Đang đo trạng thái thị trường…
SGR
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Tổng Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 83.849.853 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 83.849.853 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 847 tỷ đ
10.100 đ▲ 100 đ (+1,00%)
Tham chiếu 10.000 đtrần 10.700 đsàn 9.300 đKhối lượng 54.900
Tỷ số tài chính SGR - Công ty Cổ phần Tổng Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 105 mã nhóm Bất động sản
Định giá
P/E15,51ngành 14,41
P/B0,49ngành 0,75
P/S7,99ngành 2,85
P/FCF—ngành 7,93
EV/EBITDA15,44ngành 10,38
Tỷ suất lợi nhuận trên giá5,4%ngành 5,3%
Khả năng sinh lời
ROE3,1%ngành 4,3%
ROA1,7%ngành 1,8%
ROIC3,2%ngành 5,6%
Biên lợi nhuận gộp48,1%ngành 38,0%
Biên lợi nhuận hoạt động69,8%ngành 34,3%
Biên lợi nhuận ròng42,9%ngành 22,8%
Biên dòng tiền tự do-323,0%ngành -11,5%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,93ngành 1,96
Khả năng trả lãi vay—ngành 5,03 lần
Nợ ròng trên EBITDA4,84 lầnngành 1,69 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,90 lầnngành 0,96 lần
Độ dày vốn52,5%ngành 50,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-58,3%ngành 4,5%
Lợi nhuận so cùng kỳ-73,9%ngành 33,4%
EPS so cùng kỳ-73,9%ngành 3,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -77,7%
Doanh thu, tăng kép 3 năm-45,8%ngành 1,4%
Doanh thu, tăng kép 5 năm8,7%ngành -4,3%
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |