Đang đo trạng thái thị trường…
SDT
UPCOM - Xây dựngCông ty Cổ phần Sông Đà 10
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 42.732.311 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 42.732.311 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 162 tỷ đ
3.800 đ▲ 100 đ (+2,70%)
Tham chiếu 3.700 đtrần 4.200 đsàn 3.200 đKhối lượng 9.200
Tỷ số tài chính SDT - Công ty Cổ phần Sông Đà 10
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 154 mã nhóm Xây dựng
Định giá
P/E2,35ngành 9,24
P/B0,20ngành 0,60
P/S0,19ngành 0,59
P/FCF2,14ngành 3,78
EV/EBITDA2,05ngành 8,94
Tỷ suất lợi nhuận trên giá42,5%ngành 6,7%
Khả năng sinh lời
ROE8,4%ngành 5,1%
ROA3,6%ngành 1,6%
ROIC10,1%ngành 7,4%
Biên lợi nhuận gộp9,1%ngành 11,5%
Biên lợi nhuận hoạt động12,3%ngành 8,3%
Biên lợi nhuận ròng8,2%ngành 3,6%
Biên dòng tiền tự do9,0%ngành 0,6%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,44ngành 1,38
Khả năng trả lãi vay—ngành 2,86 lần
Nợ ròng trên EBITDA0,95 lầnngành 2,95 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ1,33 lầnngành 1,73 lần
Độ dày vốn42,9%ngành 34,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-14,0%ngành 10,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ95,0%ngành 16,3%
EPS so cùng kỳ94,9%ngành 13,8%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-63,2%ngành -63,2%
Doanh thu, tăng kép 3 năm26,0%ngành 5,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm-6,5%ngành 5,3%
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |