iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SFG
HOSE - Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác

Công ty Cổ phần Phân bón Miền Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 47.897.333 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 47.897.333 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 484 tỷ đ
10.100 đ▲ 190 đ (+1,92%)
Tham chiếu 9.910 đtrần 10.600 đsàn 9.220 đKhối lượng 200

Báo cáo tài chính chi tiết - SFG - Công ty Cổ phần Phân bón Miền Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - SFG - Công ty Cổ phần Phân bón Miền Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 59 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 59 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 59 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.822,41.759,81.545,91.679,21.438,51.257,81.129,71.053,4
70,3186,113,9119,845,822,411,323,9
Tiền35,3186,113,930,835,822,411,323,9
Các khoản tương đương tiền35,00089,010,0000
457,2412,0254,8344,7418,9409,5391,4454,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn457,2412,0254,8344,7418,9409,5391,4454,3
230,7401,2188,1564,8415,4420,5280,0222,4
Phải thu khách hàng196,0234,8166,0482,1363,2350,1254,7206,0
Trả trước cho người bán47,8170,637,592,063,277,835,322,3
Các khoản phải thu khác6,715,14,09,78,010,98,210,8
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-19,8-19,4-19,4-19,0-19,0-18,2-18,2-16,6
801,6700,71.035,5627,4543,6387,8434,6336,3
Hàng tồn kho801,6700,71.035,5627,4543,6387,8434,6336,3
262,659,853,622,514,917,612,316,4
Chi phí trả trước ngắn hạn0,412,21,10,91,04,00,12,0
Thuế GTGT được khấu trừ56,246,952,119,812,612,211,813,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,70,80,41,91,31,40,40,6
Tài sản ngắn hạn khác205,30000000
223,3218,5229,5213,0222,5236,2257,4232,2
0,20,20,20,20,20,20,20,2
Phải thu dài hạn khác0,20,20,20,20,20,20,20,2
145,9146,9135,5129,1133,0138,0144,1139,3
67,467,657,850,854,158,463,958,5
Nguyên giá TSCĐHH568,9575,7561,2557,2556,3556,9559,3548,4
Hao mòn TSCĐHH-501,5-508,1-503,4-506,4-502,3-498,5-495,4-489,8
2,02,2000000
Nguyên giá TSCĐTTC2,42,4000000
Hao mòn TSCĐTTC-0,4-0,2000000
76,577,177,778,378,979,580,180,7
Nguyên giá TSCĐVH114,7114,7114,7114,7114,7114,7114,7114,7
Hao mòn TSCĐVH-38,2-37,6-37,0-36,4-35,8-35,2-34,6-34,0
2,01,54,53,42,11,46,314,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,01,54,53,42,11,46,314,6
43,943,943,943,943,943,943,943,9
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh43,943,943,943,943,943,943,943,9
31,426,145,536,543,452,763,034,3
Chi phí trả trước dài hạn31,426,145,535,342,251,661,834,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0001,21,21,21,20,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.045,71.978,31.775,41.892,21.661,11.493,91.387,11.285,6
1.365,11.309,91.116,61.241,61.020,1838,2733,5642,1
1.363,71.309,51.116,21.241,41.019,9838,0733,3641,8
Vay và nợ ngắn hạn1.110,51.102,0978,91.087,4870,5748,6633,0549,8
Phải trả người bán81,238,460,649,269,554,553,236,9
Người mua trả tiền trước35,875,143,623,612,52,29,44,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,50——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,92,43,52,83,11,83,52,0
Phải trả người lao động49,024,817,821,916,013,111,09,4
Chi phí phải trả20,310,22,621,910,59,110,85,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác57,056,15,77,230,36,16,111,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi3,60,33,43,43,52,76,16,1
Dự phòng phải trả ngắn hạn00024,04,10017,1
1,40,40,50,30,30,30,30,3
Phải trả dài hạn khác0,20,30,30,10,10,10,10,1
Vay và nợ dài hạn1,10000000
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,1
680,6668,4658,8650,6641,0655,7653,5643,5
680,6668,4658,8650,6641,0655,7653,5643,5
479,0479,0479,0479,0479,0479,0479,0479,0
Cổ phiếu phổ thông479,0479,0479,0479,0479,0479,0479,0479,0
Quỹ đầu tư phát triển126,1116,5116,5116,5116,5108,8108,8108,8
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu7,47,47,47,47,47,47,47,4
68,265,655,947,738,160,658,448,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước42,555,923,919,719,754,228,528,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này25,79,732,028,018,56,429,919,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.045,71.978,31.775,41.892,21.661,11.493,91.387,11.285,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00