Đang đo trạng thái thị trường…
SGR
HOSE - Bất động sảnCông ty Cổ phần Tổng Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 83.849.853 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 83.849.853 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 847 tỷ đ
10.100 đ▲ 100 đ (+1,00%)
Tham chiếu 10.000 đtrần 10.700 đsàn 9.300 đKhối lượng 54.900
Báo cáo tài chính chi tiết - SGR - Công ty Cổ phần Tổng Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn
Báo cáo tài chính chi tiết - SGR - Công ty Cổ phần Tổng Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
79 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 63 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.819,3 | 1.802,0 | 1.792,3 | 1.792,2 | 1.813,4 | 1.472,1 | 1.566,2 | 1.604,2 | |
| 16,3 | 43,9 | 111,3 | 39,8 | 28,1 | 32,5 | 31,6 | 27,9 | |
| Tiền | 13,3 | 40,9 | 111,3 | 39,8 | 24,6 | 29,0 | 23,9 | 18,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 3,0 | 3,0 | 0 | 0 | 3,5 | 3,5 | 7,7 | 9,4 |
| 332,6 | 352,5 | 227,9 | 226,9 | 299,1 | 27,1 | 27,1 | 27,1 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 332,6 | 352,5 | 227,9 | 226,9 | 299,1 | 27,1 | 27,1 | 27,1 |
| 889,9 | 851,0 | 913,5 | 1.089,6 | 1.061,4 | 989,7 | 986,4 | 1.021,3 | |
| Phải thu khách hàng | 171,5 | 170,7 | 198,0 | 214,0 | 265,6 | 165,3 | 164,0 | 166,3 |
| Trả trước cho người bán | 235,1 | 182,7 | 76,0 | 267,3 | 233,5 | 279,4 | 338,2 | 427,6 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 121,6 | 121,9 | 122,4 | 121,2 | 131,7 | 130,7 |
| Các khoản phải thu khác | 494,9 | 509,2 | 529,5 | 498,0 | 451,5 | 435,4 | 364,0 | 308,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -11,6 | -11,6 | -11,6 | -11,6 | -11,6 | -11,6 | -11,5 | -11,5 |
| 576,7 | 551,5 | 536,9 | 432,5 | 422,2 | 419,3 | 517,9 | 525,2 | |
| Hàng tồn kho | 576,8 | 551,6 | 536,9 | 432,6 | 422,3 | 419,4 | 517,9 | 525,3 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 3,8 | 3,1 | 2,7 | 3,3 | 2,5 | 3,5 | 3,1 | 2,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,2 | 0,4 | 0,1 | 0,6 | 0,4 | 0,5 | 0,4 | 0,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 3,5 | 2,7 | 2,5 | 2,6 | 2,1 | 2,9 | 2,7 | 2,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 945,2 | 944,6 | 944,6 | 789,5 | 779,6 | 794,5 | 715,4 | 526,3 | |
| 303,5 | 303,6 | 314,0 | 452,6 | 452,4 | 459,1 | 380,2 | 191,7 | |
| Trả trước dài hạn người bán | 261,3 | 261,3 | 261,3 | 399,8 | 399,8 | 397,4 | 340,5 | 52,0 |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 10,6 | 10,6 | 10,5 | 12,1 | 1,6 | 1,6 |
| Phải thu dài hạn khác | 49,8 | 49,8 | 49,7 | 49,7 | 49,7 | 49,7 | 45,6 | 145,6 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -7,5 | -7,5 | -7,5 | -7,5 | -7,5 | 0 | -7,5 | -7,5 |
| 7,6 | 8,0 | 8,3 | 8,8 | 9,0 | 9,5 | 9,8 | 10,3 | |
| 5,5 | 5,9 | 6,3 | 6,7 | 7,0 | 7,4 | 7,7 | 8,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 38,5 | 38,5 | 38,5 | 38,5 | 38,5 | 38,5 | 38,4 | 38,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -33,0 | -32,6 | -32,2 | -31,8 | -31,5 | -31,1 | -30,7 | -30,4 |
| 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 104,7 | 106,0 | 106,6 | 107,3 | 108,0 | 117,5 | 118,2 | 119,0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 130,1 | 130,1 | 130,1 | 130,1 | 130,1 | 139,2 | 139,2 | 139,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -25,4 | -24,2 | -23,5 | -22,8 | -22,1 | -21,8 | -21,0 | -20,2 |
| 426,7 | 425,4 | 424,5 | 130,6 | 129,7 | 127,9 | 126,3 | 124,3 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 112,1 | 112,0 | 111,7 | 114,5 | 114,4 | 113,6 | 112,8 | 111,9 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 314,6 | 313,4 | 312,7 | 16,1 | 15,3 | 14,3 | 13,6 | 12,4 |
| 90,0 | 90,0 | 79,5 | 78,8 | 68,9 | 69,0 | 69,1 | 69,1 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 31,8 | 31,8 | 31,8 | 31,1 | 31,1 | 31,2 | 31,4 | 31,4 |
