608,4 | 513,9 | 513,9 | 513,9 | 513,9 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -592,9 | -592,9 | -592,9 | -592,9 | -592,9 | -592,9 | -592,9 | -592,9 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 1.154,3 | 986,0 | 984,7 | 874,0 | 1.059,2 | 974,1 | 919,4 | 840,8 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 9,7 | 9,7 | 9,7 | 9,7 | 9,7 | 9,7 | 9,7 | 9,7 |
| 2.618,4 | 2.613,2 | 2.421,6 | 2.303,0 | 2.559,2 | 2.198,9 | 1.989,8 | 1.879,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 2.189,7 | 2.414,5 | 1.138,8 | 1.283,6 | 1.777,5 | 1.908,5 | 1.025,5 | 1.142,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 428,6 | 198,7 | 1.282,8 | 1.019,4 | 781,7 | 290,3 | 964,3 | 737,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 4.789,9 | 4.791,9 | 4.635,6 | 4.473,5 | 4.185,2 | 4.378,4 | 4.218,4 | 4.094,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 23.538,0 | 22.986,5 | 22.299,7 | 22.150,5 | 21.954,0 | 21.323,5 | 21.104,2 | 21.270,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |