iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SMN
HNX - Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa

Công ty Cổ phần Sách và thiết bị giáo dục Miền Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 4.405.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 4.405.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 24 tỷ đ
5.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 5.500 đtrần 6.000 đsàn 5.000 đKhối lượng 4.100

Báo cáo tài chính chi tiết - SMN - Công ty Cổ phần Sách và thiết bị giáo dục Miền Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - SMN - Công ty Cổ phần Sách và thiết bị giáo dục Miền Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 49 kỳ, từ năm 2014.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 49 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 49 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
51 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 91 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
277,0109,3113,9179,1310,970,472,2149,6
3,74,47,87,468,22,810,76,3
Tiền3,74,46,83,42,52,810,76,3
Các khoản tương đương tiền001,04,065,7000
153,617,013,843,397,534,722,783,8
Phải thu khách hàng154,915,914,744,498,733,123,284,8
Trả trước cho người bán0,10,000,00,00,10,00,0
Các khoản phải thu khác0,42,60,70,50,43,11,00,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,8-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,5
118,086,190,5127,7144,031,538,258,2
Hàng tồn kho142,9102,5106,8130,2146,533,940,662,2
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-24,9-16,4-16,4-2,5-2,5-2,5-2,5-4,0
1,71,81,80,81,11,30,61,3
Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,60,50,30,40,50,60,5
Thuế GTGT được khấu trừ0,50,20,100,00,100
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,51,11,30,40,70,800,8
27,127,727,628,428,629,129,129,5
14,814,814,814,914,914,914,914,9
Phải thu dài hạn khác14,814,814,814,914,914,914,914,9
0,91,21,11,31,11,51,51,7
0,91,21,11,31,11,51,51,7
Nguyên giá TSCĐHH7,06,86,77,07,67,67,67,6
Hao mòn TSCĐHH-6,1-5,7-5,7-5,8-6,5-6,2-6,2-6,0
0,00,00,00,00,00,00,00,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,0
2,72,82,83,33,33,33,33,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3,33,33,33,33,33,33,33,3
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,6-0,5-0,500000
8,68,98,88,99,29,49,49,6
Chi phí trả trước dài hạn8,68,98,88,99,29,49,49,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN304,1137,0141,5207,6339,599,5101,3179,2
229,464,266,1128,1262,619,721,697,9
229,464,266,1128,1262,619,721,697,9
Vay và nợ ngắn hạn3,00000003,0
Phải trả người bán216,161,661,7112,8252,414,013,474,6
Người mua trả tiền trước0,00,10,10,91,11,90,31,3
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước00,001,00,80,02,51,6
Phải trả người lao động5,701,93,7000,74,3
Chi phí phải trả1,40,10,01,60,60,30,31,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,80,70,24,53,50,10,77,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,31,72,23,64,23,43,84,0
74,772,975,379,576,979,879,781,3
74,772,975,379,576,979,879,781,3
44,144,144,144,144,144,144,144,1
Cổ phiếu phổ thông44,144,144,144,144,144,144,144,1
Thặng dư vốn cổ phần0,10,10,10,10,10,10,10,1
Quỹ đầu tư phát triển28,730,730,730,730,729,629,629,6
1,9-2,00,54,62,16,16,07,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,30000000
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này1,6-2,00,54,62,16,16,07,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN304,1137,0141,5207,6339,599,5101,3179,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Truyền thông

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VNZCông ty Cổ phần Tập đoàn VNG16.05234,40
YEGCông ty Cổ phần Tập đoàn Yeah11.65630,70
FOCCông ty Cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT1.1056,40
VNBCông ty Cổ phần Sách Việt Nam95111,30
FHSCông ty Cổ phần Phát hành sách Thành phố Hồ Chí Minh - FAHASA5005,80
ODECông ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE455—
STHCông ty Cổ phần STH Holdings3184,10
EIDCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội2644,40