| Đầu tư dài hạn khác | 45,2 | 45,2 | 45,2 | 45,2 | 35,2 | 35,2 | 35,2 | 35,2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 | -0,5 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 13,5 | 13,5 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 | 3,0 |
| 12,6 | 11,6 | 11,6 | 11,5 | 11,6 | 11,7 | 11,9 | 11,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 8,6 | 8,2 | 8,3 | 8,5 | 8,6 | 8,7 | 8,9 | 9,1 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 4,0 | 3,4 | 3,3 | 3,1 | 3,1 | 3,0 | 3,0 | 2,8 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.764,4 | 2.746,5 | 2.736,9 | 2.581,7 | 2.593,1 | 2.266,7 | 2.281,6 | 2.130,5 |
| 1.312,8 | 1.308,1 | 1.303,2 | 1.131,5 | 1.157,6 | 1.273,0 | 1.283,4 | 1.196,7 | |
| 940,8 | 943,8 | 939,7 | 957,0 | 981,9 | 1.034,4 | 1.035,4 | 896,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 187,1 | 195,8 | 205,4 | 241,5 | 297,5 | 363,7 | 362,1 | 308,4 |
| Phải trả người bán | 8,1 | 6,3 | 18,1 | 6,4 | 5,5 | 6,5 | 7,6 | 6,1 |
| Người mua trả tiền trước | 10,8 | 12,0 | 12,6 | 9,9 | 5,9 | 3,2 | 3,3 | 3,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 16,9 | 16,9 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 5,6 | 1,4 | 18,4 | 30,7 | 39,3 | 21,9 | 25,3 | 12,9 |
| Phải trả người lao động | 3,1 | 3,0 | 9,0 | 2,4 | 2,0 | 1,7 | 2,4 | 2,4 |
| Chi phí phải trả | 219,7 | 221,1 | 223,6 | 218,8 | 220,9 | 222,2 | 222,5 | 215,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 475,7 | 474,8 | 436,6 | 435,3 | 395,9 | 398,3 | 403,8 | 338,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 12,2 | 10,3 | 12,0 | 7,9 | 8,5 | 6,8 | 8,3 | 8,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,7 | 2,1 | 4,1 | 4,1 | 6,2 | 10,1 | 0,1 | 0,1 |
| 372,0 | 364,4 | 363,5 | 174,5 | 175,7 | 238,6 | 248,0 | 300,5 | |
| Phải trả dài hạn khác | 32,1 | 32,0 | 32,1 | 32,0 | 32,0 | 32,2 | 32,2 | 32,2 |
| Vay và nợ dài hạn | 216,1 | 207,3 | 205,1 | 15,0 | 15,0 | 76,6 | 61,6 | 96,6 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,9 | 1,8 | 1,8 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,8 | 1,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 122,0 | 123,2 | 124,4 | 125,6 | 126,8 | 128,0 | 152,4 | 169,9 |
| 1.451,6 | 1.438,4 | 1.433,7 | 1.450,2 | 1.435,4 | 993,7 | 998,2 | 933,8 | |
| 1.451,6 | 1.438,4 | 1.433,5 | 1.450,0 | 1.435,3 | 993,5 | 998,0 | 933,6 | |
| 698,8 | 698,8 | 698,8 | 698,8 | 698,8 | 600,0 | 600,0 | 600,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 698,8 | 698,8 | 698,8 | 698,8 | 698,8 | 600,0 | 600,0 | 600,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 296,1 | 296,1 | 296,1 | 296,1 | 296,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0,2 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 |
| 426,6 | 413,9 | 409,3 | 418,4 | 403,3 | 356,0 | 360,5 | 296,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 407,3 | 409,3 | 331,2 | 335,4 | 335,6 | 337,2 | 277,9 | 277,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 19,3 | 4,6 | 78,1 | 82,9 | 67,7 | 18,8 | 82,6 | 18,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 27,9 | 27,4 | 27,2 | 34,7 | 35,0 | 35,4 | 35,4 | 35,1 |
| 0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.764,4 | 2.746,5 | 2.736,9 | 2.581,7 | 2.593,1 | 2.266,7 | 2.281,6 | 2.130,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bất động sản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP | 1.835.757 | 74,10 | 10,12 | 13,7% |
| VHMCông ty Cổ phần Vinhomes | 528.213 | 3,30 | 0,96 | 28,8% |
| KSFCông ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine | 67.214 | 5,20 | 2,87 | 55,2% |
| VRECông ty Cổ phần Vincom Retail | 56.808 | 8,00 | 1,18 | 14,7% |
| BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 43.108 | 20,20 | 1,92 | 9,5% |
| THDCông ty Cổ phần Thaiholdings | 37.922 | 208,20 | 7,49 | 3,6% |
| NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | 25.462 | 5,70 | 0,36 | 6,4% |
| KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 25.427 | 21,20 | 0,94 | 4,4% |