Đang đo trạng thái thị trường…
SDT
UPCOM - Xây dựngCông ty Cổ phần Sông Đà 10
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 42.732.311 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 42.732.311 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 162 tỷ đ
3.800 đ▲ 100 đ (+2,70%)
Tham chiếu 3.700 đtrần 4.200 đsàn 3.200 đKhối lượng 9.200
Báo cáo tài chính chi tiết - SDT - Công ty Cổ phần Sông Đà 10
Báo cáo tài chính chi tiết - SDT - Công ty Cổ phần Sông Đà 10
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.289,2 | 1.353,6 | 1.377,2 | 1.447,6 | 1.511,9 | 1.510,2 | 1.530,2 | 1.544,9 | |
| 183,9 | 226,8 | 300,7 | 164,0 | 225,7 | 166,3 | 176,5 | 161,2 | |
| Tiền | 138,9 | 181,8 | 279,4 | 154,0 | 215,7 | 156,3 | 161,5 | 136,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 45,0 | 45,0 | 21,3 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 15,0 | 25,0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0,4 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,4 | 0 | 0 | 0 |
| 660,3 | 654,0 | 689,9 | 854,6 | 836,6 | 912,7 | 924,3 | 894,8 | |
| Phải thu khách hàng | 537,4 | 485,0 | 553,1 | 704,7 | 706,7 | 761,2 | 790,0 | 748,2 |
| Trả trước cho người bán | 89,4 | 69,7 | 55,8 | 64,3 | 57,4 | 68,1 | 38,3 | 32,6 |
| Các khoản phải thu khác | 77,1 | 149,7 | 131,4 | 122,6 | 109,5 | 120,5 | 133,0 | 149,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -43,5 | -50,4 | -50,4 | -46,8 | -46,8 | -46,8 | -46,8 | -45,4 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 9,8 | 9,8 | 9,8 | 9,8 | 9,8 |
| 390,2 | 408,8 | 337,4 | 375,8 | 389,0 | 367,1 | 364,0 | 408,8 | |
| Hàng tồn kho | 390,2 | 408,8 | 337,4 | 375,8 | 389,0 | 367,1 | 364,0 | 408,8 |
| 54,8 | 64,0 | 49,2 | 53,2 | 60,1 | 64,0 | 65,3 | 80,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,8 | 9,4 | 0,3 | 5,8 | 6,4 | 8,9 | 10,0 | 16,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 50,0 | 54,6 | 48,8 | 47,3 | 53,6 | 54,9 | 55,1 | 63,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 623,1 | 642,6 | 643,9 | 548,5 | 553,0 | 569,6 | 576,6 | 600,3 | |
| 106,7 | 117,3 | 120,0 | 0,1 | 0,2 | 2,4 | 4,7 | 2,5 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 91,0 | 91,0 | 93,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 26,3 | 26,3 | 26,3 | 0,1 | 0,2 | 2,4 | 4,7 | 2,5 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -10,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 455,5 | 465,8 | 468,2 | 478,5 | 489,2 | 500,1 | 511,0 | 522,0 | |
| 442,6 | 452,5 | 461,9 | 472,1 | 482,7 | 493,3 | 504,1 | 515,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.294,9 | 1.294,2 | 1.292,9 | 1.302,7 | 1.330,6 | 1.331,5 | 1.408,4 | 1.408,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -852,2 | -841,6 | -831,0 | -830,7 | -848,0 | -838,2 | -904,3 | -893,7 |
| 12,9 | 13,2 | 6,2 | 6,4 | 6,6 | 6,7 | 6,9 | 7,1 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 14,4 | 14,4 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -1,5 | -1,2 | -1,0 | -0,8 | -0,6 | -0,5 | -0,3 | -0,1 |
| 4,9 | 5,4 | 4,9 | 18,8 | 12,2 | 13,1 | 9,4 | 11,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 4,9 | 5,4 | 4,9 | 18,8 | 12,2 | 13,1 | 9,4 | 11,2 |
| 22,2 | 19,8 | 16,8 | 16,8 | 16,8 | 15,7 | 15,7 | 27,0 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 25,2 | 22,8 | 19,8 | 19,8 | 19,8 | 18,7 | 18,7 | 30,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -3,0 | -3,0 | -3,0 | -3,0 | -3,0 | -3,0 | -3,0 | -3,0 |
| 33,8 | 34,4 | 33,9 | 34,3 | 34,7 | 38,3 | 35,8 | 37,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 33,8 | 34,4 | 33,9 | 34,3 | 34,7 | 38,3 | 35,8 | 37,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.912,3 | 1.996,1 | 2.021,1 | 1.996,1 | 2.064,9 | 2.079,8 | 2.106,8 | 2.145,2 |
| 1.092,4 | 1.132,7 | 1.159,9 | 1.184,1 | 1.264,1 | 1.281,7 | 1.308,1 | 1.370,2 | |
| 893,0 | 925,5 | 959,2 | 978,1 | 1.058,1 | 1.064,9 | 1.090,9 | 1.075,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 144,6 | 176,5 | 182,7 | 240,9 | 287,0 | 299,4 | 332,0 | 254,5 |
| Phải trả người bán | 182,7 | 171,4 | 187,1 | 171,3 | 187,1 | 213,0 | 228,8 | 224,2 |
| Người mua trả tiền trước | 331,1 | 415,8 | 421,3 | 240,7 | 294,0 | 281,6 | 248,6 | 283,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 41,6 | 0,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 9,8 | 7,4 | 9,9 | 9,7 | 6,5 | 7,0 | 7,4 | 13,9 |
| Phải trả người lao động | 30,4 | 24,2 | 29,9 | 23,3 | 27,6 | 21,4 | 31,3 | 39,9 |
| Chi phí phải trả | 36,8 | 22,5 | 20,6 | 174,1 | 137,5 | 125,6 | 127,2 | 127,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 107,4 | 106,8 | 107,0 | 117,3 | 117,6 | 115,9 | 114,4 | 130,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 8,4 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,8 | 0,8 | 1,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| 199,4 | 207,2 | 200,8 | 206,0 | 206,0 | 216,8 | 217,2 | 294,8 | |
| Phải trả dài hạn khác | 6,7 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 6,0 | 6,0 | 9,1 |
| Vay và nợ dài hạn | 179,5 | 186,8 | 180,5 | 185,7 | 185,7 | 197,5 | 198,0 | 272,5 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 13,3 | 13,3 | 13,3 | 13,3 | 13,3 | 13,3 | 13,3 | 13,3 |
| 819,9 | 863,5 | 861,2 | 812,1 | 800,8 | 798,1 | 798,7 | 775,0 | |
| 819,9 | 863,5 | 861,2 | 812,1 | 800,8 | 798,1 | 798,7 | 775,0 | |
| 427,3 | 427,3 | 427,3 | 427,3 | 427,3 | 427,3 | 427,3 | 427,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 427,3 | 427,3 | 427,3 | 427,3 | 427,3 | 427,3 | 427,3 | 427,3 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 50,1 | 50,1 | 50,1 | 50,1 | 50,1 | 50,1 | 50,1 | 50,1 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 3,9 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 396,3 | 396,3 | 396,3 | 396,3 | 396,3 | 396,3 | 396,3 | 396,3 |
| -38,9 | 5,4 | 2,3 | -52,2 | -61,2 | -63,3 | -63,9 | -88,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -47,2 | 2,3 | -63,9 | -63,9 | -63,9 | -63,9 | -63,7 | -63,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 8,3 | 3,2 | 66,2 | 11,6 | 2,6 | 0,6 | -0,2 | -24,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | -18,9 | -19,6 | -18,7 | -13,3 | -15,5 | -16,2 | -15,0 | -14,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.912,3 | 1.996,1 | 2.021,1 | 1.996,1 | 2.064,9 | 2.079,8 | 2.106,8 | 2.145,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX | 25.588 | 135,00 | 1,13 | 0,8% |
| VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần | 19.952 | 14,00 | 1,70 | 12,1% |
| CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP | 16.186 | 56,60 | 2,98 | 5,3% |
| BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11.346 | 8,80 | 3,98 | 45,0% |
| NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 10.878 | 9,10 | 2,50 | 27,4% |
| VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 10.787 | 2,50 | 0,80 | 32,7% |
| SJGTổng Công ty Sông Đà | 9.890 | 5,20 | 0,92 | 17,6% |
| CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 9.374 | 78,80 | 0,72 | 0,9% |